Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
421. 다 지나간다 / 지셴린 지음 ; 허유영 옮김

by 지,셴린 [지음] | 허, 유영 [옮김].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 추수밭, 2016Other title: Rồi tất cả sẽ qua | Da jinaganda.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.145 D111 (1).

422. Thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc / Hàng Gian, Quách Thu Huệ ; Trương Gia Quyền dịch

by Hàng, Gian | Quách, Thu Huệ | Trương, Gia Quyền [dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 680.951 TH500C (1).

423. Phục sức Trung Quốc / Hoa Mai

by Hoa Mai.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 391.00951 PH506S (1).

424. Đối thoại với các nền văn hóa : Trung Quốc / Trịnh Huy Hóa dịch.

by Trịnh, Huy Hóa [dịch].

Series: Đối thoại với các nền văn hóaMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Đ452T (1).

425. Môi trường Trung Quốc / Lưu Quân Hội, Vương Giai ; Trương Gia Quyền dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu.

by Lưu, Quân Hội | Vương Giai | Trương, Gia Quyền [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.700951 M452T (1).

426. Trung Quốc nhìn từ nhiều phía / Nhiều tác giả

by Nguyễn, Trung | Nguyễn, Huy Vũ | Dương, Danh Dy | Friedberg, Aaron L | Nguyễn, Minh Thọ.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327151 TR513Q (1).

427. Vấn đề an ninh năng lượng ở Trung Quốc trong giai đoạn hiện nay : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Hà Thu Thảo ; Nguyễn Anh Tuấn hướng dẫn

by Hà, Thu Thảo | Nguyễn, Anh Tuấn, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.790951 V121Đ (1).

428. Đạo giáo và các tôn giáo Trung Quốc / Henri Maspero; Lê Diên dịch

by Maspero, Henri.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 Đ108G (1).

429. Học thuyết tử tư Mạnh Tử / Hầu Ngoại Lư, Triệu Kỷ Bân, Đỗ Quốc Tường

by Hầu, Ngoại Lư.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sự Thật, 1960Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 H419T (1).

430. Hán Sở Tranh Hùng truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 漢楚爭雄傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 H105S (1).

431. Tiết Nhơn Quý chinh tây

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 T308N (1).

432. Vịnh sử phú

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 V312S (1).

433. 儀禮復原研究叢刊: 鄉射禮儀節簡釋,鄉飲酒禮儀節簡釋 : Tập sách nghiên cứu phục nguyên các nghi lễ: giải thích lễ nghi ở làng thôn, và lễ uống rượu ở làng quê / 施隆民, 吳宏一 ; 劉郁君

by 施隆民 | 吳宏一 [tác giả ] | 劉郁君 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Y101 (1).

434. 國史概要 : Tóm tắt lịch sử dân tộc / 樊樹志, ; 何傳馨

by 樊樹志 | 何傳馨 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 G972 (1).

435. 中華藥典 (上) : Nhạc khúc Trung Quốc (thượng) / 衛生福利部食品藥物管理署 ; 林奏延

by 衛生福利部食品藥物管理署 | 林奏延 [tổng biên tập].

Edition: Lần thứ 8Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 615.11 Z618 (1).

436. 尋租中國: 台商、廣東模式與全球資本主義 : Rent-Seeking Developmental State in China: Taishang, Guangdong Model and Global Capitalism / 吳介民 ; 紀淑玲

by 吳介民.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.88951 X7 (1).

437. 學海類編 第一百十九册 : Học hải loại biên. Q.119 / 滇遊記

by 滇遊記.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080 X8 (1).

438. 旅中吟

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 L111 (1).

439. Nhân tính của người Trung Quốc

by O LE | Trần, Anh Tuấn [dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Thanh Hóa : Công an Nhân dân, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 NH121T (1).

440. Chữ Hiếu trong nền văn hóa Trung Hoa

by Tiêu, Quần Trung.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 CH550H (1).

Powered by Koha