|
|
441.
|
มารยาทไทย / กฤชกร เพชรนอก by กฤชกร เพชรนอก. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ราษฏร์บูรณธ, 1988Other title: Marayat thai lae rachasap.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 395 M311 (1). :
|
|
|
442.
|
งามมารยาทไทย / เพ็ญศรี กันกา by เพ็ญศรี กันกา | จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย. คณะครุศาสตร์ จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย. ภาควิชาประถมศึกษา | จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย. คณะครุศาสตร์ จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย. ภาควิชาประถมศึกษา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1990Other title: Ngam marayat thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 395 N576 (1). :
|
|
|
443.
|
ผ้าไหมพื้นเมือง / เปรื่องกุมุท by เปรื่องกุมุท. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กรมประชาสัมพันธ์, 1991Other title: Phamai phuenmueang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 677.39 P534 (1). :
|
|
|
444.
|
ประเพณีไทย / อารี พฤกษอาภรณ์ by อารี พฤกษอาภรณ์ | พรชีวินทร์ มลิพันธุ์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุวีริยาสาส์น, 1992Other title: Prapheni thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 390 P886 (1). :
|
|
|
445.
|
ดอกไม้ในวรรณคดีไทย / กุสุมาลย์ สุทธิลออ by กุสุมาลย์ สุทธิลออ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด, 1997Other title: Dokmai nai wannakhadi Thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 635.9 D658 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 635.9 D658 (1).
|
|
|
446.
|
Lựa chọn giải pháp công nghệ thích hợp chuyển rác đô thị thành phân bón hữu cơ cho thị trấn Ba Tri by Nguyễn Văn Sơn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: 2004 Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
447.
|
The 2nd Princess Maha Chakri Award Ceremony 2017 by กองบรรณาธิการ | กองบรรณาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท รวมทรรศน์ จำกัด, 1995Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 923 T374 (1). :
|
|
|
448.
|
Một số vấn đề về hình thái kinh tế- xã hội văn hóa và phát triển / Nguyễn Hồng Phong by Nguyễn, Hồng Phong. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.41 M458T (2).
|
|
|
449.
|
Tiềm năng và định hướng phát triển du lịch sinh thái tại vườn quốc gia Núi Chúa by Huỳnh Thị Hạnh. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: No items available :
|
|
|
450.
|
Đi tìm lẽ sống / Viktor E. Frankl ; Thanh Thảo dịch by Frankl, Viktor E | Thanh Thảo [Dịch]. Edition: Tái bản lần thứ 20Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh : Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.5318019 Đ300T (1).
|
|
|
451.
|
วิวัฒนาการแบบเรียนไทย / เบ็ญจวรรณ สุนทรากูล by เบ็ญจวรรณ สุนทรากูล. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท สํานักพิมพ์ปาเจรา จํากัด, 2006Other title: Wiwatthanakan baeprian thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.32 W834 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 371.32 W834 (1).
|
|
|
452.
|
ขันที : สิ่งชำรุดทางมนุษยศาสตร์ / เล่า ชวน หัว by เล่า ชวน หัว. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เคล็ดไทย, 2007Other title: Khanthi : Sing Chamrut Thang Manutsat.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923.251 K455 (1).
|
|
|
453.
|
เรื่องเล่าเก็บตกจากห้องเรียนภาษาไทย / ไขสิริ ปราโมช ณ อยุธยา by ไขสิริ ปราโมช ณ อยุธยา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์แห่งจุฬาลงกรมหาวิทยาลัย, 2017Other title: Rueang Lao Keptok Chak Hongrian Phasa Thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 R918 (1).
|
|
|
454.
|
แบบเรียน-เขียน-อ่าน พื้นฐานภาษาไทย ชุดที่ 1 เรียนพยัญชนะ สระ การสะกดและผสมคำ / กิตติ ธนิกกุล by กิตติ ธนิกกุล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุวีริยาสาส์น, 2008Other title: Baep Rian - Khian - An Phuenthan Phasa Thai Chut Thi 1 Rian Phayanchana Sa Kan Sakot Lae Phasom Kham.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 B139 (1).
|
|
|
455.
|
ภาษาไทย เล่ม ๑ : ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๑ / จุรีย์ วิมาลา, ศิริวรรณ กาญจนสาลักษณ์; ศิริลักษณ์ ศรีกมล by จุรีย์ วิมาลา | ศิริวรรณ กาญจนสาลักษณ์ | ศิริลักษณ์ ศรีกมล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บรรณกิจ, 2003Other title: Phasa Thai Lem 1 : Chan Prathomsueksa Pi Thi 1.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 P536 (1).
|
|
|
456.
|
Thuật ngữ an ninh Châu Á - Thái Bình Dương / David Capie ; Paul Evans by Capie, David | Evans, Paul. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Học viện Quan hệ quốc tế, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.1 TH504N (1).
|
|
|
457.
|
An ninh môi trường = Environmental security / Nguyễn Đình Hòe, Nguyễn Ngọc Sinh. by Nguyễn, Đình Hòe | Nguyễn, Ngọc Sinh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật, 2012Other title: Environmental security .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.7 A105N (1).
|
|
|
458.
|
Nhật Bản trong chiến tranh Thái Bình Dương / Lê Kim biên dịch by Lê, Kim [biên dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952.03 NH124B (1).
|
|
|
459.
|
เกมจับคู่หรรษา เสริมทักษะภาษาไทย เตรียมความพร้อมก่อนเข้า ป.1 by ฝ่ายวิชาการสำนักพิมพ์โนว์เลดจ์ สเตชัน | ฝ่ายวิชาการสำนักพิมพ์โนว์เลดจ์ สเตชัน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1983Other title: Kem chapkhu hansa soem thaksa phasathai triam khwamphrom kon khao po nueng.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 K31 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 K31 (1).
|
|
|
460.
|
การแต่งกายสมัยรัตนโกสินทร์ / ฐิติรัตน์ เกิดหาญ by ฐิติรัตน์ เกิดหาญ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1987Other title: Kan taengkai samai rattanakosin.Availability: No items available : Checked out (1).
|