|
|
521.
|
Đại cương lịch sử Việt Nam. T.3, 1945-2006 / Lê Mậu Hãn chủ biên by Lê, Mậu Hãn [chủ biên] | Trần, Bá Đệ | Nguyễn, Văn Thư. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103C (1).
|
|
|
522.
|
Lịch sử lưu trữ Việt Nam / Nguyễn Văn Thâm ... [và những người khác] by Nguyễn, Văn Thâm | Vương, Đình Quyền [biên soạn ] | Đào, Thị Diến [biên soạn ] | Nghiêm, Kỳ Hồng [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020.9597 L302S (2).
|
|
|
523.
|
รากเหง้ามหาอำนาจโลก by เคนเนดี้, พอล | เคนเนดี้, พอล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Tourism Authority of Thailand, 2016Other title: Rakngao maha-amnat lok.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330.9 R162 (1). :
|
|
|
524.
|
Bản triều bạn nghịch liệt truyện / Kiều Oánh Mậu biên soạn ; Nguyễn Tấn Minh chép ; Hà Huy Chương hiệu đính by Kiều, Oánh Mậu [biên soạn] | Nguyễn, Tấn Minh [chép] | Hà, Huy Chương [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1901Other title: 本朝叛逆列傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 B105T (1).
|
|
|
525.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(7-9) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng, Nguyễn Vĩ, Trần Xán toản tu ; Lê Đình Luyện ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
526.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(21&22) / Nguyễn Trọng Hợp ... [và những người khác] soạn ; Hồ Đắc Mưu, Hồ Quý Chiểu hiệu đính by Nguyễn, Trọng Hợp [soạn] | Bùi, Ân Niên [soạn] | Trương, Quang Đản [soạn] | Đoàn, Văn Bình [soạn] | Hoàng, Hữu Xứng [soạn] | Hồ, Đắc Mưu [hiệu đính] | Hồ, Quý Chiểu [hiệu đính] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
527.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(30&31) / Nguyễn Trọng Hợp ... [và những người khác] soạn ; Hồ Đắc Mưu, Hồ Quý Chiểu hiệu đính by Nguyễn, Trọng Hợp [soạn] | Bùi, Ân Niên [soạn] | Trương, Quang Đản [soạn] | Đoàn, Văn Bình [soạn] | Hoàng, Hữu Xứng [soạn] | Hồ, Đắc Mưu [hiệu đính] | Hồ, Quý Chiểu [hiệu đính] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
528.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(32&33) / Nguyễn Trọng Hợp ... [và những người khác] soạn ; Hồ Đắc Mưu, Hồ Quý Chiểu hiệu đính by Nguyễn, Trọng Hợp [soạn] | Bùi, Ân Niên [soạn] | Trương, Quang Đản [soạn] | Đoàn, Văn Bình [soạn] | Hoàng, Hữu Xứng [soạn] | Hồ, Đắc Mưu [hiệu đính] | Hồ, Quý Chiểu [hiệu đính] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
529.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.2/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
530.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.3/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
531.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.7/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
532.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.1/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
533.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.4/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
534.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.6/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
535.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.9/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
536.
|
Hoàng triều quan chế Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1862Other title: 皇朝官制.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 H407T (1).
|
|
|
537.
|
決戰西拉雅 : Battle Siraya / 陳建成 by 陳建成. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 J98 (1).
|
|
|
538.
|
宋史 (冊三十三) / 脱脱 by 脱脱. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.024 S671 (1).
|
|
|
539.
|
Lục độ tập kinh và lịch sử khởi nguyên của dân tộc ta / Lê Mạnh Thát by Lê, Mạnh Thát. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tu thư Đại học Vạn Hạnh, 1972Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.072 L506Đ (1).
|
|
|
540.
|
Đại Việt sử ký toàn thư : Dịch theo bản khắc in năm chính hòa thứ 18 (1697) / Nguyễn Khánh Toàn by Nguyễn, Khánh Toàn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 Đ103V (1).
|