Refine your search

Your search returned 904 results. Subscribe to this search

| |
521. Chính sách châu Á - Thái Bình Dương của Mỹ sau bầu cử 2012 : luận văn thạc sĩ : 60.31.02.06 / Nguyễn Thị Thanh Hương ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Thanh Hương | Nguyễn, Thái Yên Hương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73 CH312S (1).

522. ภาษาและหลักการเขียนเพื่อการสื่อสาร / อวยพร พานิช

by อวยพร พานิช.

Edition: Lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: จ.ปทุมธานี : สำนักพิมพ์ SKYKIDS Other title: Phasa lae lakkan khian phuea kan suesan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 P536 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 P536 (1).

523. ๑๐๐ การละเล่นของเด็กไทย / วิเชียร เกษประทุม,

by วิเชียร เกษประทุม [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1986Other title: Mueng roi kanlalen khong dek thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 790.192 N964 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 790.192 N964 (1).

524. Case study 4.0: อ่านเกม อ่านกลยุทธ์ วิเคราะห์ธุรกิจไทย / ธันยวัชร์ ไชยตระกูลชัย

by ธันยวัชร์ ไชยตระกูลชัย.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1993Other title: Case study 4.0: an kem an konlayut wikhro thurakit thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 650 A513 (1). :

525. Thái Lan trong tầm tay

by Tổng Cục Du lịch Thái Lan.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : พีบีซี Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 TH103L (1). :

526. ใต้เบื้องพระยุคลบาท / สุเมธ ตันติเวชกุล, สมหมาย ปาริจฉัตต์ biên tập

by สุเมธ ตันติเวชกุล | สมหมาย ปาริจฉัตต์ biên tập.

Edition: Lần thứ 8Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1994Other title: Tai bueang phra yukhonbat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 923.1 T129 (1). :

527. ผีเสื้อและดอกไม้ / นิพพาน ฯ

by นิพพาน ฯ.

Edition: Lần thứ 20Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1998Other title: Phisuea lae dokmai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P573 (1). :

528. พระจันทร์ทรงกลด / โชติ ศรีสุวรรณ

by โชติ ศรีสุวรรณ.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1999Other title: Phrachan songklot.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P576 (1). :

529. Lễ Xên Mường của người Thái Đen ở mường Then / Lương Thị Đại chủ biên ; Chu Thuỷ Liên, Lò Văn Hoàng biên soạn

by Lương, Thị Đại | Lò, Văn Hoàng | Chu, Thuỷ Liên.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390 L250X (1).

530. Động thái dân số tộc người của các dân tộc ít người ở Nam Bộ Việt Nam : Luận án phó tiến sĩ lịch sử / Đinh Văn Liên thực hiện; PGS.TS Mạc Đường hướng dẫn

by Đinh, Văn Liên | Mạc Đường PGS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 1994Dissertation note: Lịch sử Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8 (1).

531. Русский язык: Учебное пособие для углубленного изучения в старших классах. Ч.II, Морфология. Синтаксис. Пунктуация/ В. А. Багрянцева, Е. И. Литневская

by Багрянцева, В. А | Литневская, Е. И.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский государственный университет, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).

532. Khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ

by Ban quản lí rừng phòng hộ môi trường tp Hồ Chí Minh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nông nghiệp, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

533. Tài Nguyên Môi Trường Hệ Sinh Thái Nhân Văn Khu Dự Trữ Sinh Quyển Rừng Ngập Mặn Cần Giờ

by TS.Lê Đức Tuấn.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Nông nghiệp .Thành Phố Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

534. Lập dự án quan hệ đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực cấp nước đô thị và xử lý nước thải (11-14/03/2013)

by PADDI.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : PADDI, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338 L109D (1).

535. พจนานุกรม ไทย-อังกฤษ ใหม่ที่สุดและสมบูรณ์ที่สุด / นิจ ทองโสภิต

by นิจ ทองโสภิต.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai, English Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท โรงพิมพ์ตะวันออก จํากัด, 2005Other title: New standard Thai-English dictionary.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 N532 (1). :

536. พจนานุกรม อังกฤษ-ไทย / Colonel Nit Tongsopit

by Colonel Nit Tongsopit.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: English, Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2005Other title: Scholars' English-Thai Dictionary.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 S368 (1). :

537. ราชาศัพท์สำหรับนักศึกษาและบุคคลทั่วไป / ศรีสว่าง ภิบาลแทน,ชิต ภิบาลแทน

by ศรีสว่าง ภิบาลแทน | ชิต ภิบาลแทน.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ปราชญ์เปรียว, 2005Other title: Rachasap samrap naksueksa lae bukkhon thuapai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R119 (1). :

538. สยามในอดีต / กุมุท จันทร์เรือง

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ภาพพิมพ์, 2009Other title: Sayam nai adit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 S274 (1). :

539. บทวีดีทัศน์ เรื่อง สมดุลโลก สมดุลใจ สมดุลธรรม / พระภาสกร ภูริวฑฒโน (ภาวิไล)

by พระภาสกร ภูริวฑฒโน (ภาวิไล) | ภัทร ตชะภูมิ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยครีนครินทรวิโรฒ Other title: Bot wi di that rueang somdun lok somdun chai somdun tham.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 305.8 B748 (1). :

540. Macrotrends: ภูมิทัศน์เศรษฐกิจโลกใหม่ และการปรับตัวของไทย/เรื่อง,สฤณี อาชวานันทกุล,เอื้อมพร พิชัยสนิธ,ปกป้อง จันวิทย์ ; สัมภาษณ์,ภิญโญ ไตรสุริยธรรมา,ปกป้อง จันวิทย์

by สฤณี อาชวานันทกุล | Tourism Authority of Thailand.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: บริษัท เรืองแสงการพิมพ์ : ผู้โฆษณา, 2011Other title: Macrotrends: phumthat setthakitlok mai lae kan praptua khong thai/rueang srini atwananthakun ueamphon phichai sanit pokpong chanwit samphat phinyo traisuriyathamma pokpong chanwit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330 M655 (1). :

Powered by Koha