Refine your search

Your search returned 1070 results. Subscribe to this search

| |
461. Kinh tế học phát triển về công nghiệp hóa và cải cách nền kinh tế / Đỗ Đức Thịnh

by Đỗ Đức Thịnh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2004Availability: No items available :

462. Vũ khí kinh tế sự trỗi dậy của các biện pháp trừng phạt kinh tế như một công cụ chiến tranh hiện đại. / Nicholas Mulder; Nguyễn Tuấn Anh … [và những người khác] dịch.

by Mulder, Nicholas | Nguyễn, Tuấn Anh [dịch.] | Đỗ, Quỳnh My [dịch.] | Ngô, Thị Hương Giang [dịch.] | Nguyễn, Thị Thuý Nga [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2024 Other title: The economic weapon: the rise of sanctions as a tool of modern war .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327 V500K (1).

463. Japan profile of a nation

Material type: Text Text Language: English Publication details: Japan : Kodansha International, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 J35 (1).

464. Chính sách an toàn môi trường của ngân hàng thế giới : hướng dẫn kỹ thuật các ngành giao thông vận tải, nông nghiệp và phát triển nông thôn / Bộ Kế Họach Đầu Tư

by Bộ Kế Họach Đầu Tư.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2004Availability: No items available :

465. Các dân tộc ít người ở Việt Nam : Các tỉnh phía Nam / Bế Viết Đẳng, Chu Thái Sơn, Nguyễn Hữu Thấu.[và những người khác] biên tập

by Bế, Viết Đẳng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.85977 C101D (1).

466. Thương mại quốc tế và an ninh lương thực : Sách tham khảo / Nguyễn Anh Quân, Bùi Diệu Huyền dịch.

by Bùi Diệu Huyền [Dịch giả] | Nguyễn Anh Quân [Dịch giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2000Availability: No items available :

467. 日本経済の構造転換 : 変化を読む8視点 小峰隆夫著

by 小峰, 隆夫, 1947-.

Series: 講談社現代新書Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 講談社現代新書 1989Other title: Nipponkeizai no kōzō tenkan: Henka o yomu 8 shiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.107 N77 (1).

468. 留学生のための日本経済 東京外国語大学留学生日本語教育センター編著

by 東京外国語大学留学生日本語教育センター.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 三省堂 1992Other title: Ryūgakusei no tame no nipponkeizai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.107 R98 (1).

469. 本当にヤバイ!中国経済 バブル崩壊の先に潜む双頭の蛇 三橋貴明著

by 三橋, 貴明.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 彩図社 2008Other title: Hontōni yabai! Chūgoku keizai Baburu hōkai no saki ni hisomu sōtō no hebi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.22 H85 (1).

470. 10万年の世界経済史 Vol. 上 A farewell to alms グレゴリー・クラーク著 ; 久保恵美子訳

by Clark, Gregory, 1957- | 久保, 恵美子, 1969-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 日経BP社 , 日経BP出版センター 2009Other title: 10 Man-nen no sekai keizai-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332 J94(1) (1).

471. 内需型成長の持続と国際社会への貢献 経済企画庁編

by 経済企画庁.

Series: 経済白書 / 経済安定本部編, 昭和63年版Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 大蔵省印刷局 1988Other title: Naiju-gata seichō no jizoku to kokusai shakai e no kōken.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.1 N28 (1).

472. Đổi mới quản lí kinh tế và môi trường sinh thái

by Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Chính trị Quốc gia, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

473. Một số vấn đề về thương nghiệp kinh tế đối ngoại cung ứng vật tư

by B.E. PÔ-LÊ-TA-ÉP | I.PH. MÔ-TÔ-RIN K.I. PÔ-PỐP D.T. NÔ-VI-CỐP.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Trường quản lý kinh tế trung ương, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

474. Về những quy luật kinh tế trong Chủ nghĩa Xã hội

by C. MÁC | PH. ĂNG-GHEN V.I. LÊ-NIN I.V.XTA-LIN.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : NXB Sự thật. , 1975Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

475. Lý thuyết tài chính

by Lê, Thị Thanh Hà [chủ biên] | Nguyễn, Thị Thanh Phương | Ngô, Kim Phượng | Lê, Tấn Phát | Đào, Mai | Bộ môn Tài chính - Kế Toán, Học viện Ngân Hàng TP, HCM.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Học viện Ngân Hàng, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 336 L600T (1).

476. Vấn đề vận dụng học thuyết của Lênin về chủ nghĩa tư bản nhà nước trong phát triển kinh tế xã hội ở Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay

by Nguyễn, Chơn Trung.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9597 V121Đ (1).

477. 주식회사 대한민국을 팔아라 / 오창규 ... [et al.]

by 박,상주 | 우,승현 | 백,상진 | 김,교만 | 백,수하 | 권선무 | 박,영출 | 신,선종 | 권,은중 | 유,회경.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 랜덤하우스코리아, 2008Other title: Bán Công ty TNHH Hàn Quốc | Jusighoesa daehanmingug-eul pal-ala.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9519 H239 (1).

478. Quá trình phát triển kinh tế trang trại gia đình tại tỉnh Bình Phước giai đoạn 1986 - 2006 : luận án Tiến sĩ : 5.03.15 / Trần Hán Biên ; Võ Văn Sen hướng dẫn.

by Trần, Hán Biên.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.95971 (1).

479. Đời sống kinh tế- văn hoá- xã hội của nhóm người nghèo : Tại phường 12- quận 4- thành phố Hồ Chí Minh / Nguyễn Quang Nam thực hiện; Phan Thị Yến Tuyết hướng dẫn

by Nguyễn, Quang Nam | Phan Thị Yến Tuyết TS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2004Other title: Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường.Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.5 (1).

480. Tài trợ thương mại quốc tế : Biên soạn dựa trên tài liệu"International trade finance".. / Nguyễn Anh Minh, Phạm Thái Hưng, Nguyễn Hải Đại

by Nguyễn Anh Minh | Nguyễn Hải Đại [Tác giả] | Phạm Thái Hưng [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2002Availability: No items available :

Powered by Koha