Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
441. Việt sử thông giám cương mục : Tập IV chính biên / Quốc sử quán; Ban nghiên cứu Văn Sử Địa biên dịch và chú giải

by Quốc sử quán.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn sử địa, 1958Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 V308S (1).

442. Việt sử thông giám cương mục : Chính biên / Quốc sử quán; Ban nghiên cứu Văn sử địa

by Quốc sử quán.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn sử địa, 1959Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 V308S (10).

443. Tiền sử Gia Lai / Vũ Ngọc Bình chủ biên, PGS. Nguyễn Khắc Sử, Đào Huy Quyền, Bùi Văn Liêm

by Vũ, Ngọc Bình.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Pleiku : Sở Văn hóa Thông Tin và Thể thao Gia Lai, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.09597 T305S (1).

444. 100 câu chuyện về chiến tranh thú vị nhất chưa từng kể. / Rick Beyer; Bảo Thành, Tín Việt dịch.

by Beyer, Rick | Bảo Thành [dịch. ] | Tín Việt [dịch. ].

Edition: Tái bản lần thứ nhất.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2011 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.009 M458T (1).

445. Quan niệm duy vật về lịch sử của C. Mác - Ph. Ăngghen trong tác phẩm "hệ tư tưởng Đức" và ý nghĩa của nó đối với quá trình phát triển lực lượng sản xuất ở Việt Nam hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Kim Thị Tuyến ; Lương Minh Cừ hướng dẫn

by Kim, Thị Tuyến | Lương, Minh Cừ, PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.5322 QU105N 2013 (2).

446. Lịch sử giáo dục thế giới / Bùi Minh Hiền chủ biên ; Nguyễn Quốc Trị

by Bùi, Minh Hiền [chủ biên] | Nguyễn, Quốc Trị.

Edition: In lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Sư phạm, Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9 L302S (1).

447. Giáo trình lịch sử quan hệ quốc tế 1945-1990 / Trần Văn Đào, Phan Doãn Nam

by Trần, Văn Đào | Phan, Doãn Nam.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Học viện Quan hệ quốc tế, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.09 GI-108T (1).

448. Lịch sử 200 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới / Cao Văn Liên

by Cao, Văn Liên, PGS.TS.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 L302S (1).

449. Những gì chưa phai mờ trong ký ức : hồi ký ngoại giao / Võ Anh Tuấn

by Võ, Anh Tuấn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327597 NH556G (1).

450. Nhìn lại quá khứ : tấm thảm kịch và những bài học về Việt Nam / Robert S. McNamara ; Hồ Chính Hạnh ... [và những người khác] dịch ; Sơn Thành Thủy hiệu đính

by Mcnamara, Robert S | Hồ, Chính Hạnh [dịch] | Sơn, Thành Thủy [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959704 NH311L (1).

451. Lịch sử kinh tế Việt Nam và các nước / Nguyễn Chí Hải chủ biên ; Nguyễn Văn Luân, Nguyễn Văn Bảng, Nguyễn Thùy Dương.

by Nguyễn, Chí Hải [chủ biên] | Nguyễn, Văn Luân | Nguyễn, Văn Bảng | Nguyễn, Thùy Dương.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.09 L302S (1).

452. Việt sử giai thoại. T.6, 65 giai thoại thế kỉ XVI - XVII / Nguyễn Khắc Thuần

by Nguyễn, Khắc Thuần.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo Dục, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308S (1).

453. Việt sử giai thoại. T.1, 40 giai thoại thời Hùng Vương đến hết thế kỷ thứ X / Nguyễn Khắc Thuần

by Nguyễn, Khắc Thuần.

Edition: 4Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo Dục, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308S (1).

454. 神々の指紋 上 グラハム・ハンコック 著,大地舜 訳 / ,

by グラハム・ハンコック, 1950- [tác giả] | 大地舜, 1945- [dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 小学館 1999Other title: Kamigami no shimon-jō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 209.3 Ka37 (1).

455. Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục trong tiến trình lịch sử văn hóa dân tộc : Luận văn thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Thị Thúy Vy ; Nguyễn Văn Hiệu hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Thúy Vy | Nguyễn, Văn Hiệu, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 PH431T 2007 (1).

456. Tây Âu trong tiến trình phát triển kinh tế : con đường đưa thế giới đến thịnh vượng : lịch sử tiến trình xã hội, lịch sử tiền tệ và những cuộc khủng hoảng / Ulrike Hermann ; Võ Thị Kim Nga dịch

by Hermann, Ulrike | Võ, Thị Kim Nga [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.94 T126A (1).

457. Giáo hội Phật giáo Việt Nam 35 năm hình thành & phát triển

by Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam | Trường ĐH KHXH&NV.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 GI-108H (1).

458. Lịch sử Phật giáo Nhật Bản

by Giác, Dũng.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tôn giáo, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 L302S (1).

459. Lịch sử Triết học Trung Quốc. T.1

by Hà, Thúc Minh.

Edition: lần thứ 1 Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 L308S (1).

460. Lịch sử chiến tranh

by Geoffrey Parker.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 L302S (1).

Powered by Koha