|
|
561.
|
จุดตายเศรษฐกิจ / จิตติศักดิ์ นันทนานิช by มลักษณ์ ศรีมาลี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 2002Other title: Chut tai setthakit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330 C564 (1). :
|
|
|
562.
|
พจนานุกรมคำพ้อง / สำนักพิมพ์บ้านปัญญา by สำนักพิมพ์บ้านปัญญา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสร้างสรรค์บุ๊คส, 2004Other title: Photchananukrom khamphong.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.913 P575 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 P575 (1).
|
|
|
563.
|
Khôi phục và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ TP Hồ Chí Minh(1978-2000) by Hội khoa học kĩ thuật lâm nghiệp TP Hồ Chí Minh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nông nghiệp, 19??Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
564.
|
Khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ by Ban quản lí rừng phòng hộ môi trường tp Hồ Chí Minh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB nông nghiệp , 2002Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
565.
|
Khảo sát hiện trạng và đề xuất biện pháp quản lý chất thải nguy hại cho KCN Biên Hoà II tỉnh Đồng Nai by Huỳnh Lưu Trùng Phùng. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
566.
|
Thực trạng và giải pháp phát triển du lịch sinh thái rừng tràm Trà Sư, huyện Tịnh Biên, tỉnh An Giang by Phan Thị Dang. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
567.
|
Khóa tập huấn điều hành và đầu tư tài chính dịch vụ đô thị cấp nước và xử lý nước thải (06-10/12/2010) by PADDI. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : PADDI, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 711 KH401T (3).
|
|
|
568.
|
Khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nông nghiệp, 2002Availability: No items available :
|
|
|
569.
|
Tài Nguyên Môi Trường Hệ Sinh Thái Nhân Văn Khu Dự Trữ Sinh Quyển Rừng Ngập Mặn Cần Giờ by TS.Lê Đức Tuấn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: : NXB Nông nghiệp .Thành Phố Hồ Chí Minh, 2014Availability: No items available :
|
|
|
570.
|
Tài Nguyên Môi Trường Hệ Sinh Thái Nhân Văn Khu Dự Trữ Sinh Quyển Rừng Ngập Mặn Cần Giờ by TS.Lê Đức Tuấn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Thành Phố Hồ Chí Minh : Khoa Học và Kĩ Thuật, 2014Availability: No items available :
|
|
|
571.
|
บรรทัดฐานภาษาไทย เล่ม 2 by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: จ.ปทุมธานี : สำนักพิมพ์ SKYKIDS Other title: Banthatthan phasathai 2.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.915 B219 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.915 B219 (1). Checked out (1).
|
|
|
572.
|
ดอกไม้ในวรรณคดีไทย 2 / กุสุมาลย์ สุทธิลออ by กุสุมาลย์ สุทธิลออ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บรรณกิจ, 1990Other title: Dokmai nai wannakhadi thai 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.91 D658 (1). :
|
|
|
573.
|
คำขวัญและตราสัญลักษณ์ 76 จังหวัดของไทย / ปวฏา วสมน by ปวฎา วสมน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1993Other title: Khamkhwan lae tra sanyalak 76 changwat khong thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.8 K527 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 929.8 K527 (1).
|
|
|
574.
|
เที่ยวในเมือง by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บรรณกิจ, 1999Other title: Thiao nai mueang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 T422 (1). :
|
|
|
575.
|
พจนานุกรมไทย-อังกฤษ / ชุลีพร สุสุวรรณ by ชุลีพร สุสุวรรณ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, English Publication details: กรุงเทพฯ : สถาบันพัฒนาความรู้ตลาดทุน ตลาดหลักทรัพย์แห่งประเทศไทย, 2004Other title: The standard modern Thai - English Dictionary.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 S785 (1). :
|
|
|
576.
|
พจนานุกรมอังกฤษ-ไทย ฉบับแก้ใหม่ พ.ศ. ๒๕๑๒ / ไทยวัฒนาพานิช by ไทยวัฒนาพานิช | ไทยวัฒนาพานิช. Material type: Text; Format:
print
Language: English, Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 2005Other title: Modern English-Thai Dictionary.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 M689 (1). :
|
|
|
577.
|
Elementary Thai for foreigners: Drill workbook by Sujaritlak Deepadung | Burusphat, Somsonge | Khamhiran,Sukhuma-Vadee. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : ศูนย์บริการลูกค้า ส่วนบริการการตลาด ฝ่ายบริการและพัฒนาระบบการตลาด Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 E388 (1). :
|
|
|
578.
|
Thailand into the 2000 's by Office of the Prime Minister, The National Identity Board. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Bangkok : Office of the Prime Minister, The National Identity Board, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.93 T364 (3).
|
|
|
579.
|
Chính sách đối ngoại của các nước lớn khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương / Trần Nam Tiến, Nguyễn Tăng Nghị ...[và những người khác]. by Trần, Nam Tiến | Nguyễn, Tăng Nghị. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2025 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.95 CH312S (2).
|
|
|
580.
|
Khôi phục và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ TP Hồ Chí Minh(1978-2000) Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp Hồ Chí Minh: NXB nông nghiệp Availability: No items available :
|