|
|
441.
|
Sự trỗi dậy của Trung Quốc và tác động của nó đối với quan hệ Trung - Nhật thập niên đầu tiên của thế kỉ XXI : Luận văn Thạc Sĩ : 60.31.50 / Ngô Thanh Thắng ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn , by Ngô, Thanh Thắng | Nguyễn, Tiến Lực, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).
|
|
|
442.
|
Hán Chiêu Quân sự tích Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 H105C (1).
|
|
|
443.
|
大予言: 中国崩壊のシナリオ / 黄文雄 by 黄, 文雄. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : はまの出版, 1989Other title: Daiyogen: Chuugoku houkai no shinario | Lời tiên tri vĩ đại: Kịch bản Trung Quốc sụp đổ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361.951 D132 (1).
|
|
|
444.
|
ยอดตุลาการราชวงศ์ซ่ง 2 / เฉียนหลินเซิน; เรืองชัย รักศรีอักษร dịch by เฉียนหลินเซิน | เรืองชัย รักศรีอักษร | Office of SMEs Promotion. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2010Other title: Yot Tulakan Ratchawong Song 2.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Y66 (1).
|
|
|
445.
|
中國,從「天下」到民族國家 增訂版 / 王柯 ; 林淑禎 by 王, 柯. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 Z616 (1).
|
|
|
446.
|
一路順風 : Godspeed / 鐘孟宏 by 鐘孟宏. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Y69 (1).
|
|
|
447.
|
中國畫學全史 : Lịch sử hội hoạ Trung Quốc / 鄭昶 ; 劉郁君 by 鄭昶 | 劉郁君 [chủ biên]. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 759.951 Z618 (1).
|
|
|
448.
|
儀禮復原研究叢刊: 士昏禮服飾考,先秦喪服制度考 : Tập sách nghiên cứu phục nguyên các nghi lễ: khảo về trang phục hôn lễ, khảo về chế độ về tang phục thời Tiên Tần / 陳瑞庚, 章景明 ; 劉郁君 by 陳瑞庚 | 章景明 [tác giả] | 劉郁君 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Y101 (1).
|
|
|
449.
|
邁向和解之路:中日戰爭的再檢討 : Steys towards reconciliation : the introspection of the Sino-Japanese war / 黃自進 by 黃自進. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.042 M618 (1).
|
|
|
450.
|
宋史 (冊三十二) / 脱脱 by 脱脱. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.024 S671 (1).
|
|
|
451.
|
Engaging China : the management of an emerging power / Alastair Iain Johnston, Robert S. Ross editor by Johnston, Alastair I [editor] | Ross, Robert S [editor]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: New York : Routledge, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.09509045 E57 (1).
|
|
|
452.
|
Charm offensive : how China's soft power is transforming the world / Joshua Kurlantzick by Kurlantzick, Joshua. Material type: Text; Format:
print
Publication details: New Haven : Yale University Press, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.48251 C482 (1).
|
|
|
453.
|
มหากาพย์ภูผามหานที ตอน ปาฏิหาริย์แห่งผู้กล้า เล่ม 1 / เฟิ่งเกอ (tác giả); น. นพรัตน์ (dịch) by เฟิ่งเกอ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, Chinese Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอมรินทร์บุ๊คเฃ็นเตอร์ จำกัด, 1996Other title: Mahakap phupha maha nathi ton patihan haeng phu kla lem 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.13 M214 (1). :
|
|
|
454.
|
Tam Thiên Tự / Đoàn Trung Còn by Đoàn, Trung Còn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese, Chinese Publication details: Sài Gòn : Trí Đức , 1962Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 T104T (1).
|
|
|
455.
|
Điều chỉnh một số chính sách kinh tế ở Trung Quốc (giai đoạn 1992 - 2010) : Giai đoạn 1992-2010 / Nguyễn Kim Bảo. by Nguyễn Kim Bảo. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2004Availability: No items available :
|
|
|
456.
|
Tư tưởng triết học Lão Tử : đặc điểm và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Ngọc Lam ; Hà Thiên Sơn hướng dẫn by Nguyễn, Ngọc Lam | Hà, Thiên Sơn, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2013 (2).
|
|
|
457.
|
Gốm sứ Trung Quốc / Phương Lý Lợi; ThS. Tống Thị Quỳnh Hoa dịch; NGND.GSTS. Ngô Văn Lệ hiệu đính và viết lời giới thiệu. by Phương, Lý Lợi. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 668.09951 G453S (5).
|
|
|
458.
|
鄭開陽雜著 / 鄭若曾 by 鄭, 若曾. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.033051 Z637 (1).
|
|
|
459.
|
七優曇華:明末清初的女性禪師(下) : Seven udumbara : female Zen masters in the Ming-qing transitional period / 蘇美文 by 蘇美文. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Q11 (1).
|
|
|
460.
|
Gia nhập WTO Trung Quốc làm gì và được gì ? : quy tắc cuộc chơi kẻ không biết chơi sẽ bị loại / Nguyễn Kim Bảo biên soạn by Nguyễn, Kim Bảo [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.51 GI-100N (1).
|