Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
441. Sự trỗi dậy của Trung Quốc và tác động của nó đối với quan hệ Trung - Nhật thập niên đầu tiên của thế kỉ XXI : Luận văn Thạc Sĩ : 60.31.50 / Ngô Thanh Thắng ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn ,

by Ngô, Thanh Thắng | Nguyễn, Tiến Lực, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).

442. Hán Chiêu Quân sự tích

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 H105C (1).

443. 大予言: 中国崩壊のシナリオ / 黄文雄

by 黄, 文雄.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : はまの出版, 1989Other title: Daiyogen: Chuugoku houkai no shinario | Lời tiên tri vĩ đại: Kịch bản Trung Quốc sụp đổ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361.951 D132 (1).

444. ยอดตุลาการราชวงศ์ซ่ง 2 / เฉียนหลินเซิน; เรืองชัย รักศรีอักษร dịch

by เฉียนหลินเซิน | เรืองชัย รักศรีอักษร | Office of SMEs Promotion.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2010Other title: Yot Tulakan Ratchawong Song 2.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Y66 (1).

445. 中國,從「天下」到民族國家 增訂版 / 王柯 ; 林淑禎

by 王, 柯.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 Z616 (1).

446. 一路順風 : Godspeed / 鐘孟宏

by 鐘孟宏.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Y69 (1).

447. 中國畫學全史 : Lịch sử hội hoạ Trung Quốc / 鄭昶 ; 劉郁君

by 鄭昶 | 劉郁君 [chủ biên].

Edition: Lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 759.951 Z618 (1).

448. 儀禮復原研究叢刊: 士昏禮服飾考,先秦喪服制度考 : Tập sách nghiên cứu phục nguyên các nghi lễ: khảo về trang phục hôn lễ, khảo về chế độ về tang phục thời Tiên Tần / 陳瑞庚, 章景明 ; 劉郁君

by 陳瑞庚 | 章景明 [tác giả] | 劉郁君 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Y101 (1).

449. 邁向和解之路:中日戰爭的再檢討 : Steys towards reconciliation : the introspection of the Sino-Japanese war / 黃自進

by 黃自進.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.042 M618 (1).

450. 宋史 (冊三十二) / 脱脱

by 脱脱.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.024 S671 (1).

451. Engaging China : the management of an emerging power / Alastair Iain Johnston, Robert S. Ross editor

by Johnston, Alastair I [editor] | Ross, Robert S [editor].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: New York : Routledge, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.09509045 E57 (1).

452. Charm offensive : how China's soft power is transforming the world / Joshua Kurlantzick

by Kurlantzick, Joshua.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: New Haven : Yale University Press, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.48251 C482 (1).

453. มหากาพย์ภูผามหานที ตอน ปาฏิหาริย์แห่งผู้กล้า เล่ม 1 / เฟิ่งเกอ (tác giả); น. นพรัตน์ (dịch)

by เฟิ่งเกอ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai, Chinese Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอมรินทร์บุ๊คเฃ็นเตอร์ จำกัด, 1996Other title: Mahakap phupha maha nathi ton patihan haeng phu kla lem 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.13 M214 (1). :

454. Tam Thiên Tự / Đoàn Trung Còn

by Đoàn, Trung Còn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, Chinese Publication details: Sài Gòn : Trí Đức , 1962Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 T104T (1).

455. Điều chỉnh một số chính sách kinh tế ở Trung Quốc (giai đoạn 1992 - 2010) : Giai đoạn 1992-2010 / Nguyễn Kim Bảo.

by Nguyễn Kim Bảo.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2004Availability: No items available :

456. Tư tưởng triết học Lão Tử : đặc điểm và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Ngọc Lam ; Hà Thiên Sơn hướng dẫn

by Nguyễn, Ngọc Lam | Hà, Thiên Sơn, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2013 (2).

457. Gốm sứ Trung Quốc / Phương Lý Lợi; ThS. Tống Thị Quỳnh Hoa dịch; NGND.GSTS. Ngô Văn Lệ hiệu đính và viết lời giới thiệu.

by Phương, Lý Lợi.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 668.09951 G453S (5).

458. 鄭開陽雜著 / 鄭若曾

by 鄭, 若曾.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.033051 Z637 (1).

459. 七優曇華:明末清初的女性禪師(下) : Seven udumbara : female Zen masters in the Ming-qing transitional period / 蘇美文

by 蘇美文.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Q11 (1).

460. Gia nhập WTO Trung Quốc làm gì và được gì ? : quy tắc cuộc chơi kẻ không biết chơi sẽ bị loại / Nguyễn Kim Bảo biên soạn

by Nguyễn, Kim Bảo [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.51 GI-100N (1).

Powered by Koha