Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
501. 지도로 보는 세계사  / 미야자키 마사카쓰지음 ; 노은주옮김 

by 미야자키 마사카쓰   | 노, 은주.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 이다미디어, 2009Other title: Lịch sử thế giới trên bản đồ | Jidolo boneun segyesa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 J611 (1).

502. Lịch sử Châu Phi (giản yếu). / Đỗ Đức Thịnh biên soạn.

by Đỗ, Đức Thịnh [biên soạn.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 960 L302S (1).

503. Sổ tay thuật ngữ lịch sử phổ thông

by Phan, Ngọc Liên, chủ biên | Đinh, Ngọc Bảo | Lại, Bích Ngọc | Nguyễn, Ngọc Cơ | Lương, Kim Thoa | Trần, Bá Đệ | Đặng, Thanh Toán | Kiều, Thế Hưng | Đào, Tố Uyên | Nguyễn, Tiến Hỷ | Trần, Thị Vinh | Nguyễn, Hồng Liên | Nghiêm, Đình Vỳ | Nguyễn, Đình Lễ | Nguyễn, Cảnh Minh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Phan Thiết : Giáo dục, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 903 S450T (1).

504. Ký ức phụ nữ miền Đông. T.1

by Ban Tuyên Giáo Tỉnh Ủy | Hội Liên Hiệp Phụ Nữ tỉnh Đồng Nai.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.4209597 K600Ư (1).

505. Lịch sử văn minh và các triều đại Trung Quốc

by Dương, Ngọc Dũng.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tổng hợp, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L302S (1).

506. Слово о России : kнига для чтения по русской истории/ В. М. Соловьев

by Соловьев, В. М.

Edition: 4-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 С48 (1).

507. Trên đất Nghĩa Bình : tập I / Tô Đình Cơ..[và những người khác]

by Tô, Đình Cơ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Qui Nhơn : Sở Văn hoá- thông tin Nghĩa Bình, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.95974 TR254Đ (1).

508. Việt sử thông giám cương mục : Tập VI Chính biên / Quốc sử quán; Ban nghiên cứu Văn sử địa

by Quốc sử quán.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn sử địa, 1958Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 V308S (2).

509. Lịch triều hiến chương loại chí : Tập II Quan chức chí lễ nghi chí / Phan Huy Chú, Tổ phiên dịch viện sử học Việt Nam

by Phan, Huy Chú.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sử học, 1961Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L302T (1).

510. Lịch triều hiến chương loại chí : Binh chế chí văn tịch chí bang giao chí / Phan Huy Chú; Tổ phiên dịch viện sử học Việt Nam

by Phan, Huy Chú.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sử học, 1961Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L302T (1).

511. The Individual and the Community: A Productive Tension in American History from the Colonial Era to 1860

by Hoàng, Thạch Quân.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2009Availability: No items available :

512. Vai trò của Fukuzawa Yukichi đối với lịch sử Nhật Bản cận đại : Luận văn Thạc sĩ : 60 22 50 / Trần Thế Nhựt ; Trịnh Tiến Thuận hướng dẫn ,

by Trần, Thế Nhựt | Trịnh, Tiến Thuận, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2011 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

513. Nhật Bản và Việt Nam: phong trào văn minh hóa cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX Nguyễn Tiến Lực tuyển chọn.

by Nguyễn, Tiến Lực [tuyển chọn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).

514. 현대 한국경제의 이해 / 김대래지음 ; 천인호지음

by 김, 대래 [지음] | 천,인호 [지음].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 부산 : 신지서원, 2005Other title: Tìm hiểu nền kinh tế Hàn Quốc hiện đại | Hyeondae hanguggyeongje-ui ihae.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9519 H995 (1).

515. 韓國經濟史 / 權丙卓著

by 權丙卓著.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : Hakueisha, 1996Other title: Lịch sử kinh tế Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.9519 L432 (1).

516. 1945 und wir : das Dritte Reich im Bewusstsein der Deutschen / Nobert Frei

by Frei, Norbert.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : C.H. Beck, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.086 E35 (1).

517. Mord am großen Fluß : ein Vierteljahrhundert afrikanischer Unabhängigkeit / Peter Scholl-Latour

by Scholl-Latour, Peter.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Wilhelm Heyne Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 960.32 M834 (1).

518. Als hundert Blumen blühen sollten die Odyssee einer modernen Chinesin vom Langen Marsch bis heute / Daiyun Yue, Carolyn Wakeman

by Yue, Daiyun | Wakeman, Carolyn.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Dt. Taschenbuch, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 A461 (1).

519. Kleine Weltgeschichte der Philosophie / Hans Joachim Störig

by Störig, Hans Joachim.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer Taschenbuch, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 109 K64 (1).

520. Sociolinguistics : an international handbook of the science of language and society = Soziolinguistik : ein internationales Handbuch zur Wissenschaft von Sprache und Gesellschaft / Ulrich Ammon, Norbert Dittmar, Klaus J. Mattheier

by Ammon, Ulrich | Dittmar, Norbert | Mattheier, Klaus.

Material type: Text Text Language: German, English Publication details: Berlin : Walter de Gruyter, 1988Other title: Soziolinguistik : ein internationales Handbuch zur Wissenschaft von Sprache und Gesellschaft.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.44 S678 (1).

Powered by Koha