|
|
521.
|
Cổ văn hợp tuyển. T.4/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa by Vũ, Tông Phan [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).
|
|
|
522.
|
Cổ văn hợp tuyển. T.6/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa by Vũ, Tông Phan [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).
|
|
|
523.
|
天一閣書目卷二 / 范邦甸 by 范邦甸. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T551 (1).
|
|
|
524.
|
天一閣書目卷四之三 / 范邦甸 by 范邦甸. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).
|
|
|
525.
|
天一閣書目卷四 / 范邦甸 by 范邦甸. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).
|
|
|
526.
|
Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người bắt đầu / Mã Tiễn Phi chủ biên ; Tô Anh Hà, Trác Diễm biên soạn ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch by Mã, Tiễn Phi [chủ biên] | Nguyễn, Thị Minh Hồng [dịch] | Tô, Anh Hà [biên soạn] | Trác, Diễm [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1834 L527N (1).
|
|
|
527.
|
Phạm trù nhân trong triết học Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử của nó : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Phan Thị Ngọc Nhân ; Phạm Đình Đạt hướng dẫn by Phan, Thị Ngọc Nhân | Phạm, Đình Đạt, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 PH104T 2014 (1).
|
|
|
528.
|
Tính thống nhất và đa dạng trong triết học Trung Quốc cổ đại : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Mai Thị Ngân ; Nguyễn Thế Nghĩa hướng dẫn by Mai, Thị Ngân | Nguyễn, Thế Nghĩa, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T312T 2014 (1).
|
|
|
529.
|
My country and my people / Lin Yutang ; Tran Van Tu trans. by Lin, Yutang, 1895-1976 | Tran, Van Tu [trans.]. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: English Publication details: Ha Noi : Cuture - Information Publishing House, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.1 M995 (1).
|
|
|
530.
|
國朝典故 第一冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.51 G896 (1).
|
|
|
531.
|
唐文彙一送 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 T626 (1).
|
|
|
532.
|
大觀堂文集卷首 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
533.
|
大觀堂文集卷一 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
534.
|
大觀堂文集卷四 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
535.
|
舟舫、療疾與救國想像──明清易代文人文化新探 / 林宜蓉 ; 游依玲 by 林宜蓉 | 游依玲 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0309 Z638 (1).
|
|
|
536.
|
Vấn đề tam nông ở Trung Quốc : thực trạng và giải pháp / Đỗ Tiến Sâm by Đỗ, Tiến Sâm. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.10951 V121Đ (1).
|
|
|
537.
|
Thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc = 中国传统工艺 / Hàng Gian, Quách Thu Huệ ; Trương Gia Quyền dịch. by Hàng, Gian | Quách, Thu Huệ. Trương, Gia Quyền, TS [dịch.]. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2012Other title: 中国传统工艺 = Zhong guo chuan tong gong yi.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
538.
|
宋代園林及其生活文化 : Văn hóa cuộc sống và sân vườn đời Tống / 侯迺慧 by 侯迺慧. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 712.0951 S671 (1).
|
|
|
539.
|
譯介的話語:20世紀中國文學在越南 : Diễn ngôn dịch thuật: Văn học Trung Quốc thế kỷ 20 tại Việt Nam / 阮秋賢 ; 廖翊鉤 by 阮秋賢 | 廖翊鉤 [biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.8951 Y11 (1).
|
|
|
540.
|
為甚麼我在包容基督徒:十九世紀中葉儒者的宗教寬容 : Religious Tolerance of Confucians in Mid-19th Century / 孔德維 by 孔德維. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 261.20951 W814 (1).
|