Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
461. Chính sách, luật pháp, biên pháp liên quan đến bảo vệ chăm sóc trẻ trong tình cảnh khó khăn

by Nguyễn Thị Oanh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.]: , 1994Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

462. Именное и глагольное управление в современном русском языке/ Н. Б. Прокоповия, Л. А. Дерибас

by Прокоповия, Н. Б | Дерибас, Л. А | Прокопович, Е. Н.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1975Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 И59 (1).

463. Знакомтесь: Причастие/ Т. Ф. Куприянова

by Куприянова, Т. Ф.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 З71 (1).

464. Практическая грамматика русского языка для зарубежных преподавателей-русистов/ Н. А МЕСТ

by МЕСТ, Н. А.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 П69 (1).

465. Практическа грамматика с упражнениями/ И. Пулькина, Е. Захава-Некрасова

by Пулькина, И | Захава-Некрасова, Е.

Edition: 3-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 П71 (1).

466. Грамматическое значение и смысл/ А. В. Бондарко

by Бондарко, А. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Наука, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Г76 (1).

467. Всему своё время: Средства и способы выражения времени в русском языке/ С. А. Хавронина

by Хавронина, С. А.

Edition: 2-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 В84 (1).

468. Luật tục Thái ở Việt Nam : Tập quán Pháp / Ngô Đức Thịnh, Cầm Trọng dịch và giới thiệu

by Cầm Trọng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa dân tộc, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.5 L504T (1).

469. 국어문법론강의 / 이익섭 채완

by 이, 익섭 | 채, 완.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 學硏社, 2000Other title: Bài giảng ngữ pháp tiếng Hàn | Gug-eomunbeoblongang-ui.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 G942 (2).

470. 잃어버린 시간을 찾아서. 2. 스완네 집 쪽으로 2 / Proust Marcel지음 ; 김창석옮김

by 마르셀, 프루스트.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 국일미디어, 2007Other title: Để tìm kiếm thời gian đã mất. 2. Về phía Swan's house 2 | Ilh-eobeolin sigan-eul chaj-aseo. 2.seuwanne jib jjog-eulo 2.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843 I-27 (1).

471. Lê triều hình luật

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1931Other title: 黎朝刑律.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 345.597 L250T (1).

472. Test- und Übungsbuch zur deutschen Grammatik / Heinz Griesbach

by Griesbach, Heinz.

Material type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: München : Verlag für Deutsch, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 T342 (1).

473. Sach- und Fachtexte im Unterricht : Methodisch-didaktische Vorschläge für den Lehrer / Inge Laveau

by Laveau, Inge.

Material type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: München : Goethe-Institut, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.102 S121 (1).

474. เจ้าชายน้อย / Antoine De Saint-Exupéry

by Antoine De Saint-Exupéry.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พ.ศ. พัฒนา จำกัด, 2020Other title: Chaochai noi.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843 C461 (8).

475. Ngữ pháp tiếng Việt. T.2 / Diệp Quang Ban

by Diệp Quang Ban.

Edition: 18Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Việt Nam : Giáo dục, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (1).

476. Phương pháp soạn thảo văn bản trong Quản lý - Giao dịch - Kinh doanh / Nguyễn Huy Thông, Hồ Quang Chính

by Nguyễn, Huy Thông | Hồ, Quang Chính.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thông kê, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.0260711 PH561P (1).

477. Phương pháp giáo dục pháp luật. T.1 / Nguyễn Khắc Hùng chủ biên

by Nguyễn, Khắc Hùng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP.HCM, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.071 PH561P (1).

478. Tự động từ và tha động từ trong tiếng Nhật so sánh với lĩnh vực tương ứng trong tiếng Việt : luận văn Thạc sĩ : 5.04.27 / Đặng Thanh Yến Linh; Bùi Khánh Thế hướng dẫn

by Đặng, Thanh Yến Linh | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 T550Đ (1).

479. Chương trình giảng dạy khoa ngữ văn / Nguyễn Kim Đính ... [và những người khác]

by Nguyễn, Kim Đính | Đinh, Gia Đức | Đoàn, Thiện Thuật | Võ, Quang Nhơn | Hà, Minh Đức | Trần, Thuyết | Nguyễn, Lộc | Lê, Quang Thiêm | Nguyễn, Thịnh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Trường Đại học tổng hợp Hà Nội, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 807 CH561TR (1).

480. Hướng dẫn giảng dạy tiếng Việt lớp 4. T.2 / Lê Cận chủ biên, Đỗ Quang Lưu, Hoàng Văn Thung, Nguyễn Có, Lưu Đức Khôi

by Lê, Cận | Đỗ, Quang Lưu | Hoàng, Văn Thung | Nguyễn, Có | Lưu, Đức Khôi.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 1990Availability: No items available :

Powered by Koha