|
|
521.
|
Chính sách châu Á - Thái Bình Dương của Mỹ sau bầu cử 2012 : luận văn thạc sĩ : 60.31.02.06 / Nguyễn Thị Thanh Hương ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn by Nguyễn, Thị Thanh Hương | Nguyễn, Thái Yên Hương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73 CH312S (1).
|
|
|
522.
|
ภาษาและหลักการเขียนเพื่อการสื่อสาร / อวยพร พานิช by อวยพร พานิช. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: จ.ปทุมธานี : สำนักพิมพ์ SKYKIDS Other title: Phasa lae lakkan khian phuea kan suesan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 P536 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 P536 (1).
|
|
|
523.
|
๑๐๐ การละเล่นของเด็กไทย / วิเชียร เกษประทุม, by วิเชียร เกษประทุม [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1986Other title: Mueng roi kanlalen khong dek thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 790.192 N964 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 790.192 N964 (1).
|
|
|
524.
|
Case study 4.0: อ่านเกม อ่านกลยุทธ์ วิเคราะห์ธุรกิจไทย / ธันยวัชร์ ไชยตระกูลชัย by ธันยวัชร์ ไชยตระกูลชัย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1993Other title: Case study 4.0: an kem an konlayut wikhro thurakit thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 650 A513 (1). :
|
|
|
525.
|
Thái Lan trong tầm tay by Tổng Cục Du lịch Thái Lan. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : พีบีซี Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 TH103L (1). :
|
|
|
526.
|
ใต้เบื้องพระยุคลบาท / สุเมธ ตันติเวชกุล, สมหมาย ปาริจฉัตต์ biên tập by สุเมธ ตันติเวชกุล | สมหมาย ปาริจฉัตต์ biên tập. Edition: Lần thứ 8Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1994Other title: Tai bueang phra yukhonbat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 923.1 T129 (1). :
|
|
|
527.
|
ผีเสื้อและดอกไม้ / นิพพาน ฯ by นิพพาน ฯ. Edition: Lần thứ 20Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1998Other title: Phisuea lae dokmai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P573 (1). :
|
|
|
528.
|
พระจันทร์ทรงกลด / โชติ ศรีสุวรรณ by โชติ ศรีสุวรรณ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1999Other title: Phrachan songklot.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P576 (1). :
|
|
|
529.
|
Lễ Xên Mường của người Thái Đen ở mường Then / Lương Thị Đại chủ biên ; Chu Thuỷ Liên, Lò Văn Hoàng biên soạn by Lương, Thị Đại | Lò, Văn Hoàng | Chu, Thuỷ Liên. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390 L250X (1).
|
|
|
530.
|
Động thái dân số tộc người của các dân tộc ít người ở Nam Bộ Việt Nam : Luận án phó tiến sĩ lịch sử / Đinh Văn Liên thực hiện; PGS.TS Mạc Đường hướng dẫn by Đinh, Văn Liên | Mạc Đường PGS [Hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 1994Dissertation note: Lịch sử Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8 (1).
|
|
|
531.
|
Русский язык: Учебное пособие для углубленного изучения в старших классах. Ч.II, Морфология. Синтаксис. Пунктуация/ В. А. Багрянцева, Е. И. Литневская by Багрянцева, В. А | Литневская, Е. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский государственный университет, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
532.
|
Khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ by Ban quản lí rừng phòng hộ môi trường tp Hồ Chí Minh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nông nghiệp, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
533.
|
Tài Nguyên Môi Trường Hệ Sinh Thái Nhân Văn Khu Dự Trữ Sinh Quyển Rừng Ngập Mặn Cần Giờ by TS.Lê Đức Tuấn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Nông nghiệp .Thành Phố Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
534.
|
Lập dự án quan hệ đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực cấp nước đô thị và xử lý nước thải (11-14/03/2013) by PADDI. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : PADDI, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338 L109D (1).
|
|
|
535.
|
พจนานุกรม ไทย-อังกฤษ ใหม่ที่สุดและสมบูรณ์ที่สุด / นิจ ทองโสภิต by นิจ ทองโสภิต. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, English Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท โรงพิมพ์ตะวันออก จํากัด, 2005Other title: New standard Thai-English dictionary.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 N532 (1). :
|
|
|
536.
|
พจนานุกรม อังกฤษ-ไทย / Colonel Nit Tongsopit by Colonel Nit Tongsopit. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: English, Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2005Other title: Scholars' English-Thai Dictionary.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 S368 (1). :
|
|
|
537.
|
ราชาศัพท์สำหรับนักศึกษาและบุคคลทั่วไป / ศรีสว่าง ภิบาลแทน,ชิต ภิบาลแทน by ศรีสว่าง ภิบาลแทน | ชิต ภิบาลแทน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ปราชญ์เปรียว, 2005Other title: Rachasap samrap naksueksa lae bukkhon thuapai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R119 (1). :
|
|
|
538.
|
สยามในอดีต / กุมุท จันทร์เรือง Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ภาพพิมพ์, 2009Other title: Sayam nai adit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 S274 (1). :
|
|
|
539.
|
บทวีดีทัศน์ เรื่อง สมดุลโลก สมดุลใจ สมดุลธรรม / พระภาสกร ภูริวฑฒโน (ภาวิไล) by พระภาสกร ภูริวฑฒโน (ภาวิไล) | ภัทร ตชะภูมิ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยครีนครินทรวิโรฒ Other title: Bot wi di that rueang somdun lok somdun chai somdun tham.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 305.8 B748 (1). :
|
|
|
540.
|
Macrotrends: ภูมิทัศน์เศรษฐกิจโลกใหม่ และการปรับตัวของไทย/เรื่อง,สฤณี อาชวานันทกุล,เอื้อมพร พิชัยสนิธ,ปกป้อง จันวิทย์ ; สัมภาษณ์,ภิญโญ ไตรสุริยธรรมา,ปกป้อง จันวิทย์ by สฤณี อาชวานันทกุล | Tourism Authority of Thailand. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: บริษัท เรืองแสงการพิมพ์ : ผู้โฆษณา, 2011Other title: Macrotrends: phumthat setthakitlok mai lae kan praptua khong thai/rueang srini atwananthakun ueamphon phichai sanit pokpong chanwit samphat phinyo traisuriyathamma pokpong chanwit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330 M655 (1). :
|