Refine your search

Your search returned 1070 results. Subscribe to this search

| |
521. Kinh tế chính trị của sự phát triển của Nhật Bản và Châu Á / Shinichi Ichimura ; Diệu Bình,...[và những người khác] dịch

by Ichimura, Shinichi | Diệu, Bình [dịch] | Trần, Hồng Minh [dịch] | Đinh, Trọng Thắng [dịch] | Ngô, Văn Giang [dịch ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thống kê, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.952 K312T (1).

522. Quá trình phát triển kinh tế - xã hội nông thôn ở Trung Quốc : 1978 - 2008 / Nguyễn Xuân Cường

by Nguyễn, Xuân Cường, TS.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338951 QU100T (1).

523. Quan hệ kinh tế của Lào với các nước Asean từ 1997 đến 2010 : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Somleuthai Viengthongpasert ; Phạm Quốc Trụ hướng dẫn

by Viengthongpasert, Somleuthai | Phạm, Quốc Trụ, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.594059 QU105H (1).

524. Vai trò ngoại giao kinh tế trong chính sách hội nhập của Việt Nam thời kỳ đổi mới : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Lê Thanh Tuấn ; Trần Trường Thủy hướng dẫn

by Lê, Thanh Tuấn | Trần, Trường Thủy, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337597 V103T (1).

525. Công bằng xã hội trong kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở thành phố Hồ Chí Minh hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Bùi Tá Thạnh ; Hồ Anh Dũng hướng dẫn

by Bùi, Tá Thạnh | Hồ, Anh Dũng, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.6 C455B 2014 (3).

526. Giáo trình kinh tế đối ngoại Việt Nam / Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Văn Lịch.

by Nguyễn, Anh Tuấn | Nguyễn, Văn Lịch.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.597 GI-108T (1).

527. Capturing globalization / James H. Mittelman, Norani Othman edit

by Mittelman, James H [editor] | Othman, Norani [editor].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: New York : Routledge, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 C254 (1).

528. Châu Phi - Trung Đông những vấn đề chính trị và kinh tế nổi bật / Đỗ Đức Định chủ biên

by Đỗ, Đức Định, PGS.TS [chủ biên. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.956 CH125P (1).

529. Một số vấn đề về hình thái kinh tế- xã hội văn hóa và phát triển / Nguyễn Hồng Phong

by Nguyễn, Hồng Phong.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.41 M458T (2).

530. Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường ở tỉnh Đăk Lăk hiện nay : luận văn Thạc sĩ / Lê Thị Hoa Mai ; Hà Thiên Sơn hướng dẫn

by Lê, Thị Hoa Mai | Hà, Thiên Sơn, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.7 M452Q 2014 (1).

531. Quan hệ kinh tế Việt Nam - liên minh Châu Âu : thực trạng và triển vọng : sách chuyên khảo / Nguyễn Quang Thuấn

by Nguyễn, Quang Thuấn, GS.TS.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.59704 QU105H (1).

532. Khoa học phát triển : lý luận và thực tiễn ở Việt Nam : kỷ yếu hội thảo khoa học.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : k.n.x.b., 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9597 KH401H (1).

533. 国際日本経済論 : 依存自立をめざして 池間誠, 大山道広編著

by 池間, 誠, 1941-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 文眞堂 2002Other title: Kokusai nipponkeizai-ron: Izon jiritsu o mezashite.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.107 Ko51 (1).

534. Kết hợp tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội ở thành phố Hồ Chí Minh hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.85 / Đào Văn Minh ; Phan Quốc Khánh hướng dẫn

by Đào, Văn Minh | Phan, Quốc Khánh, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 307.76 K258H 2011 (2).

535. Sự sụp đổ các nền kinh tế trong tương lai : làm thế nào để các quốc gia có thể thịnh vượng khi giá dầu lên tới 200 USD/thùng / Stephen Leeb, Glen Strathy ; Phạm Thọ Quang, Phạm Khoa An, Trần Trí Dũng dịch

by Leeb, Stephen | Strathy, Glen | Phạm, Thọ Quang [dịch] | Phạm, Khoa An [dịch] | Trần, Trí Dũng [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9 S550S (1).

536. Kinh tế Trung Quốc = 中国经济 / Vũ Lực, Tùy Phúc Dân, Trịnh Lỗi ; Nguyễn Thị Thu Hằng dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu.

by Vũ, Lực | Tùy, Phúc Dân. Trịnh, Lỗi. Nguyễn, Thị Thu Hằng, ThS., Dương, Ngọc Dũng, TS [dịch., hiệu đính và giới thiệu.].

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2012Other title: 中国经济 = Zhong guo jing ji.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

537. 戦後世界経済史 : 自由と平等の視点から 猪木武徳著

by 猪木, 武徳.

Series: 中公新書, 2000Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 中央公論新社 2009Other title: Sengo sekai keizai-shi: Jiyū to byōdō no shiten kara.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.06 Se62 (1).

538. 「マンガ」日本経済入門 石ノ森, 章太郎

by 石ノ森 | 章太郎.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 日本経済新聞社 1986-1988Other title: `Manga' nipponkeizai nyūmon.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.1 Ma43 (1).

539. グローバル化シンドローム : 変容と抵抗 Mittelman, James H.

by Mittelman, James H, 1944- | 田口, 富久治, 1931-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 法政大学出版局 2002Other title: Gurōbaru-ka shindorōmu: Hen'yō to teikō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 304 G95 (1).

540. 市場の失敗と政府の失敗への対策 八田達夫著

by 八田, 達夫.

Series: プログレッシブ経済学シリーズ, . ミクロ経済学||ミクロ ケイザイガク ; 1Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 東洋経済新報社 2008Other title: Shijōnoshippai to seifu no shippai e no taisaku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331 Sh32 (1).

Powered by Koha