|
|
521.
|
Русский речевой этикет для говорящих на вьетнамском языке/ А. А. Акишина, Н. И. Формановская by Акишина, А. А | Формановская, Н. И. Material type: Text Language: Vietnamese, Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Р89 (1).
|
|
|
522.
|
Русский речевой этикет: лингвистический и методический аспекты/ Н. И. Формановская by Формановская, Н. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Р89 (1).
|
|
|
523.
|
Правильно ли мы говорим по-русски? Справочное пособие по произношению, ударению и словоупотреблению/ Л. И. Скворцов by Скворцов, Л. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Знание, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7813 П68 (1).
|
|
|
524.
|
Русский язык в диалогах/ А. Н. Щукин by Щукин, А. Н. Edition: 4-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7834 Р89 (2).
|
|
|
525.
|
Практический курс русского языка: Базовый уровень: учеб. пособие для иностранных учащихся/ Н. Н. Лапынина by Лапынина, Н. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Воронеж: Воронежский ГАСУ, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 П68 (1).
|
|
|
526.
|
Русский язык для всех: Давайте поговорим! Пособие по развитию речи/ В. Г. Костомаров by Костомаров, В. Г. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Р89 (1).
|
|
|
527.
|
Пособие по развитию навыков устной речи для иностранцев/ О. Г. Мотовилова by Мотовилова, О. Г. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1964Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 П61 (1).
|
|
|
528.
|
Современная разговорная речь и ее особенности: Учебн. пособие для студентов пед. ин-тов по специальности "Русский язык и литература"/ О. Б. Сиротинина by Сиротинина, О. Б. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1974Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.783 С56 (1).
|
|
|
529.
|
Что такое русский тект?: Российская государственная система тестирования граждан зарубежных стран по русскому языку (ТРКИ - TORFL)/ Т. М. Балыхина by Балыхина, Т. М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Ч80 (1).
|
|
|
530.
|
Рабочая тетрадь по русскому языку и культуре речи/ Т. М. Балыхина, М. В. Лысякова, М. А. Рыбаков by Балыхина, Т. М | Лысякова, М. В | Рыбаков, М. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: РУДН, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Р13 (1).
|
|
|
531.
|
От прошлого к нашим дням: Пособие для изучающих русский язык как иностранный (Гуманитарный профиль)/ Л. З. Голованова, И. М. Лобашкова by Голованова, Л. З | Лобашкова, И. М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский университет, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 О-80 (1).
|
|
|
532.
|
Русский язык. 2: Учебник для зарубежных школ/ М. Н. Вятютнев, Л. Л. Вохмина by Вятютнев, М. Н | Вохмина, Л. Л | Кочеткова, А. И. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Р89 (1).
|
|
|
533.
|
Интенсивный курс русского языка. Книга для учащегося. Темп-3. / Г. Н. Аверьяна ... [et al.] by Аверьяна, Г. Н | Колоярцева, Н. П | Куркова, Н. А | Пядусова, Г. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.782 И73 (1).
|
|
|
534.
|
Интенсивный курс русского языка. Книга для учащегося. Темп-1/ Е. М. Степанова, П. Г. Чеботарёв by Степанова, Е. М | Чеботарёв, П. Г. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 И73 (1).
|
|
|
535.
|
Cạnh tranh Nga - Mỹ trong không gian SNG (từ năm 2001 đến nay) : luận văn Thạc sĩ : 60.22.50 / Trần Thị Dung; Nguyễn Văn Lịch hướng dẫn by Trần, Thị Dung | Nguyễn, Văn Lịch, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47073 C107T (1).
|
|
|
536.
|
Lược sử Liên bang Nga 1917-1991 / Nguyễn Quốc Hùng, Nguyễn Thị Thư by Nguyễn, Quốc Hùng | Nguyễn, Thị Thư. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Giáo Dục, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947.084 L557S (1).
|
|
|
537.
|
바덴바덴에서의 여름 / 레오니드 치프킨 ; 수전 손택서문 ; 이장욱옮김 by 레오니드, 치프킨 | 수, 전 손택 [서문 ] | 이, 장욱 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2006Other title: Badenbaden-eseoui yeoleum | Mùa hè ở Baden-Baden.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7344 B134 (1).
|
|
|
538.
|
Русская грамматика в таблицах и схемах : справочное пособие для иностранных учащихся/ Н. С. Новикова, Т. В. Шустикова by Новикова, Н. С | Шустикова, Т. В. Edition: 5-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.782 Р89 (1).
|
|
|
539.
|
Грамматический словарь русского языка. Словоизменение. Около 100000 слов/ А. А. Зализняк by Зализняк, А. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.73 Г76 (1).
|
|
|
540.
|
Грамматический словарь русского языка. Словоизменение. Около 100000 слов/ А. А. Зализняк by Зализняк, А. А. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.73 Г76 (1).
|