Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
461. 鲁迅全集 小说全集 散文全集 杂文全集

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 黑龙江 黑龙江人民 2000Other title: Lu xun quanji xiaoshuo quanji sanwen quanji zawen quanji.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L926 (1).

462. 古今民间妙方宝典 陈强黄娴 选编

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 内蒙 内蒙古可学技术 1998Other title: Gu jin minjian miaofang baodian.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 641.5951 G896 (1).

463. 生存困境的反思 - 中國文學與文化心理 / 謝錦桂毓, 林怡君

by 謝錦桂毓 | 林怡君 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 S558 (1).

464. Sự trỗi dậy về kinh tế của Trung Quốc và những vấn đề đặt ra cho Việt Nam : sách tham khảo / Nguyễn Kim Bảo chủ biên ; Lê Văn Sang... [và những người khác].

by Nguyễn, Kim Bảo | Lê, Văn Sang | Phạm, Thái Quốc.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.951 S550T (1).

465. Đại cương văn hóa lịch sử Trung Quốc

by Ngô, Vinh Chính, GS.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Đ103C (1).

466. Từ điển triết học Trung Quốc / Doãn Chính

by Doãn, Chính Pgs.Ts.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413.100 T550Đ (1).

467. Zhongguo Wenhua Shi. Vol.2 / Tran Ngoc Thuan, Dao Duy Dat, Dao Phuong Chi trans.

by Dao, Duy Dat [trans.] | Dao, Phuong Chi [trans.] | Tran, Ngoc Thuan [trans.].

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Ha Noi : Cuture - Information Publishing House, 2000Other title: Lịch sử văn hóa Trung Quốc : ba trăm đề mục. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Z63 (1).

468. สารานุกรมเศรษฐกิจจีน / วันรักษ์ มิ่งมณีนาคิน

by วันรักษ์ มิ่งมณีนาคิน.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ตระกูลพันร์, 2013Other title: Saranukrom setthakit chin.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330.951 S243 (1). :

469. Luận ngữ ngu án / Phạm Lập Trai soạn ; Đông Xuyên Cư Sĩ viết tựa

by Phạm, Lập Trai [soạn] | Đông Xuyên Cư Sĩ [viết tựa].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1781Other title: 論語愚按.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 L502N (1).

470. Tùy Viên thi thoại / Viên Mai

by Viên Mai.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 T523V (1).

471. 3 สตรีเหล็กตระกูลจีน / บุญศักดิ์ แสงระวี

by บุญศักดิ์ แสงระวี.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุขภาพใจ, 2006Other title: 3 Satri Lek Trakun Chin.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 920.051 S187 (1).

472. โคตรชเลียร์ / ใบไผ่เขียว

by ใบไผ่เขียว.

Edition: Lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บ้านทองคำ, 1998Other title: Khot Racha Lia.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 K458 (1).

473. 二度梅新傳 : Nhị độ mai tân truyện / 柳文堂

by 柳文堂.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 R103 (1).

474. 現代中國文學的課題 : Các chủ đề trong văn học Trung Quốc hiện đại / 徐訏 ; 洪仕翰

by 徐訏 | 洪仕翰 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 X4 (1).

475. 小方壺齋輿地叢鈔三補編 (上) / 王錫祺

by 王錫祺 [Biên soạn].

Edition: Lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.008 X6 (1).

476. 小方壺齋輿地叢鈔三補編 (下) / 王錫祺

by 王錫祺 [Biên soạn].

Edition: Lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.008 X6 (1).

477. Tư tưởng triết học Mạnh Tử - đặc điểm và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Phạm Duy Bình ; Phạm Đình Đạt hướng dẫn

by Phạm, Duy Bình | Phạm, Đình Đạt, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2017Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2017 (1).

478. Tư tưởng biện chứng của Lão Tử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Phạm Xuân Hoàng ; Phan Quốc Khánh hướng dẫn

by Trần, Xuân Hoàng | Phan, Quốc Khánh, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2014 (1).

479. The China threat : perceptions, myths and reality / Herbert Yee, Ian Storey editor

by Storey, Ian [editor] | Yee, Herbert [editor].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: New York : Routledge, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51009051 C539 (1).

480. Hỏi đáp triết học. T.1, Triết học Trung Hoa / Nhóm biên soạn Triết học

by Nhóm biên soạn Triết học.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 H428Đ (1).

Powered by Koha