|
|
481.
|
Sự lớn mạnh về kinh tế của Trung Quốc và tác động đến hợp tác Đông Á : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Thị Thái Bình ; Nguyễn Phương Bình hướng dẫn by Nguyễn, Thị Thái Bình | Nguyễn, Phương Bình, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.951 S550L (1).
|
|
|
482.
|
中华民族和识通览 赵绍敏 主编 ; 郭大烈, 董建中 遍 by 赵绍敏 [主编] | 郭大烈 [遍] | 董建中 [遍]. Series: 中华各民族和识丛书Material type: Text Language: Chinese Publication details: 云南 云南教育 2000Other title: Zhonghua minzu he shi tong lan.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.0951 Z63 (1).
|
|
|
483.
|
方聞的中國藝術史九講 : Nine Lectures on the Chinese Art History / 方聞 ; 連雅琦; 談晟廣, 吳思瑩 ; 簡秀枝 by 方聞. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 709.51 F648 (1).
|
|
|
484.
|
以佛解莊:以《莊子》註為線索之考察 : Interpretation of Chuang-tzu’s Philosophy From Buddhist Perspective : An Investigation Based On Annotations of Chuang-tzu / 邱敏捷 by 邱敏捷. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.12 Y11 (1).
|
|
|
485.
|
Trung Quốc với tham vọng trở thành siêu cường như thế nào ? / Ted C. Fishman ; Ngọc Tiến dịch ; Đinh Phương Thảo hiệu đính by Fishman, Ted C. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.951 TR513Q (1).
|
|
|
486.
|
Hợp tác vùng Chu Giang mở rộng ở Trung Quốc : hiện trạng và tác động / Nguyễn Xuân Cường chủ biên by Nguyễn, Xuân Cường [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338951 H466T (1).
|
|
|
487.
|
秦漢史論稿 : Bản thảo luận về lịch sử Tần – Hán / 邢義田 by 邢義田. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 931.02 Q12 (1).
|
|
|
488.
|
聖域麟經:世界漢學與春秋學論集 / 葉翰… [và những người khác] by 葉翰 [chủ biên] | 李,紀祥 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 S558 (1).
|
|
|
489.
|
天一閣書目卷一 / 范邦甸 by 范邦甸. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T551 (1).
|
|
|
490.
|
天一閣藏書總目 / 范邦甸 by 范邦甸. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T551 (1).
|
|
|
491.
|
相法國語歌 : Tướng pháp Quốc ngữ ca Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 133.5 X6 (1).
|
|
|
492.
|
Kinh dịch trọn bộ : Tái bản lần thứ 3 / Ngô Tất Tố dịch và chú giải by Ngô, Tất Tố. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1997Availability: No items available :
|
|
|
493.
|
Quan hệ Lào - Trung sau chiến tranh lạnh : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Latdavanh Inthaphonh ; Lê Tuấn Thanh hướng dẫn by Inthaphonh, Latdavanh | Lê, Tuấn Thanh, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.594051 QU105H (1).
|
|
|
494.
|
Những sách lược làm thay đổi Trung Quốc : sách tham khảo / Trương Hiểu Hà ; Lương Kim Nghĩa dịch by Trương, Hiểu Hà | Lương, Kim Nghĩa [dịch ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 NH556S (1).
|
|
|
495.
|
聖諭廣訓演義 : Thánh dụ quảng huấn diễn nghĩa Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 S558 (1).
|
|
|
496.
|
齊姜醉遣賦 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Q11 (1).
|
|
|
497.
|
Chiến lược và chính sách ngoại giao của Trung Quốc : sách tham khảo nội bộ / Sở Thụ Long chủ biên ; Hoàng Như Lý...[và những người khác] dịch by Sở, Thụ Long [chủ biên ] | Hoàng, Như Lý [dịch.] | Nguyễn, Hòa Khánh [dịch.] | Nguyễn, Trí Hiệp [dịch.] | Vương, Hoàng Yến [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 CH305L (1).
|
|
|
498.
|
Trung Quốc trước thách thức của thế kỉ XXI / Lưu Kim Hâm ; Minh Giang dịch by Lưu, Kim Hâm | Minh Giang [dịch]. Series: Tri thức không biên giớiMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn hoá Thông tin, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320951 TR513Q (1).
|
|
|
499.
|
白雲詩集 : Bạch Vân thi tập / Nguyễn Bỉnh Khiêm by Nguyễn, Bỉnh Khiêm [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 B624 (1).
|
|
|
500.
|
Địa lý Trung Quốc = 中国地理 / \c Trịnh Bình ; Nguyễn Thị Thu Hằng dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu. by Trịnh, Bình | Nguyễn, Thị Thu Hằng, Dương, Ngọc Dũng, TS [dịch., hiệu đính và giới thiệu.]. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2012Other title: 中国地理 = Zhong guo di li.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|