Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
501. 大觀堂文集卷二十 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

502. 元詩選初集卷六十八 : 欽定四庫全書薈要集部

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Y954 (1).

503. 詞曲研究 : Nghiên cứu về từ khúc / 盧冀野 ; 劉郁君

by 盧冀野 | 劉郁君 [chủ biên].

Edition: Lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C882 (1).

504. 國音演詩 : Quốc âm diễn thi

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G896 (1).

505. Giáo trình nói tiếng Hoa cấp tốc : nhập môn. Q.T / Mã Tiễn Phi chủ biên

by Mã, Tiễn Phi.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Bắc Kinh : Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 (1).

506. Quan hệ Trung - Mỹ sau sự kiện 11 : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Phùng Trung Kiên ; Đỗ Sơn Hải hướng dẫn

by Phùng, Trung Kiên | Đỗ, Sơn Hải, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51073 QU105H (1).

507. Những thay đổi trong quan hệ Mỹ - Trung sau sự kiện 11/9/2001 : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Đỗ Vân Hảo ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn

by Đỗ, Vân Hảo | Nguyễn, Thái Yên Hương, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 NH556T (1).

508. Kinh dịch trọn bộ : Tái bản lần thứ 3 / Ngô Tất Tố dịch và chú giải

by Ngô, Tất Tố.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 180 K312D (1).

509. 살아있는 생활한자 / 강민구지음

by 강, 민구.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 보고사, 2009Other title: Hán tự trong đời sống thường nhật | Sal-aissneun saenghwalhanja.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 S159 (1).

510. Cổ văn hợp tuyển. T.7/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa

by Vũ, Tông Phan [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).

511. 居延漢簡(肆) : Chữ Hán trên thẻ tre ở Cư Diên / 簡牘整理小組

by 簡牘整理小組.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.01 J11 (1).

512. ปรัชญาชีวิตในสุภาษิตจีน / ก. กุนนที

by ก. กุนนที.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : รวมสาส์น, 1997Other title: Pratyachiwit nai suphasit chin.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 P917 (1). :

513. 버스 정류장 / 가오싱젠 지음 ; 오수경옮김

by 가오싱젠 | 오, 수경 [옮김].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Trạm xe buýt | Beoseu jeonglyujang.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1252 B481 (1).

514. Cổ văn hợp tuyển. T.5/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa

by Vũ, Tông Phan [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).

515. Cổ văn hợp tuyển. T.1/3 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa

by Vũ, Tông Phan [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).

516. 「五四」一百週年 : Kỷ niệm 100 năm Phong trào Ngũ Tứ / 思想編委會 ; 沙淑芬

by 思想編委會 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.041 W973 (1).

517. 天一閣書目卷四之四 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).

518. Chính trị Trung Quốc trong quá trình trỗi dậy và những vấn đề đặt ra cho Việt Nam : sách tham khảo / Đỗ Tiến Sâm chủ biên ; Nguyễn Huy Quý, Lê Văn Sang,...[và những người khác]

by Đỗ, Tiến Sâm [chủ biên. ] | Nguyễn, Huy Quý | Lê, Văn Sang.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 CH312T (1).

519. Nhân tố Đài Loan trong quan hệ Trung - Mỹ (từ năm 2012 đến nay) : luận văn thạc sĩ : 8.31.02.06 / Vũ Danh Nhân ; Nguyễn Minh Mẫn hướng dẫn.

by Vũ, Danh Nhân | Nguyễn, Minh Mẫn, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : k.n.x.b.], 2022Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5107 NH121T (1).

520. Cổ văn hợp tuyển. T.2/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa

by Vũ, Tông Phan [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).

Powered by Koha