|
|
461.
|
Русский язык. Лексика. Фонетика. Словообразование: Учеб. пособие для подгот. отд-ний гуманит. вузов/ М. А. Петрова by Петрова, М. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
462.
|
Современный русский язык. Графика и орфография/ В. Ф. Иванова by Иванова, В. Ф. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1966Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С56 (1).
|
|
|
463.
|
Лестница : учебник по русскому языку для начинающих (for English speakers studens)/ М. Н. Аникина by Аникина, М. Н. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Л50 (1).
|
|
|
464.
|
Hệ thống chính trị Liên Bang Nga : cơ cấu và tác động đối với quá trình hoạch định chính sách đối ngoại : sách tham khảo / Vũ Dương Huân, Phạm Thị Ngọc Bích, Lê Thanh Vạn, Hoàng Vân by Vũ, Dương Huân | Phạm, Thị Ngọc Bích | Lê, Thanh Vạn | Hoàng, Vân. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47 H250T (1).
|
|
|
465.
|
Kỷ yếu hội thảo khoa học quan hệ Việt Nam - Liên Bang Nga : lịch sử, hiện trạng và triển vọng Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597047 K600Y (1).
|
|
|
466.
|
Учебник русского языка: Синтаксис для 6-ого и 7-ого классов средней школы. Часть вторая/ С.Г. Барзударов, С.Е. Крючков by Барзударов, С.Г | Крючков, С.Е. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1954Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 У91 (1).
|
|
|
467.
|
Практический курс русского языка: Часть первая: Учеб. пособие для студентов пед. ин-тов по спец. "Русский язык и литература в нациальной школе" / А. Г. Хмара, Е. Н. Ершова, Т. П. Ишанова by Хмара, А. Г | Ершова, Е. Н | Ишанова, Т. П. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Просвещение , 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 П69 (1).
|
|
|
468.
|
Историческая грамматика русского языка/ Н. И. Букатевич, С. А. Савицкая by Букатевич, Н. И | Савицкая, С. А | Усачева, Л. Я. Material type: Text Language: Russian Publication details: Киев: Вища школа, 1974Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 И90 (1).
|
|
|
469.
|
Русский язык: Тексты, комментарии, упражения/ М. Фридман by Куделина, С | Попова, И | Рощина, Е | Стефанова, Н | Фридман, М. Material type: Text Language: Russian Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
470.
|
Лексика. Грамматика: Ученбник для зарубежных преподавателей/ А. Ф. Колесникова, И. Д. Успенская by Колесникова, А. Ф | Дорофеева, Т. М | Успенская, И. Д. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Л43 (1).
|
|
|
471.
|
Русский сезон : учебник по русскомй языку. Элементарный уровень/ М. М. Нахабина by Антонова, В. Е | Жабоклицкая, И. И | Курлова, И. В | Нахабина, М. М | Смирнова, О. В | Тольстых, А. А. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Институт русского языка и культуры МГУ им. М. В. Ломоносова, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.782 Р89 (1).
|
|
|
472.
|
Дорога в Россию : учебник русского языка (первый уровень): В 2 т. T.2/ В. Е. Антонова, М. М. Нахабина by Антонова, В. Е | Нахабина, М. М | Тольстых, А. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7071 Д69 (1).
|
|
|
473.
|
Русские беседы: Практика устной речи/ Л. В. Гордейчук, И. В. Ольшевская by Гордейчук, Л. В | Ольшевская, И. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Гос. ИРЯ им А. С. Пушкина, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Р89 (1).
|
|
|
474.
|
Пособие по обучению говорению: для подготовительных ф-тов вузов СССР : Приложение к Старту-2 и Старту-3/ Д. И. Изаренков ... [et al.] by Изаренков, Д. И | Кухаревич, Н. Е | Полидва, М. А | Рамсина, Т. А | Федяевская, Н. К. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 П61 (1).
|
|
|
475.
|
Quan hệ kinh tế Việt Nam - Liên bang Nga lịch sử hiện trạng và triển vọng by Lê Thanh Quang PGS.TS | Nguyễn Văn Nhật PGS.TS | Trần Kim Dung TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn, 2000Other title: Kỷ yếu hội thảo khoa học.Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 (1).
|
|
|
476.
|
Văn phong học tiếng Nga hiện đại = Cтилистика cовременного русского языка / Bùi Mỹ Hạnh. by Bùi, Mỹ Hạnh TS. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Russian Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2020Other title: Cтилистика cовременного русского языка.Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.78 (1).
|
|
|
477.
|
Quan hệ kinh tế Việt Nam - Liên bang Nga : hiện trạng và triển vọng / Bùi Huy Khoát by Bùi, Huy Khoát. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.59704 QU105H (1).
|
|
|
478.
|
Ngoại giao năng lượng của Nga từ sau chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 60.31.02.06 / Nguyễn Cẩm Thảo ; Đỗ Sơn Hải hướng dẫn by Nguyễn, Cẩm Thảo | Đỗ, Sơn Hải, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.790947 NG404G (1).
|
|
|
479.
|
Русский язык: Учебное пособие для углубленного изучения в старших классах. Ч.II, Морфология. Синтаксис. Пунктуация/ В. А. Багрянцева, Е. И. Литневская by Багрянцева, В. А | Литневская, Е. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский государственный университет, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
480.
|
Исследования по лексикологии и грамматике русского языка/ В. И. Борковский, С. И. Катков by Борковский, В. И | Катков, С. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Академия Наук СССР, 1961Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.708 И85 (1).
|