|
|
461.
|
鲁迅全集 小说全集 散文全集 杂文全集 Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 黑龙江 黑龙江人民 2000Other title: Lu xun quanji xiaoshuo quanji sanwen quanji zawen quanji.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L926 (1).
|
|
|
462.
|
古今民间妙方宝典 陈强黄娴 选编 Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 内蒙 内蒙古可学技术 1998Other title: Gu jin minjian miaofang baodian.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 641.5951 G896 (1).
|
|
|
463.
|
生存困境的反思 - 中國文學與文化心理 / 謝錦桂毓, 林怡君 by 謝錦桂毓 | 林怡君 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 S558 (1).
|
|
|
464.
|
Sự trỗi dậy về kinh tế của Trung Quốc và những vấn đề đặt ra cho Việt Nam : sách tham khảo / Nguyễn Kim Bảo chủ biên ; Lê Văn Sang... [và những người khác]. by Nguyễn, Kim Bảo | Lê, Văn Sang | Phạm, Thái Quốc. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.951 S550T (1).
|
|
|
465.
|
Đại cương văn hóa lịch sử Trung Quốc by Ngô, Vinh Chính, GS. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Đ103C (1).
|
|
|
466.
|
Từ điển triết học Trung Quốc / Doãn Chính by Doãn, Chính Pgs.Ts. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413.100 T550Đ (1).
|
|
|
467.
|
Zhongguo Wenhua Shi. Vol.2 / Tran Ngoc Thuan, Dao Duy Dat, Dao Phuong Chi trans. by Dao, Duy Dat [trans.] | Dao, Phuong Chi [trans.] | Tran, Ngoc Thuan [trans.]. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Ha Noi : Cuture - Information Publishing House, 2000Other title: Lịch sử văn hóa Trung Quốc : ba trăm đề mục. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Z63 (1).
|
|
|
468.
|
สารานุกรมเศรษฐกิจจีน / วันรักษ์ มิ่งมณีนาคิน by วันรักษ์ มิ่งมณีนาคิน. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ตระกูลพันร์, 2013Other title: Saranukrom setthakit chin.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330.951 S243 (1). :
|
|
|
469.
|
Luận ngữ ngu án / Phạm Lập Trai soạn ; Đông Xuyên Cư Sĩ viết tựa by Phạm, Lập Trai [soạn] | Đông Xuyên Cư Sĩ [viết tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1781Other title: 論語愚按.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 L502N (1).
|
|
|
470.
|
Tùy Viên thi thoại / Viên Mai by Viên Mai. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 T523V (1).
|
|
|
471.
|
3 สตรีเหล็กตระกูลจีน / บุญศักดิ์ แสงระวี by บุญศักดิ์ แสงระวี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุขภาพใจ, 2006Other title: 3 Satri Lek Trakun Chin.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 920.051 S187 (1).
|
|
|
472.
|
โคตรชเลียร์ / ใบไผ่เขียว by ใบไผ่เขียว. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บ้านทองคำ, 1998Other title: Khot Racha Lia.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 K458 (1).
|
|
|
473.
|
二度梅新傳 : Nhị độ mai tân truyện / 柳文堂 by 柳文堂. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 R103 (1).
|
|
|
474.
|
現代中國文學的課題 : Các chủ đề trong văn học Trung Quốc hiện đại / 徐訏 ; 洪仕翰 by 徐訏 | 洪仕翰 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 X4 (1).
|
|
|
475.
|
小方壺齋輿地叢鈔三補編 (上) / 王錫祺 by 王錫祺 [Biên soạn]. Edition: Lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.008 X6 (1).
|
|
|
476.
|
小方壺齋輿地叢鈔三補編 (下) / 王錫祺 by 王錫祺 [Biên soạn]. Edition: Lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.008 X6 (1).
|
|
|
477.
|
Tư tưởng triết học Mạnh Tử - đặc điểm và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Phạm Duy Bình ; Phạm Đình Đạt hướng dẫn by Phạm, Duy Bình | Phạm, Đình Đạt, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2017Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2017 (1).
|
|
|
478.
|
Tư tưởng biện chứng của Lão Tử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Phạm Xuân Hoàng ; Phan Quốc Khánh hướng dẫn by Trần, Xuân Hoàng | Phan, Quốc Khánh, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2014 (1).
|
|
|
479.
|
The China threat : perceptions, myths and reality / Herbert Yee, Ian Storey editor by Storey, Ian [editor] | Yee, Herbert [editor]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: New York : Routledge, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51009051 C539 (1).
|
|
|
480.
|
Hỏi đáp triết học. T.1, Triết học Trung Hoa / Nhóm biên soạn Triết học by Nhóm biên soạn Triết học. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 H428Đ (1).
|