|
|
421.
|
Banpobon-dong / Bae Hyun-sook ; 김정빈 ; Lim Dong-sun ; 최보영 ; Lee Hyang-a ; 박철수 ; Hwang Se-won ; Kwon Yi-cheol ; Kim Eun-tak ; Sin Na-ri ; Hong Ye-jin ; Kim Hyeon-ji ; Atkinson Timothy V by Bae, Hyun-sook | Sin, Na-ri | Hong, Ye-jin | Kim, Hyeon-ji | Atkinson, Timothy V | 김, 정빈 | Lim, Dong-sun | 최, 보영 | Lee, Hyang-a | 박, 철수 | Hwang, Se-won | Kwon, Yi-cheol | Kim, Eun-tak. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: 서울 : Seoul Museum of History, 2020Other title: Banpobon-dong.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 B219 (1).
|
|
|
422.
|
한국 경제사 한국인의 역사적 전개. I / 이영훈지음 by 이, 영훈 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 일조각, 2017Other title: Lịch sử kinh tế Hàn Quốc. | Hanguk gyongjaesa hangugine yokssajok jongae.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9519 H239 (1).
|
|
|
423.
|
Berlin : kurzgefaßt / Presse- und Informationsamt Berlin by Presse- und Informationsamt Berlin. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Presse- und Informationsamt Berlin, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.155 B515 (1).
|
|
|
424.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(10-13) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng, Nguyễn Vĩ, Trần Xán toản tu ; Lê Đình Luyện ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
425.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(19&20) / Nguyễn Trọng Hợp ... [và những người khác] soạn ; Hồ Đắc Mưu, Hồ Quý Chiểu hiệu đính by Nguyễn, Trọng Hợp [soạn] | Bùi, Ân Niên [soạn] | Trương, Quang Đản [soạn] | Đoàn, Văn Bình [soạn] | Hoàng, Hữu Xứng [soạn] | Hồ, Đắc Mưu [hiệu đính] | Hồ, Quý Chiểu [hiệu đính] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
426.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.4/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
427.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.6/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
428.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.3/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
429.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.10/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
430.
|
Quốc sử di biên. T.2/2 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1973Other title: 國史遺編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 QU419S (1).
|
|
|
431.
|
江戸300藩 最後の藩主、うちの殿さまは何をした? / 八幡和郎 by 八幡, 和郎. Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 光文社, 2004Other title: Edo 300 han, saigo no hanshu, uchi no tonosama ha nani wo shita? | 300 Han thời Edo, vị lãnh chúa cuối cùng. Rốt cuộc thì vị lãnh chúa của chúng ta đã làm gì? .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 E24 (1).
|
|
|
432.
|
日本の可能性 : 神話と歴史が語る「飛躍と持続」 / 高森明勅 by 高森明勅. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 日本 : モラロジー研究所, 2007Other title: Japan's mythology and history: messages for the future of the work.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 (1).
|
|
|
433.
|
A concise history of China by Roberts, J.A.G. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Cambridge : Harvard university press, 1999Other title: J.A.G. Roberts.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 C744 (1).
|
|
|
434.
|
西廂記版畫藝術: 從蘇州版畫插圖到「西洋鏡」畫片 : Nghệ thuật tranh khắc Tây Sương ký: Từ minh họa tranh khắc Tô Châu đến tranh ‘Tây Dương kính’. / 徐文琴; 孟人玉 by 徐文琴 | 孟人玉 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 769.951 X8 (1).
|
|
|
435.
|
天南全囯演音序 : Thiên Nam toàn quốc diễn âm / 萬元 by 萬元 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T587 (1).
|
|
|
436.
|
조선 왕을 말하다. 2 / 이덕일 지음 by 이, 덕일. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 고양 : 위즈덤하우스, 2010Other title: Joseon wang-eul malhada.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 J832 (1).
|
|
|
437.
|
Đại Việt sử ký toàn thư : Tập IV / Cao Huy Du phiên dịch, Đào Duy Anh hiệu đính, chú giải và khảo chứng by Cao Huy Giu. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1968Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 Đ103V (1).
|
|
|
438.
|
Zhongguo Wenhua Shi. Vol.1 / Tran Ngoc Thuan, Dao Duy Dat, Dao Phuong Chi trans. by Dao, Duy Dat [trans.] | Dao, Phuong Chi [trans.] | Tran, Ngoc Thuan [trans.]. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Ha Noi : Cuture - Information Publishing House, 2000Other title: Lịch sử văn hóa Trung Quốc : ba trăm đề mục. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Z63 (1).
|
|
|
439.
|
หลากหลายฮ่องเต้เด็ก by เล่า ชวน หัว. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, Chinese Publication details: กรุงเทพฯ : สยามสมาคมในพระบรมราชูปถัมภ์, 1996Other title: Laklai hongte dek.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 923.15 L192 (1). :
|
|
|
440.
|
Việt sử thông giám cương mục : Tập III Chính biên / Quốc sử quán; Ban nghiên cứu Văn Sử Địa biên dịch và chú giải by Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn sử địa, 1957Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 V308S (1).
|