Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
461. Lịch sử tư tưởng phật giáo Ấn Độ

by Ấn Thuận, Pháp sư | Thích, Nhuận Thịnh [dịch.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 L302S (1).

462. История русского литературного языка/ В. В. Виноградов

by Виноградов, В. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.709 И90 (1).

463. История русской культуры: Учебное пособие/ А. А. Горелов

by Горелов, А. А.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский Лицией, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0947 И90 (1).

464. 神道思想史研究/ 高橋美由紀著

by 高橋, 美由紀, 1947-.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: ぺりかん社, 2013Other title: Shintō shisōshi kenkyū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 171 Sh639 (1).

465. Lịch triều hiến chương loại chí : Tập III Khoa mục chí quốc dụng chí hình luật chí / Phan Huy Chú; Tổ phiên dịch viện sử học Việt Nam

by Phan, Huy Chú.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sử học, 1961Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L302T (1).

466. Lịch triều hiến chương loại chí. T.1, Dư địa chí nhân vật chí / Phan Huy Chú ; Tổ phiên dịch Viện sử học Việt Nam

by Phan, Huy Chú.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sử học, 1960Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L302T (2).

467. Hàn Quốc từ chế độ dân chủ đại nghị vay mượn đến chế độ độc tài : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.50 / Lê Tùng Lâm ; Hoàng Văn Việt hướng dẫn ,

by Lê, Tùng Lâm | Hoàng Văn Việt, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

468. Cuộc đời và sự nghiệp của Ito Hirobumi (1841- 1909) : Khóa luận tốt nghiệp / Tăng Thị Phương Giang ; Trịnh Tiến Thuận hướng dẫn ,

by Tăng, Thị Phương Giang | Trịnh, Tiến Thuận, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).

469. 100 Năm Cao Su ở Việt Nam

by Đặng Văn Vinh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Thành Phố Hồ Chí Minh : Nông nghiệp, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

470. Đặc sác đô thị Phương Đông

by Trần, Hùng.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Xây dựng, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720.95 Đ113S (1).

471. 春蠶 = Kiếp tằm / 張世豪.

by 張, 世豪 | Trương, Thế Hào.

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Văn hóa - Văn nghệ 2017Other title: Chun can.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

472. Deutsche Geschichte von 1945 bis zur Gegenwart : die Entwicklung der beiden deutschen Staaten / Horst Pötzsch

by Pötzsch, Horst.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Olzog, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.087 D486 (1).

473. Tiến trình lịch sử Việt Nam / Nguyễn Quang Ngọc chủ biên ; Vũ Minh Giang ... [và những người khác]

by Nguyễn, Quang Ngọc [chủ biên] | Vũ, Minh Giang | Đỗ, Quang Hưng.

Edition: Tái bản lần thứ 10, có sửa chữa và bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T305T (1).

474. Trở về từ địa ngục chín hầm / Võ Mạnh Lập

by Võ, Mạnh Lập | Võ, Mạnh Lập.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Huế : Thuận Hóa, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 TR460V (1).

475. Tứ thư : Trọn bộ 4 tập Đại học - Trung dung - Luận ngữ - Mạnh tử (Thượng & Hạ) / Đoàn Trung Còn Dịch giả

by Đoàn, Trung Còn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Huế : Thuận Hóa, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T (1).

476. Góp phần đổi mới quan điểm đánh giá Vương Triều Mạc / Mạc Đường

by Mạc, Đường.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 G434P (1).

477. Cổ luật Việt Nam : Quốc triều hình luật và Hoàng Việt luật lệ / Dịch: Nguyễn Ngọc Nhuận, Nguyễn Tá Nhí, Tổ phiên dịch viện Sử học ; Nguyễn Hữu Tâm hiệu chỉnh.

by Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Sử học | Nguyễn, Ngọc Nhuận [dịch] | Nguyễn, Tá Nhí [dịch] | Nguyễn, Hữu Tâm [hiệu chỉnh].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597079 C450L (1).

478. Ngành đóng thuyền và tàu thuyền ở Việt Nam thời Nguyễn / Trần Đức Anh Sơn

by Trần, Đức Anh Sơn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn hoá - Văn nghệ, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 623.81209597 NG107Đ (1).

479. Người Châu Á có biết tư duy ? : viễn cảnh Châu Á trong thiên niên kỷ mới / Kishore Mahbubani ; Quế Chi dịch.

by Mahbubani, Kishore, 1948- | Quế, Chi [dịch. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới : Công ty Sách Omega Việt Nam, 2019Other title: Can Asians think ?.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 950.4 NG558C (1).

480. Đại cương lịch sử văn hóa Việt Nam. T.2 / Nguyễn Khắc Thuần

by Nguyễn, Khắc Thuần.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Giáo dục, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 Đ103C (3).

Powered by Koha