Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
541. 元詩選三集卷十六

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Y954 (1).

542. 大觀堂文集卷二 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

543. 大觀堂文集卷九 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

544. 大觀堂文集卷十一 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

545. 異鄉異客:猶太人與近現代中國 : Những người lạ ở vùng đất xa lạ: Người Do Thái và Trung Quốc hiện đại / 徐新 ; 蔡忠穎

by 徐新 | 蔡忠穎 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8924 Y89 (1).

546. 中國近代思想史論 / 李澤厚; 劉振強

by 李澤厚 | 劉振強 [phát hành].

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z637 (1).

547. 說鈴見聞錄 / 范邦甸

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.14 S562 (1).

548. 大觀堂文集卷三 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

549. 大觀堂文集卷十六 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

550. 部首三字经 Three sinogram versas on radical 张明明

by 张明明.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2001Other title: Bu shou san zi jing | Three sinogram versas on radical.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.111 B917 (1).

551. Thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc

by Hàng, Gian | Quách, Thu Huệ.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Truyền bá Ngũ Châu , 2012Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.50951 TH500C (1).

552. Cổ văn hợp tuyển. T.1/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa

by Vũ, Tông Phan [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).

553. Cổ văn hợp tuyển. T.3/7 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa

by Vũ, Tông Phan [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).

554. Cổ văn hợp tuyển. T.2/3 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa

by Vũ, Tông Phan [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).

555. Cổ văn hợp tuyển. T.3/3 / Vũ Tông Phan biên tập và viết tựa

by Vũ, Tông Phan [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古文合選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C450V (1).

556. 天一閣書目卷四之二 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).

557. 天一閣書目卷三 / 范邦甸

by 范邦甸.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).

558. Thực trạng quan hệ Nga - Trung từ sau chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Vũ Thị Phượng ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn

by Vũ, Thị Phượng | Hà, Mỹ Hương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47051 TH552T (1).

559. 清代基督宗教小說選注(上卷) / 吳淳邦, 李奭學, 黎子鵬; 林熙強, 徐東風

by 吳淳邦, 李奭學, 黎子鵬 | 林熙強 [phó chủ biên] | 徐東風 [phó chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Q12 (1).

560. 詩話美典的傳釋 / 林淑貞; 高道鵬; 高文彥

by 林淑貞 | 高道鵬 [người phát hành] | 高文彥 [chủ nhiệm biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S554 (1).

Powered by Koha