|
|
481.
|
Алые паруса: Повести: Для ст. шк. возраста/ А. С. Грин by Грин, А. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Мн.: Юнацтва, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.734 А56 (1).
|
|
|
482.
|
История русской литературы Х-ХХ века для студентов-иностранцев/ В. И. Кулешов by Кулешов, В. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.709 И90 (1).
|
|
|
483.
|
История русской литературы Х - ХХ веков: Учебник для иностранных учащихся (2, 3 уровень). Первая часть/ А. В. Беликова by Артемьева, И. П | Беликова, А. В | Конюхова, Е. С | Кочетов, Е. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Редакционно-Издательский Совет МОЦ МГ, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.709 И90 (1).
|
|
|
484.
|
История России в зеркале русского языка/ Г. Н. Аверьянова by Аверьянова, Г. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7864 И60 (1).
|
|
|
485.
|
Мы учимся слушать, понимать и говорить по-русски/ Е. Василенко, Э. Ламм by Василенко, Е | Ламм, Э. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 М94 (1).
|
|
|
486.
|
Nước Nga mười năm sóng gió : sách tham khảo Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thông tấn, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.947 N557N (1).
|
|
|
487.
|
Методика обучения иностранным языкам/ И. Ф. Комков by Комков, И. Ф. Material type: Text Language: Russian Publication details: Минск: Вышэйшая школа, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 М54 (1).
|
|
|
488.
|
Русский язык: Учеб. для 6 кл. общеобразоват. учреждений/ М. Т. Баранов by Баранов, М. Т | Григорян, Л. Т | Кулибаба, И. И | Ладыженская, Т. А. Edition: 19-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1997Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Р89 (1).
|
|
|
489.
|
Русский язык. Учебник для 7-8 классов/ С. Г. Бархударов by Бархударов, С. Г | Крючков, С. Е | Маскимов, Л. Ю | Чешко, Л. А. Edition: 12-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Р89 (1).
|
|
|
490.
|
Сборник упражнений по синтаксису русского языка с комментариями: Сложное предложение/ Хализева В. С. Белевицкая by Белевицкая, Хализева В. С | Воробьева, Г. Ф | Донченко, Г. В | Мотина, Е. И | Муравьева, Л. С | Формановская, Н. И. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Прогресс Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С23 (1).
|
|
|
491.
|
Проблемы теории и истории русского языка Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский университет, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.709 П78 (1).
|
|
|
492.
|
Русская грамматика. Том II, Синтаксис/ Н. Ю. Шведова by Шведова, Н. Ю. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
493.
|
Русский язык в современном мире Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1974Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Р89 (1).
|
|
|
494.
|
Сборник лучших сочинений Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: ТК Велби, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7 С23 (1).
|
|
|
495.
|
Тесты по географии России: Пособие для поступающих в вузы/ Д. Н. Замятин by Замятин, Д. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Уникум-Центр, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.7 Т36 (1).
|
|
|
496.
|
Словарь антонимов русскго языка: Более 2000 антоним. Пар./ М. Р. Львов by Львов, М. Р. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7312 С48 (1).
|
|
|
497.
|
Chuyển đổi kinh tế ở liên bang Nga : Lý luận, thực tiễn và bài học kinh nghiệm / Nguyễn Đình Hương by Nguyễn Đình Hương. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2005Availability: No items available :
|
|
|
498.
|
Учебник русского языка для иностранных студентов филологов: Основной курс первый год обучения/ Е. И. Войнова, В. М. Матвеева by Войнова, Е. И | Аверьянова, Г. Н | Матвеева, В. М. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 У91 (1).
|
|
|
499.
|
Русский язык: Учебник для 4 класса/ Т. А. Ладыженская by Баранов, М. Т | Григорян, Л. Т | Кулибаба, И. И | Ладыженская, Т. А | Тростенцова, Л. А. Edition: 15-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Р89 (1).
|
|
|
500.
|
Собрание сочинений: В 10-ти томах. Т.6, Критика и публицистика. Примеч. Ю. Г. Оксмана/ А. С. Пушкин by Пушкин, А. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Художественнная литература, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.709 С55 (1).
|