|
|
541.
|
わたし、牧場を始めます やまざきようこ著 / , by やまざきようこ [著]. Material type: Text Language: Japanese Publication details: : 中央公論社 1995Other title: Watashi, bokujō o hajimemasu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 610.4 W45 (1).
|
|
|
542.
|
Về những quy luật kinh tế trong Chủ nghĩa Xã hội Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : NXB Sự thật. , 1975Availability: No items available :
|
|
|
543.
|
Thống kê ứng dụng trong kinh tế - xã hội / Hoàng Trọng, Chu Nguyễn Mộng Ngọc by Hoàng, Trọng | Chu, Nguyễn Mộng Ngọc. Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động Xã Hội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.002 T455K (1).
|
|
|
544.
|
Nền đạo đức Tin lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản by Max Weber | Bùi, Văn Nam Sơn [dịch] | Nguyễn, Nghị Tùng [dịch] | Trần, Hữu Quang [dịch ]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 280.4 N254Đ (1).
|
|
|
545.
|
Chính sách đầu tư nước ngoài của Việt Nam : Khóa luận tốt nghiệp / Trương Thị Thu Hằng ; Lê Thành Kính hướng dẫn by Trương, Thị Thu Hằng | Lê, Thành Kính, Luật sư [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1997Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 1997 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
546.
|
Kinh tế Nhật Bản thời kì phát triển nhanh (1951-1952 đến 1971-1972) : Khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Thị Hồng Cẩm ; Hoàng Thị Chỉnh hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hồng Cẩm | Hoàng, Thị Chỉnh, PGS.PTS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1999Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 1999 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
547.
|
Những văn bản pháp luật mới nhất về luật kinh tế : tập hợp để thực hiện chương trình khung giáo dục đại học phần luật kinh tế cho cử nhân kinh tế theo quyết định mới nhất của Bộ Giáo dục và Đào tạo / Lê Học Lâm, Trần Thúy Nga by Lê, Học Lâm | Trần, Thúy Nga. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Lao động Xã hội, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.59707 NH556V (1).
|
|
|
548.
|
Báo cáo phát triển Trung Quốc : tình hình và triển vọng / Đỗ Tiến Sâm chủ biên ; Đỗ Minh Cao,...[và những người khác] biên soạn by Đỗ, Tiến Sâm [chủ biên] | Nguyễn, Minh Hằng | Nguyễn, Kim Bảo | Nguyễn, Đình Liêm | Đỗ, Minh Cao | Nguyễn, Huy Quý. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4901 B108C (1).
|
|
|
549.
|
Kinh tế quốc tế : một số bài học tham khảo / Khoa Quốc tế học by Khoa Quốc tế học. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh Hà Nội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 K312T (1).
|
|
|
550.
|
한국 경재사. 근대의 이식과 전통의 탈바꿈. II / 이영훈지음 by 이, 영훈 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 일조각, 2017Other title: Lịch sử kinh tế Hàn Quốc | Hangug gyeongjaesa. geundaeui isiggwa jeontong-ui talbakkum.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9519 H239 (1).
|
|
|
551.
|
Kinh tế tài chính thế giới / Nguyễn Công Nghiệp, Hoàng Thái Sơn . Vol. 2 by Nguyễn Công Nghiệp | Hoàng Thái Sơn [Tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Tài chính, 2000Availability: No items available :
|
|
|
552.
|
Thị trường mở từ lý luận đến thực tiễn : sách tham khảo / Trần Trọng Độ. by Trần Trọng Độ. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Công an nhân dân, 2004Availability: No items available :
|
|
|
553.
|
WTO kinh doanh và tự vệ / Trương Cường (Biên soạn) by Trương Cường [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Nxb. Hà Nội, 2007Availability: No items available :
|
|
|
554.
|
Kinh tế tri thức và phát triển kinh tế tri thức ở Việt Nam : Kỷ yếu hội thảo quốc tế / Ngô Đạt Tam..[và những người khác] by Ngô, Đạt Tam. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331.11597 K312T (1).
|
|
|
555.
|
Tài chính phát triển : Biên soạn dựa trên tài liệu"Development finance.." / Ngô Thị Hoài Lam, Vũ Cương, Nguyễn Phương Mai. by Ngô Thị Hoài Lam | Nguyễn Phương Mai [Tác giả] | Vũ Cương [Tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2002Availability: No items available :
|
|
|
556.
|
Cẩm nang quản lý con người : 241 bí quyết quản lý nhân sự / Nguyễn Lê biên soạn. by Nguyễn Lê [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Nxb. Hà Nội, 2006Availability: No items available :
|
|
|
557.
|
岩波講座現代 芦田文夫 [ほか執筆] 第9 現代の経済 by 芦田文夫. Series: 岩波講座現代Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 岩波書店 1964Other title: Iwanami kōza gendai. 9, Gendai no keizai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.09 I-96 (2).
|
|
|
558.
|
Toàn cầu hóa kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế đối với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam / Nguyễn Xuân Thắng by Nguyễn, Xuân Thắng. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9597 T406C (1).
|
|
|
559.
|
한국 경제개혁 사례연구 / 모종린편 ; 전홍택편 ; 이주희편 by 모, 종린 [편] | 전, 홍택 [편] | 이, 수희 [편]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 오름, 2002Other title: Nghiên cứu điển hình về cải cách kinh tế ở Hàn Quốc | Hangug gyeongjegaehyeog salyeyeongu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9519 H239 (16).
|
|
|
560.
|
경제교과서 살리기 / 장상환 ... [et al.] by 정,성진 | 홍,훈 | 안,현효 | 류,동민 | 최,종민. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 필맥, 2006Other title: Tiết kiệm sách giáo khoa kinh tế | Gyeongjegyogwaseo salligi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.07 G996 (1).
|