|
|
561.
|
日本全史 Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: [s.n.] [s.l.] 1991Other title: Nihon zenshi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 N691 (1).
|
|
|
562.
|
国語史 講座 敬語史 辻村敏樹編 by 辻村,敏樹編. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 大修館書店 1971Other title: Kokugo-shi kōza keigo-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 K79 (1).
|
|
|
563.
|
子どものマナー図鑑 1ふだんの生活のマナー 峯村良子 作・絵 1 by 峯村良子 作・絵. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 偕成社 2000Other title: Kodomo no manā zukan 1 fudan no seikatsu no manā.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 385 Ko21-1 (1).
|
|
|
564.
|
子どものマナー図鑑 3でかけるときののマナー 峯村良子 作・絵 3 by 峯村良子 作・絵. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 偕成社 2000Other title: Kodomo no manā zukan 3 de kakeru toki no no manā.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 385 Ko21-3 (1).
|
|
|
565.
|
100 Năm Cao Su ở Việt Nam by Đặng Văn Vinh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: : NXB Nông nghiệp .Thành Phố Hồ Chí Minh, 2000Availability: No items available :
|
|
|
566.
|
Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước - những vấn đề khoa học và thực tiễn : kỷ yếu hội thảo khoa học kỷ niệm 30 năm giải phóng Miền Nam (30/04/1975 - 30/04/2005) . Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
567.
|
Xây dựng xưa và nay by Sêbiôc, Phôrenx | Bùi, Vạn Trân [dịch]. Edition: 3rd ed.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Xây dựng, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302 X126D (1).
|
|
|
568.
|
Cù Lao Chàm vị thế - tiềm năng và triển vọng : Kỷ yếu by UBND Thị xã Hội An | Trung tâm quản lý bảo tồn di tích. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Quảng Nam : Nxb. Hội An, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9597 K600Y (1).
|
|
|
569.
|
Lược sử mỹ thuật Việt Nam (thời kỳ cổ đại và phong kiến) by Trịnh, Quang Vũ. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hòa Bình : Văn hóa-Thông tin, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 709.9597 L557S (1).
|
|
|
570.
|
Tìm về nguồn gốc văn minh Việt Nam dưới ánh sáng mới của khoa học by Cung, Đình Thanh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Sydney-Úc : Tư tưởng, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T310V (1).
|
|
|
571.
|
Tuyển tập những bài nghiên cứu về triều Nguyễn by Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Thừa Thiên-Huế : Sở Khoa Học, Công Nghệ và Môi Trường Thừa Thiên Huế : Trung tâm bảo tồn di tích Cố Đô Huế, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 T527T (1).
|
|
|
572.
|
Ký ức phụ nữ miền Đông. T.2 by Ban Tuyên Giáo Tỉnh Ủy | Hội Liên Hiệp Phụ Nữ tỉnh Đồng Nai. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.4209597 K600Ư (1).
|
|
|
573.
|
Sứ đoàn Iwakura và công cuộc cận đại hóa Nhật Bản thời Meiji : Khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Thị Thu Hương ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn by Nguyễn, Thị Thu Hương | Nguyễn, Tiến Lực, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2004Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2004 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
574.
|
ประวัติศาสร์ไทย by ผศ.มาตยา อิงคนารถ | รศ.ทวี ทองสว่าง อ.วัฒนา รอดสำอางค์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: โปรวิชั่น : โปรวิชั่น, 2009Other title: Prawat san thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 P918 (1). :
|
|
|
575.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(14-16) / Nguyễn Trọng Hợp ... [và những người khác] soạn ; Hồ Đắc Mưu, Hồ Quý Chiểu hiệu đính by Nguyễn, Trọng Hợp [soạn] | Bùi, Ân Niên [soạn] | Trương, Quang Đản [soạn] | Đoàn, Văn Bình [soạn] | Hoàng, Hữu Xứng [soạn] | Hồ, Đắc Mưu [hiệu đính] | Hồ, Quý Chiểu [hiệu đính] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
576.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(17&18) / Nguyễn Trọng Hợp ... [và những người khác] soạn ; Hồ Đắc Mưu, Hồ Quý Chiểu hiệu đính by Nguyễn, Trọng Hợp [soạn] | Bùi, Ân Niên [soạn] | Trương, Quang Đản [soạn] | Đoàn, Văn Bình [soạn] | Hoàng, Hữu Xứng [soạn] | Hồ, Đắc Mưu [hiệu đính] | Hồ, Quý Chiểu [hiệu đính] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
577.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện nhị tập. T.(1&2) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳二集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
578.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.9/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
579.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.10/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
580.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.2/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|