|
|
501.
|
Việt Nam và tiến trình gia nhập WTO Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9597 V308N (1).
|
|
|
502.
|
Thế giới cong = The world is curved / David M. Smick by Smick, David M. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thời đại, 2011Other title: The world is curved .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 TH250G (1).
|
|
|
503.
|
5 năm Việt Nam gia nhập Tổ chức thương mại thế giới / Nguyễn Quang Thuấn chủ biên. by Nguyễn, Quang Thuấn, GS.TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337597 N114N (1).
|
|
|
504.
|
Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới năm 2008-2009 và tác động đối với kinh tế - xã hội Việt Nam : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Thị Thanh Vân ; Phạm Quang Minh hướng dẫn by Nguyễn, Thị Thanh Vân | Phạm, Quang Minh, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.5 C514K (1).
|
|
|
505.
|
Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế với chính sách an sinh xã hội ở thành phố Hồ Chí Minh hiện nay : luận án Tiến sĩ : 62.22.03.02 / Nguyễn Minh Trí ; Vũ Ngọc Lanh ; Lê Quang Qúy hướng dẫn by Nguyễn, Minh Trí | Vũ, Ngọc Lanh, TS [hướng dẫn] | Lê, Quang Qúy, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2018Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9597 M452Q 2018 (1).
|
|
|
506.
|
日本経済読本 金森久雄, 香西泰編 by 金森, 久雄, 1924- | 香西, 泰, 1933-2018. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 東洋経済新報社 1997Other title: Nihon keizaidokuhon.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.107 N77-KD (1).
|
|
|
507.
|
Đổi mới quản lí kinh tế và môi trường sinh thái Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Chính trị Quốc gia, 1997Availability: No items available :
|
|
|
508.
|
Hai giai đoạn đồng yên Nhật tăng giá (năm 1985, năm 2007) - Tác động của việc đồng yên tăng giá đến nền kinh tế Nhật Bản và một số nền kinh tế thế giới : Khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Thụy Xuân Đào ; Hà Thị Ngọc Oanh hướng dẫn by Nguyễn, Thụy Xuân Đào | Hà, Thị Ngọc Oanh, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
509.
|
Bước vào thế kỷ 21 : Báo cáo về tình hình phát triển trên thế giới 1999. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : NXB Chính trị Quốc gia, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
510.
|
Làng nghề và phát triển du lịch by Võ, Văn Sen | Ngô, Thanh Loan | Huỳnh, Quốc Thắng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.4 L106N (1).
|
|
|
511.
|
Miền Nam trong sự nghiệp đổi mới của cả nước / Nguyễn Quang Vinh, Phan Xuân Biên, Trần Du Lịch, Nguyễn Quói biên tập công trình by Nguyễn, Quang Vinh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.95977 M305N (1).
|
|
|
512.
|
Tài chính phát triển : Biên soạn dựa trên tài liệu"Development finance.." / Ngô Thị Hoài Lam, Vũ Cương, Nguyễn Phương Mai. by Ngô Thị Hoài Lam | Nguyễn Phương Mai [Tác giả] | Vũ Cương [Tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2002Availability: No items available :
|
|
|
513.
|
금융세계화와 한국 경제의 진로 / 조영철지음 by 조, 영철. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 후마니타스, 2007Other title: Geumyungsegyehwawa hanguk gyongjee jilro | Toàn cầu hóa tài chính và con đường kinh tế Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9519 G395 (1).
|
|
|
514.
|
Korea annual / Yonhap News Agency by Yonhap News Agency. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Seoul : Yonhap News Agency, 2019Other title: Hàn Quốc hàng năm.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9005 K842 (1).
|
|
|
515.
|
한국경제, 도약인가 추락인가 / 한국경제연구원 by 한국경제연구원. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 굿인포메이션, 2007Other title: Nền kinh tế Hàn Quốc là một bước nhảy vọt hay một sự sụp đổ? | Hanguggyeongje, doyag-inga chulag-inga.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9519 H239 (1).
|
|
|
516.
|
Những xu hướng lớn của châu á làm thay đổi thế giới / John Naisbitt by Naisbitt, John. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.49 N158 (1).
|
|
|
517.
|
Rào cản trong thương mại quốc tế : sách chuyên khảo / Đinh Văn Thành by Đinh, Văn Thành [Chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382 R108C (1).
|
|
|
518.
|
Các thể chế, sự thay đổi thể chế và hoạt động kinh tế / Douglass C. North by North, Douglass C. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 1998Other title: Institutions, institutional change and economic performance.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.1552 C101T (1).
|
|
|
519.
|
Kinh tế Trung Quốc / Vũ Lực, Tùy Phúc Dân, Trịnh Lỗi ; Nguyễn Thị Thu Hằng dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu. by Vũ, Lực | Tùy, Phúc Dân | Trịnh Lỗi | Nguyễn, Thị Thu Hằng, ThS [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330951 K312T (1).
|
|
|
520.
|
Bàn về Trung Quốc trỗi dậy / Lê Vĩnh Trương by Lê, Vĩnh Trương. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.06 B105V (1).
|