Refine your search

Your search returned 714 results. Subscribe to this search

| |
541. นครประวัติศาสตร์พระนครศรีอยุธยา : มรดกโลกทางวัฒนธรรม / จุฬรักษ์ ดำริห์กุล

by จุฬรักษ์ ดำริห์กุล.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: ปทุมธานี : สกายบุ๊กส์, 2008Other title: Nakhon prawatsat phranakhonsi-ayutthaya: mondok lok thang watthanatham.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 N163 (1). :

542. สารานุกรมพืชและสัตว์ เล่ม 4 / สุรินทร์ มัจฉาชีพ, สมสุข มัจฉาชีพ

by สุรินทร์ มัจฉาชีพ | สมสุข มัจฉาชีพ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แพร่พิทยา, 1990Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 574.03 S243 (1).

543. Bahasa Surat Dinas / Dirgo Sabariyanto

by Sabariyanto, Dirgo.

Material type: Text Text Language: Indonesian Publication details: Yogyakarta : PT. Mitra Gama Widya. Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.609598 B151 (1).

544. Tổ chức thông tin = The organization of information / Arlene G. Taylor, Daniel N. Joudrey ; Nguyễn Thị Ngọc Mai... [và những người khác] dịch ; Nghiêm Xuân Huy hiệu đính

by Taylor, Arlene G | Joudrey, Daniel N | Nghiêm, Minh Thảo.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 026 T450C (1).

545. สารานุกรมพืชและสัตว์ เล่ม 3 / สุรินทร์ มัจฉาชีพ, สมสุข มัจฉาชีพ

by สุรินทร์ มัจฉาชีพ | สมสุข มัจฉาชีพ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แพร่พิทยา, 1990Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 574.03 S243 (1).

546. Tổ chức sử dụng chung nguồn tài liệu nội sinh giữa trường đại học Bách khoa và trường đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Huỳnh Thị Mỹ Phương ; Nguyễn Thị Hồng Sinh hướng dẫn

by Huỳnh, Thị Mỹ Phương | Nguyễn, Hồng Sinh, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2016Dissertation note: Luận văn thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.2 T450CH (1).

547. Khảo sát nhu cầu sử dụng tài liệu điện tử của người dùng tin trường Đại học Khoa học Tự nhiên Thành phố Hồ Chí Minh / Vũ Thị Tuyết Lan; Đỗ Văn Châu hướng dẫn

by Vũ, Thị Tuyết Lan | Đỗ, Văn Châu, ThS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2009Dissertation note: Luận văn tốt nghiệp đại học --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.6 KH108S (1).

548. Büro 2.1 - Prüfungsvorbereitung aktuell Kaufmann/Kauffrau für Büromanagement : Gestreckte Abschlussprüfung. teil 2 / Britta Camin, Gerhard Colbus ... [et al.]

by Camin, Britta | Colbus, Gerhard.

Edition: 5. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Haan-Gruiten : Verlag Europa-Lehrmittel Nourney, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 650 B863 (1).

549. Büro 2.1 - Lernsituationen Kaufmann/Kauffrau für Büromanagement : 1. Ausbildungsjahr / Britta Camin, Martin Debus ... [et al.]

by Camin, Britta | Debus, Martin | Keiser, Gerd.

Edition: 3. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Haan-Gruiten : Verlag Europa-Lehrmittel Nourney, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.3 B863 (1).

550. Büro 2.1 - Lernsituationen Kaufmann/Kauffrau für Büromanagement : 3. Ausbildungsjahr / Martin Debus, Cordula Ellies, ... [et al.]

by Debus, Martin | Ellies, Cordula | Gieske, Anita.

Edition: 2. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Haan-Gruiten : Verlag Europa-Lehrmittel Nourney, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.3 B863 (1).

551. Chúng tôi làm tin : sách tham khảo nghiệp vụ / L.A. Vaxilépva ; Lê Tâm Hằng, Ngữ Phan dịch

by Vaxilépva, L.A | Lê, Tâm Hằng [dịch] | Ngữ Phan [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thông tấn, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.4 V391 (1).

552. Library of congress subject headings : principles and Application / Lois Mai Chan

by Chan, Lois Mai.

Edition: Tái bản lần 3Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Colorado : Libraries Unlimited, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.4 L697 (1).

553. Nghiên cứu hành vi sử dụng nguồn tài nguyên điện tử của người dùng tin tại thư viện trung tâm Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Ninh Thị Kim Duyên ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn

by Ninh, Thị Kim Duyên | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2016Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 NGH305C (1).

554. Đổi mới mô hình phục vụ tại thư viện trường tiểu học công lập trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.02.03 / Bùi Vũ Bảo Khuyên ; Ninh Thị Kim Thoa hướng dẫn

by Bùi, Vũ Bảo Khuyên | Ninh, Thị Kim Thoa, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2015Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2015. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 028.5 Đ452M (1).

555. Công tác thu tập, bổ sung tài liệu lưu trữ tại trung tâm lưu trữ lịch sử tỉnh Bến Tre : luận văn Thạc Sĩ : 60.32.03.01 / Huỳnh Thị Minh Thi ; Phan Đình Nham hướng dẫn

by Huỳnh, Thị Minh Thi | Phan, Đình Nham, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 C455T (1).

556. Introduction to Technical Services / G. Edward Evans, Sheila S. Intner, Jean Weihs

by Evans, G. Edward | Intner Sheila S | Weihs Jean.

Edition: Tái bản lần thứ 7Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Colorado : Library Unlimited, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 I619 (1).

557. Khảo sát hiện trạng và xây dựng chiến lược marketing sản phẩm - dịch vụ Thông tin - Thư viện tại Thư viện Khoa học Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh / Lê Thị Nam Nguyệt ; Ngô Thanh Thảo hướng dẫn

by Lê, Thị Nam Nguyệt | Ngô, Thanh Thảo, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2002Dissertation note: Khóa luận tốt nghiện đại học -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2002 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 KH108S (1).

558. Ứng dụng mạng xã hội vào hoạt động các thư viện đại học trên địa bản Thành phố Hồ Chí Minh / Nguyễn Văn Hiệp ; Vĩnh Quốc Bảo hướng dẫn

by Nguyễn, Văn Hiệp | Vĩnh, Quốc Bảo, ThS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2010Dissertation note: Khóa luận tốt nghiện đại học -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 556D (1).

559. Tìm hiểu nhu cầu sử dụng Internet của sinh viên trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh / Đặng Thị Thu Vân; Ngô Thanh Thảo hướng dẫn

by Đặng, Thị Thu Vân | Ngô, Thanh Thảo, ThS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2007Dissertation note: Luận văn tốt nghiệp đại học --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2007 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.58 T310H (1).

560. Giải pháp nâng cao chất lượng công tác văn thư, lưu trữ tại các trường cao đẳng công lập thuộc Thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.03.01 / Lê Phương Bình ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn

by Lê, Phương Bình | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.1 GI-103P (1).

Powered by Koha