Refine your search

Your search returned 904 results. Subscribe to this search

| |
501. สำนวน ภาษิต และคำพังเพยของไทยที่นำสัตว์มาเปรียบ / รัชนี ซอโสตถิกุล

by รัชนี ซอโสตถิกุล.

Edition: Lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ ประสานมิตร, 2005Other title: Samnuan phasit lae khamphangphoei khong thai thi nam sat ma priap.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.9 S189 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.9 S189 (1).

502. คำราชาศัพท์และคำสุภาพ / ฝ่ายตำราวิชาการ

by ฝ่ายตำราวิชาการ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์ eXP Media, 2005Other title: Khamrachasap lae khamsuphap.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 K452 (1). :

503. หลักภาษาไทย (อักขรวิธี วจีวิภาค วากยสัมพันธ์ ฉันทลักษณ์) / พระยาอุปกิตศิลปสาร

by พระยาอุปกิตศิลปสาร.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์ บริษัทพัฒนาคุณภาพวิชาการ (พว.) จำกัด, 2006Other title: Lak phasathai (Akkharawithi wachi wiphak wakkayasamphan chanthalak).Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.915 L192 (1). :

504. Bức tranh xã hội và căn tính người Thái Lan / Trương Thị Ngọc Hân ... [và những người khác]

by Phan, Thị Hồng Nhung | Dương, Thu Hương | Phạm, Thị Phương Trinh | Trần, Thị Yến Nhi | Trương, Thị Ngọc Hân.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : อักษราพิพัฒน์ Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 301 B552 (1). :

505. Bức tranh xã hội và căn tính người Thái Lan trong các tác phẩm điện ảnh của Apichatpong Weerasethakul / Trần Khoa Nguyên

by Trần, Khoa Nguyên.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : อักษราพิพัฒน์ Availability: No items available : Checked out (2).

506. นิทานพื้นบ้านไทย / วิสันต์ บัณฑะวงศ์

by วิสันต์ บัณฑะวงศ์.

Edition: Lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พ.ศ. พัฒนา จำกัด, 2015Other title: Nithanphuenban thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 N729 (1). :

507. ผู้หญิงเก่งวงการธุรกิจ

by กองบรรณาธิการประชาชาติธุรกิจ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2007Other title: Women Power.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.42 W872 (1).

508. เล่าเรื่อง อุณรุท / วิเชียร เกษประทุม

by วิเชียร เกษประทุม.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เรืองแสงการพิมพ์, 2012Other title: Lao Rueang Un Rut.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9112 L298 (1).

509. หนังสือเรียนภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ 2 เล่ม 2 ตามหลักสูตรประถมศึกษา พุทธศักราช 2521 (ฉบับปรับปรุงพุทธศักราช 2533)

by กรมวิชาการ กระทรวงศึกษาธิการ.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : คุรุสภา, 1992Other title: Nangsue Rian Phasa Thai Chut Phuenthan Phasa Chan Prathomsueksa Pi Thi 2 Lem 2 Tam Laksut Prathomsueksa Phutthasakkarat 2521 ( Chabap Prapprung Phutthasakkarat 2533).Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 N178 (1).

510. Các vấn đề chính trị quốc tế ở châu Á – Thái Bình Dương / Michael Yahuda ; Vân Khánh dịch.

by Yahuda, Michael | Vân Khánh [dịch].

Edition: 2nd ed.Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5 C101V (1).

511. Quan hệ quốc tế ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương / Phạm Quang Minh

by Phạm, Quang Minh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5 QU105H (1).

512. หลักการอ่านภาษาไทย / เอกรัตน์ อุดมพร

by เอกรัตน์ อุดมพร.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำยามอินเตอร์บุ๊คส์, 2004Other title: Lakkan an phasathai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 L192 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 L192 (1).

513. Vận mệnh Thái Bình Dương nội cảnh Châu Á ngày nay : sách tham khảo / Robert Elegart ; Huy Vũ...[và những người khác] dịch

by Elegart, Robert | Huy Vũ [dịch] | Nguyễn, Văn Nùng [dịch] | Nguyễn, Thị Khánh [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.5 V121M (1).

514. Giáo trình Quan hệ quốc tế ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương / Phạm Quang Minh

by Phạm, Quang Minh.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327 GI-108T (1).

515. ลิลิตอิหร่านราชธรรม / มนนตรี ตราโมท

by มนนตรี ตราโมท.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท คอมแพคท์พริ้นท์ จำกัด, 1996Other title: Lilit iran ratchatham.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 L728 (1). :

516. Chiều hướng cải cách và phát triển của APEC / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam

by Viện Khoa học Xã hội Việt Nam.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.15 CH309H (1).

517. Khôi phục và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ TP Hồ Chí Minh(1978-2000)

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nông nghiệp, 19??Availability: No items available :

518. Khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: NXB nông nghiệp , 2002Availability: No items available :

519. เล่าเรื่องรามเกียรติ์ / วิเชียร เกษประทุม

by วิเชียร เกษประทุม.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พัฒนาศึกษา Other title: Lao Rueang Rammakian.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.911 L298 (1).

520. Quan hệ quốc tế ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở / Phạm Quang Minh, Nguyễn Thị Thuỳ Trang chủ biên

by Phạm, Quang Minh [chủ biên] | Nguyễn, Thị Thùy Trang [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5 QU105H (1).

Powered by Koha