|
|
481.
|
Nghiệt ngã & Thành công / Vikrom Kromadit; Vũ Tiến Phúc dịch by Vikrom Kromadit | Vũ Tiến Phúc. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: ห้างหุ้นส่วนจำกัด รุ่งเรืองสาส์นการพิมพ์ : ผู้โฆษณา, 2012Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 920 P574 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 920 P574 (1).
|
|
|
482.
|
The Rough Guide to Thailand's Beaches & Islands / Paul Gray by Gray, Paul. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Rough Guides, 2002Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9304 T374 (1).
|
|
|
483.
|
พจนานุกรมคำศัพท์ภาษาไทย ป.๕ / สมชาย เพ็ชรเขียว by สมชาย เพ็ชรเขียว. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พลังปัญญา, 2004Other title: Photchananukrom khamsap phasathai po ha.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 P575 (1). :
|
|
|
484.
|
Morphologie der deutschen Sprache / Christine Römer by Römer, Christine. Material type: Text Language: German Publication details: Tübingen - Basel : Narr Francke Attempo Verlag, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430 M871 (1).
|
|
|
485.
|
Словообразовательный словарь русского языка/ А. В. Семенов by Семенов, А. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: ЮНВЕС, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7203 С48 (1).
|
|
|
486.
|
Kiến trúc an ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương : thực trạng và triển vọng / Phạm Quang Minh by Phạm, Quang Minh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5 K305T (1).
|
|
|
487.
|
Quá trình đàm phán về hoạch định biên giới Lào - Thái Lan : những bài học kinh nghiệm : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Anousone Onsavath ; Dương Văn Quảng hướng dẫn by Onsavath, Anousone | Dương, Văn Quảng, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.42 QU100T (1).
|
|
|
488.
|
โลกนี้ไม่มีอะไรฟรี / วรากรณ์ สามโกเศศ by วรากรณ์ สามโกเศศ. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สามนาคพิมดุจ, 2002Other title: Lok ni mai mi arai fri.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330 L836 (1). :
|
|
|
489.
|
รู้รักภาษาไทย เล่ม 1 by กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์วัฒนธรรมศึกษา, 2007Other title: Ru rak phasathai Lem 1.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9 R894 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.9 R894 (1).
|
|
|
490.
|
หลักภาษาไทย เล่มที่ ๑ ชั้นประถมปีที่ ๖ by อัจฉรา ชีวพันธ์ | กวิสรา รัตนากร,มาลินี ชาญศิลป์,อรทัย วิมลโนธ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช์, 2008Other title: Lak phasathai lem thi 1 chan prathom pi thi 6.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 L192 (1). :
|
|
|
491.
|
ทักษะทางภาษา 1 - 2 (ทย 101 - 102) / ภาควิชาภาษาไทยและภาษาตะวันออก คณะมนุษยศาสตร์ มหาาวิทยลัยศรีนทรวิโรฒ by ภาควิชาภาษาไทยและภาษาตะวันออก คณะมนุษยศาสตร์ มหาาวิทยลัยศรีนทรวิโรฒ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์เอ็มไอเอส, 2015Other title: Thaksa thang phasa 1 - 2 thaya (101 - 102).Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 T364 (1). :
|
|
|
492.
|
การสร้างแบบฝึกการออกเสียงพยัญชนะภาษาไทยที่เป็นปัญหาสำหรับผู้เรียนชาวเวียดนามถิ่นใต้ / Vũ Thị Kim Oanh by Vũ, Thị Kim Oanh. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท คอมแพคท์พริ้นท์ จำกัด, n.dOther title: Kan sang baep fuek kan ok siangphayanchana phasathai thi pen panha samrap phurian chao wiatnam thin tai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 K161 (1). :
|
|
|
493.
|
ลิลิตตะเลงพ่าย / สมเด็จพระมหาสมณเจ้า กรมพระปรมานุชิตชิโนรส by สมเด็จพระมหาสมณเจ้า กรมพระปรมานุชิตชิโนรส. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : สำนักราชเลขาธิการ, 1996Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9115 L728 (1).
|
|
|
494.
|
พจนานุกรมราชาศัพท์ / เอกรัตน์ อุดมพร by เอกรัตน์ อุดมพร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พัฒนศึกษา, 2004Other title: Photchananukrom Rachasap.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.913 P575 (1).
|
|
|
495.
|
ภาษาไทย เล่ม ๒ : ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๑ / จุรีย์ วิมาลา, ศิริวรรณ กาญจนสาลักษณ์; ศิริลักษณ์ ศรีกมล by จุรีย์ วิมาลา | ศิริวรรณ กาญจนสาลักษณ์ | ศิริลักษณ์ ศรีกมล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บรรณกิจ, 2003Other title: Phasa Thai Lem 2 : Chan Prathomsueksa Pi Thi 1.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 P536 (1).
|
|
|
496.
|
หนังสือเรียนภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ 4 เล่ม 1 by กรมวิชาการ กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : คุรุสภา, 1996Other title: Nangsue Rian Phasa Thai Chut Phuenthan Phasa Chan Prathomsueksa Pi Thi 4 Lem 1.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 N178 (1).
|
|
|
497.
|
ปุลากง / โสภาค สุวรรณ by โสภาค สุวรรณ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangok : บรรณกิจ, 1999Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 P976 (1).
|
|
|
498.
|
A critical review of current EL testing practices at Thai Nguyen lower secondary school by Trần, Đăng Khánh Linh. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
499.
|
A critical review of current EL testing practices at Thai Nguyen lower secondary school by Trần, Đăng Khánh Linh. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2005Availability: No items available :
|
|
|
500.
|
Đi tìm lẽ sống / Viktor E. Frankl ; Thanh Thảo biên dịch by Frankl, Viktor E | Thanh Thảo [Biên dịch]. Edition: Tái bản lần thứ 18Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh : Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.5318019 Đ300T (1).
|