|
|
501.
|
Русская советская проза: Книга для чтения с комментарием на английском языке/ С. И. Тимина by Тимина, С. И. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.709 Р89 (1).
|
|
|
502.
|
Учебник русского языка для иностранных студентов-филологов: Систематизирующий курс/ третий год обучения/ Н. А. Лобанова, И. П. Слесарева by Лобанова, Н. А | Слесарева, И. П. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 У91 (1).
|
|
|
503.
|
Русский язык: Учеб. для 8 кл. общеобразоват. учеб. завед./ С. Г. Бархударов by Бархударов, С. Г | Крючков, С. Е | Максимов, Л. Ю | Чешко, Л. А. Edition: 17-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1993Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Р89 (1).
|
|
|
504.
|
Русский язык: Учеб. для 7 кл. общеобразоват. учеб. заведений/ М. Т. Баранов, Л. Т. Григорян by Баранов, М. Т | Григорян, Л. Т | Ладыженская, Т. А. Edition: 16-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1993Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Р89 (1).
|
|
|
505.
|
Программа по русскому языку для иностранных стажеров нефилологических специальностей высших учебных заведений Советского Союза/ С. Н. Мерзон by Мерзон, С. Н | Пятецкая, С. Л | Рассудова, О. П | Рожкова, Г. И. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 П78 (1).
|
|
|
506.
|
Пособие для занятий по русскомй языку в страших классах средней школы/ В. Ф. Греков, С. Е. Крючков, Л. А. Чешко by Греков, В. Ф | Крючков, С. Е | Чешко, Л. А. Edition: 32-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 П61 (1).
|
|
|
507.
|
Русская советская литературная критика (1956-1983): Хрестоматия. Учеб. пособие для студентов филол. фак. пед. ин-тов по спец. "Рус. яз. и лит./ Л. Ф. Ершов, В. П. Муромский by Ершов, Л. Ф | Муромский, В. П. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.709 Р89 (1).
|
|
|
508.
|
Русский язык и культура речи в иностранной аудитории: теория практика: учеб. Пособие для иностранных студентов-нефилологов/ Стрельчук Е. Н. by Стрельчук Е. Н. Edition: 4-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: ФЛИНТА: Наука, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Р89 (1).
|
|
|
509.
|
Erzählungen aus dem alten Russland / Material type: Text Language: German Publication details: Herrsching : Manfred Pawlak Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7 E73 (1).
|
|
|
510.
|
Vị từ hành động tiếng Việt và các tham tố của nó: so sánh với tiếng Nga và tiếng Anh / Nguyễn Thị Quy by Nguyễn, Thị Quy. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Khoa học Xã hội, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9228 V300T (2).
|
|
|
511.
|
Cạnh tranh ảnh hưởng của Nga - Mỹ - Trung Quốc ở Trung Á sau chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Hồ Thị Vân ; Đỗ Văn Đồng hướng dẫn by Hồ, Thị Vân | Đỗ, Văn Đồng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2007 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327 C107T (1).
|
|
|
512.
|
Работа над текстом на уроках русского языка: Пособие для учителя/ Л. И. Величко by Величко, Л. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Р13 (1).
|
|
|
513.
|
Hai kẻ giả danh trên điện thoại: từ trò tiêu khiển đến báo-chí-chơi-khăm/ Lexus Vovan by Vovan, Lexus. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Nxb. Trẻ, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 384.64 H103K (1).
|
|
|
514.
|
Русская литература XIX-XX веков: Тесты и контрольные вопросы. Учебное пособие для общеобразовательных учебных заведений/ Н. И. Ломилина, В. К. Сигов by Ломилина, Н. И | Сигов, В. К. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Интеллект- Центр, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.707 Р89 (1).
|
|
|
515.
|
Учебное пособие по русскому языку для аспирантов гуманитарных специальностей (на материале текстов "философия науки")/ Г. Ф. Жидкова, В. М. Шаклеин, И. И. Митрофанова by Жидкова, Г. Ф | Митрофанова, И. И | Шаклеин, В. М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Воронеж: Наука-Юнипресс, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.70076 У91 (1).
|
|
|
516.
|
Русский язык: Тестовый практикум/ Н. Г. Бабай by Бабай, Н. Г | Пугачев, И. А | Ремизова, С. Ю | Румянцева, Н. М. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Р89 (1).
|
|
|
517.
|
Россия 2000: Тексты и упражнения/ А. Родимкина, Н. Ландсман by Родимкина, А | Ландсман, Н. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Р58 (1).
|
|
|
518.
|
Vấn đề câu đặc biệt tiếng Việt và câu đặc biệt tiếng Nga : luận văn Thạc sĩ : 5.04.27 / Lê Thị Kiều Vân; Trịnh Sâm hướng dẫn by Lê, Thị Kiều Vân | Trịnh, Sâm [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2005. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 V121Đ (1).
|
|
|
519.
|
Волшебные дудочки. Сказки народов Прибалтики Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Детская литература, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20947 В69 (1).
|
|
|
520.
|
Язык и деловое общение: Нормы, риторика, этикет : Учебное пособие для вузов/ М. В. Колтунова by Колтунова, М. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Экономическая литература, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Я41 (1).
|