|
|
561.
|
中国西部 —— 四川 : Tứ Xuyên - Tây bộ Trung Quốc / 四川省政府新闻办公室 ; 惠长林 by 四川省政府新闻办公室 | 惠长林 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.157 Z618 (1).
|
|
|
562.
|
Quan hệ kinh tế Việt Nam - Liên bang Nga : hiện trạng và triển vọng / Bùi Huy Khoát by Bùi, Huy Khoát. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.59704 QU105H (1).
|
|
|
563.
|
Экономика и статистика туризма: Учебное пособие/ Г. А. Яковлев by Яковлев, Г. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: РДЛ, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.7 Э40 (1).
|
|
|
564.
|
Giáo trình kế hoạch hóa phát triển kinh tế - xã hội / Ngô Thắng Lợi by Ngô Thắng Lợi. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2002Availability: No items available :
|
|
|
565.
|
Phân tích tính hiệu quả kinh tế xã hội Khu chế xuất Tân Thuận by Võ Hồng Tài. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: No items available :
|
|
|
566.
|
개발경제론 / 박정동 by 박, 정동 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 서울대학교 , 2003Other title: Thuyết kinh tế phát triển | Gaebalgyongjeron.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.01 G127 (1).
|
|
|
567.
|
(한국경제 생존 프로젝트)경제특구 / 남덕우 지음 by 남,덕우 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 삼성경제연구소, 2003Other title: (Dự án sống còn của nền kinh tế Hàn Quốc) Đặc khu kinh tế | (Hanguggyeongje saengjon peulojegteu) Gyeongjeteuggu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9519 G996 (1).
|
|
|
568.
|
Vai trò người Hoa trong nền kinh tế các nước Đông Nam Á / Trần Khánh by Trần, Khánh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nxb. Hà Nội, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8951 V103T (1).
|
|
|
569.
|
Chính sách phát triển vùng của Italia / Bùi Nhật Quang by Bùi, Nhật Quang, TS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.945 CH312S (1).
|
|
|
570.
|
Những vấn đề kinh tế chính trị của chủ nghĩa tư bản đương đại : dành cho đào tạo sau đại học / Nguyễn Khắc Thanh chủ biên ; Đoàn Xuân Thủy, Ngô Tuấn Nghĩa. by Nguyễn, Khắc Thanh, PGS.TS [chủ biên] | Đoàn, Xuân Thủy, PGS.TS | Ngô, Tuấn Nghĩa, TS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330122 NH556V (1).
|
|
|
571.
|
Rào cản trong thương mại quốc tế : sách chuyên khảo / Đinh Văn Thành by Đinh, Văn Thành. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382 R108C (1).
|
|
|
572.
|
โลกนี้ไม่มีอะไรฟรี / วรากรณ์ สามโกเศศ by วรากรณ์ สามโกเศศ. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สามนาคพิมดุจ, 2002Other title: Lok ni mai mi arai fri.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330 L836 (1). :
|
|
|
573.
|
Môi trường kinh doanh năm 2006 : tạo việc làm Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội, 2005Availability: No items available :
|
|
|
574.
|
Phương pháp luận về 2 hệ thống thống kê kinh tế MPS - SNA / Nguyễn Văn Chỉnh by Nguyễn Văn Chỉnh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2002Availability: No items available :
|
|
|
575.
|
10万年の世界経済史 グレゴリー・クラーク著 ; 久保恵美子訳 Vol. 下 by Clark, Gregory, 1957-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 日経BP社 , 日経BP出版センター 2009Other title: 10 Man-nen no sekai keizai-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332 J94(2) (1).
|
|
|
576.
|
Một số vấn đề về thương nghiệp kinh tế đối ngoại cung ứng vật tư Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Trường quản lý kinh tế trung ương, 1983Availability: No items available :
|
|
|
577.
|
58++ Bài học để trở thành No.1 by Chikako Morimoto | Nguyễn, Đình Phúc [dịch.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 650.13 N114M (7).
|
|
|
578.
|
35 năm Hội đồng tương trợ kinh tế Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Sự thật, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
579.
|
Thành phố Đà Lạt -các mối quan hệ kinh tế và tổ chức lãnh thổ by Trần Thị Thu Hương. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: No items available :
|
|
|
580.
|
Góp phần phát triển bền vững nông thôn Việt Nam by Nguyễn, Xuân Thảo. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị quốc gia, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4 G110T (1).
|