|
|
421.
|
다 지나간다 / 지셴린 지음 ; 허유영 옮김 by 지,셴린 [지음] | 허, 유영 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 추수밭, 2016Other title: Rồi tất cả sẽ qua | Da jinaganda.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.145 D111 (1).
|
|
|
422.
|
Thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc / Hàng Gian, Quách Thu Huệ ; Trương Gia Quyền dịch by Hàng, Gian | Quách, Thu Huệ | Trương, Gia Quyền [dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 680.951 TH500C (1).
|
|
|
423.
|
Phục sức Trung Quốc / Hoa Mai by Hoa Mai. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 391.00951 PH506S (1).
|
|
|
424.
|
Đối thoại với các nền văn hóa : Trung Quốc / Trịnh Huy Hóa dịch. by Trịnh, Huy Hóa [dịch]. Series: Đối thoại với các nền văn hóaMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Đ452T (1).
|
|
|
425.
|
Môi trường Trung Quốc / Lưu Quân Hội, Vương Giai ; Trương Gia Quyền dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu. by Lưu, Quân Hội | Vương Giai | Trương, Gia Quyền [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.700951 M452T (1).
|
|
|
426.
|
Trung Quốc nhìn từ nhiều phía / Nhiều tác giả by Nguyễn, Trung | Nguyễn, Huy Vũ | Dương, Danh Dy | Friedberg, Aaron L | Nguyễn, Minh Thọ. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327151 TR513Q (1).
|
|
|
427.
|
Vấn đề an ninh năng lượng ở Trung Quốc trong giai đoạn hiện nay : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Hà Thu Thảo ; Nguyễn Anh Tuấn hướng dẫn by Hà, Thu Thảo | Nguyễn, Anh Tuấn, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.790951 V121Đ (1).
|
|
|
428.
|
Đạo giáo và các tôn giáo Trung Quốc / Henri Maspero; Lê Diên dịch by Maspero, Henri. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 Đ108G (1).
|
|
|
429.
|
Học thuyết tử tư Mạnh Tử / Hầu Ngoại Lư, Triệu Kỷ Bân, Đỗ Quốc Tường by Hầu, Ngoại Lư. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sự Thật, 1960Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 H419T (1).
|
|
|
430.
|
Hán Sở Tranh Hùng truyện Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 漢楚爭雄傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 H105S (1).
|
|
|
431.
|
Tiết Nhơn Quý chinh tây Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 T308N (1).
|
|
|
432.
|
Vịnh sử phú Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 V312S (1).
|
|
|
433.
|
儀禮復原研究叢刊: 鄉射禮儀節簡釋,鄉飲酒禮儀節簡釋 : Tập sách nghiên cứu phục nguyên các nghi lễ: giải thích lễ nghi ở làng thôn, và lễ uống rượu ở làng quê / 施隆民, 吳宏一 ; 劉郁君 by 施隆民 | 吳宏一 [tác giả ] | 劉郁君 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Y101 (1).
|
|
|
434.
|
國史概要 : Tóm tắt lịch sử dân tộc / 樊樹志, ; 何傳馨 by 樊樹志 | 何傳馨 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 G972 (1).
|
|
|
435.
|
中華藥典 (上) : Nhạc khúc Trung Quốc (thượng) / 衛生福利部食品藥物管理署 ; 林奏延 by 衛生福利部食品藥物管理署 | 林奏延 [tổng biên tập]. Edition: Lần thứ 8Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 615.11 Z618 (1).
|
|
|
436.
|
尋租中國: 台商、廣東模式與全球資本主義 : Rent-Seeking Developmental State in China: Taishang, Guangdong Model and Global Capitalism / 吳介民 ; 紀淑玲 by 吳介民. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.88951 X7 (1).
|
|
|
437.
|
學海類編 第一百十九册 : Học hải loại biên. Q.119 / 滇遊記 by 滇遊記. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080 X8 (1).
|
|
|
438.
|
旅中吟 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 L111 (1).
|
|
|
439.
|
Nhân tính của người Trung Quốc by O LE | Trần, Anh Tuấn [dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Thanh Hóa : Công an Nhân dân, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 NH121T (1).
|
|
|
440.
|
Chữ Hiếu trong nền văn hóa Trung Hoa by Tiêu, Quần Trung. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 CH550H (1).
|