|
|
501.
|
大觀堂文集卷二十 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
502.
|
元詩選初集卷六十八 : 欽定四庫全書薈要集部 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Y954 (1).
|
|
|
503.
|
詞曲研究 : Nghiên cứu về từ khúc / 盧冀野 ; 劉郁君 by 盧冀野 | 劉郁君 [chủ biên]. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C882 (1).
|
|
|
504.
|
國音演詩 : Quốc âm diễn thi Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G896 (1).
|
|
|
505.
|
Giáo trình nói tiếng Hoa cấp tốc : nhập môn. Q.T / Mã Tiễn Phi chủ biên by Mã, Tiễn Phi. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Bắc Kinh : Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 (1).
|
|
|
506.
|
Quan hệ Trung - Mỹ sau sự kiện 11 : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Phùng Trung Kiên ; Đỗ Sơn Hải hướng dẫn by Phùng, Trung Kiên | Đỗ, Sơn Hải, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51073 QU105H (1).
|
|
|
507.
|
Những thay đổi trong quan hệ Mỹ - Trung sau sự kiện 11/9/2001 : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Đỗ Vân Hảo ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn by Đỗ, Vân Hảo | Nguyễn, Thái Yên Hương, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 NH556T (1).
|
|
|
508.
|
Kinh dịch trọn bộ : Tái bản lần thứ 3 / Ngô Tất Tố dịch và chú giải by Ngô, Tất Tố. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 180 K312D (1).
|
|
|
509.
|
살아있는 생활한자 / 강민구지음 by 강, 민구. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 보고사, 2009Other title: Hán tự trong đời sống thường nhật | Sal-aissneun saenghwalhanja.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 S159 (1).
|
|
|
510.
|
Cổ văn hợp tuyển. T.7/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa by Vũ, Tông Phan [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).
|
|
|
511.
|
居延漢簡(肆) : Chữ Hán trên thẻ tre ở Cư Diên / 簡牘整理小組 by 簡牘整理小組. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.01 J11 (1).
|
|
|
512.
|
ปรัชญาชีวิตในสุภาษิตจีน / ก. กุนนที by ก. กุนนที. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : รวมสาส์น, 1997Other title: Pratyachiwit nai suphasit chin.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 P917 (1). :
|
|
|
513.
|
버스 정류장 / 가오싱젠 지음 ; 오수경옮김 by 가오싱젠 | 오, 수경 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Trạm xe buýt | Beoseu jeonglyujang.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1252 B481 (1).
|
|
|
514.
|
Cổ văn hợp tuyển. T.5/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa by Vũ, Tông Phan [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).
|
|
|
515.
|
Cổ văn hợp tuyển. T.1/3 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa by Vũ, Tông Phan [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).
|
|
|
516.
|
「五四」一百週年 : Kỷ niệm 100 năm Phong trào Ngũ Tứ / 思想編委會 ; 沙淑芬 by 思想編委會 | 沙淑芬 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.041 W973 (1).
|
|
|
517.
|
天一閣書目卷四之四 / 范邦甸 by 范邦甸. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).
|
|
|
518.
|
Chính trị Trung Quốc trong quá trình trỗi dậy và những vấn đề đặt ra cho Việt Nam : sách tham khảo / Đỗ Tiến Sâm chủ biên ; Nguyễn Huy Quý, Lê Văn Sang,...[và những người khác] by Đỗ, Tiến Sâm [chủ biên. ] | Nguyễn, Huy Quý | Lê, Văn Sang. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 CH312T (1).
|
|
|
519.
|
Nhân tố Đài Loan trong quan hệ Trung - Mỹ (từ năm 2012 đến nay) : luận văn thạc sĩ : 8.31.02.06 / Vũ Danh Nhân ; Nguyễn Minh Mẫn hướng dẫn. by Vũ, Danh Nhân | Nguyễn, Minh Mẫn, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : k.n.x.b.], 2022Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5107 NH121T (1).
|
|
|
520.
|
Cổ văn hợp tuyển. T.2/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa by Vũ, Tông Phan [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).
|