|
|
401.
|
Lịch sử văn minh và các triều đại Trung Quốc by Dương, Ngọc Dũng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tổng hợp, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L302S (1).
|
|
|
402.
|
Xí nghiệp hương trấn ở Trung Quốc( Hiện trạng, vấn đề . triển vọng) Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Viện thông tin khoa học xã hội, 1993Availability: No items available :
|
|
|
403.
|
Als hundert Blumen blühen sollten die Odyssee einer modernen Chinesin vom Langen Marsch bis heute / Daiyun Yue, Carolyn Wakeman by Yue, Daiyun | Wakeman, Carolyn. Material type: Text Language: German Publication details: München : Dt. Taschenbuch, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 A461 (1).
|
|
|
404.
|
Nhân học tản mặc / Cừu Bái Nhiên ; Vũ Thị Ngọc Bích dịch by Cừu Bái Nhiên. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng Hợp TP.HCM, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 NH121H (1).
|
|
|
405.
|
Luận ngữ ngu án. T.2/2 / Phạm Lập Trai soạn ; Đông Xuyên Cư Sĩ viết tựa by Phạm, Lập Trai [soạn] | Đông Xuyên Cư Sĩ [viết tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1781Other title: 論語愚按.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 L502N (1).
|
|
|
406.
|
Tùy Viên thi thoại. T.1-3 / Viên Mai by Viên Mai. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Essays
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 T523V (1).
|
|
|
407.
|
ยอดตุลาการราชวงศ์ซ่ง 1 / เฉียนหลินเซิน; เรืองชัย รักศรีอักษร dịch by เฉียนหลินเซิน | เรืองชัย รักศรีอักษร | National Identity Office of the Prime Minister. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2008Other title: Yot Tulakan Ratchawong Song 1.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Y66 (1).
|
|
|
408.
|
強國危機:中國官僚資本主義的興衰 : Cuộc khủng hoảng của một cường quốc: Sự trỗi dậy và sụp đổ của chủ nghĩa tư bản quan liêu ở Trung Quốc / 區龍宇 ; 劉銘佑 by 區龍宇 | 劉銘佑 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.51051 Q15 (1).
|
|
|
409.
|
閩南文化研究視野下的水神與財神信仰 : Tín ngưỡng Thủy thần và Thần Tài dưới góc nhìn của nghiên cứu văn hóa Mân Nam / 李淑如 ; 廖宜家 by 李淑如 | 廖宜家 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5112 M686 (1).
|
|
|
410.
|
學海類編 第一百二十册 : Học hải loại biên. Q.120 / 滇遊記 by 滇遊記. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080 X8 (1).
|
|
|
411.
|
宋史 (冊三十三) / 脱脱 by 脱脱. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.024 S671 (1).
|
|
|
412.
|
叢書集成初編 總目索引 / 王傳龍, 王勇, 鲁明 by 中華書局編輯部編. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.30951 C651 (1).
|
|
|
413.
|
Truyền thuyết thần thoại Trung Quốc / Trần Liên Sơn; Ngô Thị Soa dịch by Trần, Liên Sơn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.209951 TR527TH (1).
|
|
|
414.
|
中国的风俗习惯 = Phong tục tập quán Trung Quốc / 张礼裕 by 张, 礼裕 | Trương, Lễ Dụ. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Chinese Publication details: 正中 : 国立编译馆 (Viện biên dịch Quốc lập), 2001Other title: Phong tục tập quán Trung Quốc | Zhongguo de fengsu xiguan.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.0951 Z63 (2).
|
|
|
415.
|
漢字學總論 / 李敦柱 by 李, 敦柱. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 博英社, 2004Other title: Giới thiệu chung về các ký tự Trung Quốc | Hànzì xué zǒng lùn.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.11 H252 (2).
|
|
|
416.
|
Lịch sử triết học Trung Quốc / Doãn Chính by Doãn Chính, PGS.TS. Edition: 1993Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 L302S 1993 (1).
|
|
|
417.
|
Ngoại giao Trung Quốc / Trương Thanh Mẫn ; Nguyễn Thị Thu Hằng dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu. by Trương, Thanh Mẫn | Nguyễn, Thị Thu Hằng, ThS [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.251 NG404G (1).
|
|
|
418.
|
Thâm Quyến : phát triển thần kỳ - hiện đại hóa - quốc tế hóa / Võ Đại Lược by Võ, Đại Lược. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330951 TH120Q (1).
|
|
|
419.
|
Trung Quốc năm 2007 - 2008. / Đỗ Tiến Sâm. by Đỗ, Tiến Sâm. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa , 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4 TR513Q (1).
|
|
|
420.
|
Lịch sử Triết học Trung Quốc. T.1 by Hà, Thúc Minh. Edition: lần thứ 1 Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 L308S (1).
|