Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
521. Cổ văn hợp tuyển. T.4/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa

by Vũ, Tông Phan [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).

522. Cổ văn hợp tuyển. T.6/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa

by Vũ, Tông Phan [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).

523. 天一閣書目卷二 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T551 (1).

524. 天一閣書目卷四之三 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).

525. 天一閣書目卷四 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).

526. Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người bắt đầu / Mã Tiễn Phi chủ biên ; Tô Anh Hà, Trác Diễm biên soạn ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch

by Mã, Tiễn Phi [chủ biên] | Nguyễn, Thị Minh Hồng [dịch] | Tô, Anh Hà [biên soạn] | Trác, Diễm [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1834 L527N (1).

527. Phạm trù nhân trong triết học Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử của nó : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Phan Thị Ngọc Nhân ; Phạm Đình Đạt hướng dẫn

by Phan, Thị Ngọc Nhân | Phạm, Đình Đạt, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 PH104T 2014 (1).

528. Tính thống nhất và đa dạng trong triết học Trung Quốc cổ đại : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Mai Thị Ngân ; Nguyễn Thế Nghĩa hướng dẫn

by Mai, Thị Ngân | Nguyễn, Thế Nghĩa, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T312T 2014 (1).

529. My country and my people / Lin Yutang ; Tran Van Tu trans.

by Lin, Yutang, 1895-1976 | Tran, Van Tu [trans.].

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: English Publication details: Ha Noi : Cuture - Information Publishing House, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.1 M995 (1).

530. 國朝典故 第一冊 / 鄧士龍

by 鄧士龍.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.51 G896 (1).

531. 唐文彙一送

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 T626 (1).

532. 大觀堂文集卷首 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

533. 大觀堂文集卷一 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

534. 大觀堂文集卷四 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

535. 舟舫、療疾與救國想像──明清易代文人文化新探 / 林宜蓉 ; 游依玲

by 林宜蓉 | 游依玲 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0309 Z638 (1).

536. Vấn đề tam nông ở Trung Quốc : thực trạng và giải pháp / Đỗ Tiến Sâm

by Đỗ, Tiến Sâm.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.10951 V121Đ (1).

537. Thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc = 中国传统工艺 / Hàng Gian, Quách Thu Huệ ; Trương Gia Quyền dịch.

by Hàng, Gian | Quách, Thu Huệ. Trương, Gia Quyền, TS [dịch.].

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2012Other title: 中国传统工艺 = Zhong guo chuan tong gong yi.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

538. 宋代園林及其生活文化 : Văn hóa cuộc sống và sân vườn đời Tống / 侯迺慧

by 侯迺慧.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 712.0951 S671 (1).

539. 譯介的話語:20世紀中國文學在越南 : Diễn ngôn dịch thuật: Văn học Trung Quốc thế kỷ 20 tại Việt Nam / 阮秋賢 ; 廖翊鉤

by 阮秋賢 | 廖翊鉤 [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.8951 Y11 (1).

540. 為甚麼我在包容基督徒:十九世紀中葉儒者的宗教寬容 : Religious Tolerance of Confucians in Mid-19th Century / 孔德維

by 孔德維.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 261.20951 W814 (1).

Powered by Koha