Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
561. 大觀堂文集卷七 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

562. 大觀堂文集卷十四 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

563. 大觀堂文集卷十八 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

564. 大觀堂文集卷二十二 / 余縉

by 余, 縉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).

565. Cạnh tranh Mỹ-Trung và tác động đến khu vực Đông Nam Á / Trần Nam Tiến chủ biên; Nguyễn Tăng Nghị, Nguyễn Tuấn Khanh.

by Trần, Nam Tiến | Nguyễn, Tăng Nghị | Nguyễn, Tuấn Khanh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2024 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 C107T (1).

566. Xuân Yến / An Ni Bảo Bối ; Đào Liên Bạch dịch

by An Ni Bảo Bối | Đào, Liên Bạch [Dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.136 X502Y (1).

567. Trang Tử tinh hoa- Trang Tử Nam Hoa kinh / Nguyễn Duy Cần

by Nguyễn, Duy Cần.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 T106T (1).

568. 중국신화전설. 1 / 앤커지음 ; 전인초, 김선자옮김

by 위앤커 | 전,인초 [옮김] | 김,선자 [옮김].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2011Other title: Thần thoại trung quốc | Jung-gugsinhwajeonseol | 中國神話傳說.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.04951 J952 (1).

569. สกัดจุดยุทธจักร มังกรหยก / ถาวร สิกขโกศล

by ถาวร สิกขโกศล | ฝ่ายวิชาการสำนักพิมพ์โนว์เลดจ์ สเตชัน.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท เพชรประกาย จำกัด, 2009Other title: Sakat chut yutthachak mangkon yok.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 951 S293 (1). :

570. Quần thư khảo biện. T.2/2 / Lê Quý Đôn biên soạn ; Chu Bội Liên, Tần Triều Vu, Hồng Khải Hi đề tựa

by Lê, Quý Đôn [biên soạn] | Chu, Bội Liên [đề tựa] | Tần, Triều Vu [đề tựa] | Hồng, Khải Hi [đề tựa].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1757Other title: 群書考辨.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 QU121T (1).

571. 中國哲學導論: 從古代哲學至中國佛學 : Giới thiệu về Triết học Trung Quốc: Từ Triết học cổ đại đến Phật giáo Trung Quốc / 劉紀璐 ; 沙淑芬

by 劉紀璐 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 Z637 (1).

572. 喪襄對聯事

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 393.09597 S671 (1).

573. Đạo đức học Phương Đông cổ đại / Vũ Tình

by Vũ, Tình, PTS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 170 Đ108Đ (1).

574. Chính sách của Trung Quốc đối với tổ chức hợp tác Thượng Hải : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Phạm Thanh Hà ; Nguyễn Phương Bình hướng dẫn

by Phạm, Thanh Hà | Nguyễn, Phương Bình, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2010. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 CH312S (1).

575. Biển Đông trong chiến lược phát triển của Trung Quốc : luận văn Thạc sĩ : 60.31.02.06 / Đoàn Khắc Việt ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn

by Đoàn, Khắc Việt | Nguyễn, Thái Yên Hương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 B305Đ (1).

576. Quan hệ Trung Quốc - Ấn Độ trong những năm đầu thế kỷ XXI : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Quốc Huy ; Nguyễn Việt Thảo hướng dẫn

by Nguyễn, Quốc Huy | Nguyễn, Viết Thảo, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2007 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51054 QU105H (1).

577. Chính sách môi trường của Mỹ và những tác động : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Phạm Thị Tố Lan ; Tạ Minh Tuấn hướng dẫn

by Phạm, Thị Tố Lan | Tạ, Minh Tuấn, TS [hướng dẫn ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện quan hệ quốc tế, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.7 CH312S (1).

578. Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng ở Châu Phi và những tác động: luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Phạm Thị Lan Hương ; Tạ Minh Tuấn hướng dẫn

by Phạm, Thị Lan Hương | Tạ, Minh Tuấn, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5106 TR513Q (1).

579. Từ điển Việt - Hoa giản yếu / Lê Đình Khẩn

by Lê, Đình Khẩn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 1996Other title: Yuè huá cí diăn.Availability: No items available :

580. Truyện đố trí tuệ Trung Hoa / Dương Thu Ái biên soạn

by Dương, Thu Ái [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20951 TR527Đ (1).

Powered by Koha