|
|
581.
|
Đại Nam liệt truyện tiền biên / Nguyễn Công Thụy, Nguyễn Đức Ý khảo hiệu by Nguyễn, Công Thụy [khảo hiệu] | Nguyễn Đức Ý [khảo hiệu ] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南烈傳前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
582.
|
Di tích Hà Tiên Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 D300T (1).
|
|
|
583.
|
Sử học Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa: Những vấn đề lý luận và phương pháp tiếp cận : Hội thảo Khoa học / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội by Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh) | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội). Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 S550H (1).
|
|
|
584.
|
日本文化史の整理と演習改訂版 / 神原 一郎 by 神原, 一郎. Series: 河合塾 seriesEdition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 ; 名古屋 : 河合出版 , 2009Other title: Nihon bunkashi no seiri to enshuu kaiteiban | Tổng hợp và luyện tập Lịch sử Văn hóa Nhật Bản – Phiên bản chỉnh sửa.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0952 N719 (1).
|
|
|
585.
|
見るだけで楽しめる!平城京のごみ図鑑ー最新研究で見えてくる奈良時代の暮らし / 奈良文化財研究所 by 奈良文化財研究所. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 河出書房新社, 2016Other title: Miru dake de tanoshimeru! Heijoukyou no gomi zukan - Saishin kenkyuu de mietekuru Nara jidai no kurashi | Chỉ cần nhìn cũng thấy thú vị! Bách khoa rác thải Heijou - Cuộc sống thời Nara qua nghiên cứu mới nhất.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 M676 (1).
|
|
|
586.
|
ซินจ่าวเวียดนาม / ไพรัตน์ สูงกิจบูลย์. by ไพรัตน์ สูงกิจบูลย์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อทิตตา, 2003Other title: Sin Chao Wiatnam.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 S615 (1).
|
|
|
587.
|
中國畫學全史 : Lịch sử hội hoạ Trung Quốc / 鄭昶 ; 劉郁君 by 鄭昶 | 劉郁君 [chủ biên]. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 759.951 Z618 (1).
|
|
|
588.
|
宋史 (冊三十二) / 脱脱 by 脱脱. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.024 S671 (1).
|
|
|
589.
|
Con đường dẫn tới nền kinh tế thị trường / Kornai János ; Nguyễn Quang A dịch. by János, Kornai | Nguyễn, Quang A [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9 C430Đ (1).
|
|
|
590.
|
Der Kreativität Freiräume schaffen : zur künftigen Kulturpolitik Europas / Birgit Hohenstein by Hohenstein, Birgit. Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart : Institut für Auslandsbeziehungen, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940 K92 (1).
|
|
|
591.
|
Es ist ein gutes Land : Österreich in den neunziger Jahren / Walter Klier by Klier, Walter. Material type: Text Language: German Publication details: Wien : Franz Deuticke Verlag, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.6053 E74 (1).
|
|
|
592.
|
Việt Nam xưa = Vietnam in ancient time. T.2 / Nguyễn Mạnh Hùng chủ biên by Nguyễn, Văn Hùng [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thời đại, 2011Other title: Vietnam in ancient time.Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308N (1).
|
|
|
593.
|
Lịch sử lưu trữ Việt Nam / Nguyễn Văn Thâm ... [và những người khác] by Nguyễn, Văn Thâm | Vương, Đình Quyền [biên soạn ] | Đào, Thị Diến [biên soạn ] | Nghiêm, Kỳ Hồng [biên soạn]. Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020.9597 L302S (2).
|
|
|
594.
|
Chữ viết trong các nền văn hóa / Đặng Đức Siêu by Đặng, Đức Siêu. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa, 1982Availability: No items available :
|
|
|
595.
|
Gia Định báo tờ báo Việt ngữ đầu tiên / Nhiều tác giả; Nguyễn Văn Hà ... [và những người khác] by Nhiều tác giả | Nguyễn, Văn Hà | Ưng, Sơn Ca | Lê, Thị Thanh Nhàn [sưu tầm]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2006Availability: No items available :
|
|
|
596.
|
人類の宗教の歴史 : 9大潮流の誕生・本質・将来/ フレデリック・ルノワール著 ; 今枝由郎訳 by Lenoir, Frédéric. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: トランスビュー, 2012Other title: Jinrui no shūkyō no rekishi : 9 Dai chōryū no tanjō honshitsu shōrai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 162 J5649 (1).
|
|
|
597.
|
Việt sử thông giám cương mục : Tập VIII Chính biên / Quốc sử quán; Ban nghiên cứu văn sử địa by Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn sử địa, 1958Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 V308S (1).
|
|
|
598.
|
Đại cương lịch sử Việt Nam. Tập 3, 1945 - 2006 / Lê Mậu Hãn chủ biên ; Trần Bá Đệ, Nguyễn Văn Thư by Lê, Mậu Hãn [chủ biên] | Trần, Bá Đệ | Nguyễn, Văn Thư. Edition: Tái bản lần thứ 13Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103C (1).
|
|
|
599.
|
Một số trào lưu triết học và tư tưởng chính trị phương Tây đương đại / Nguyễn Tấn Hùng by Nguyễn, Tấn Hùng. Edition: 2017Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 190 M458S 2017 (1).
|
|
|
600.
|
Lịch sử và lý thuyết nhân học : Alan Barnard; Dương Tuấn Anh, Đỗ Thị Thu Hà dịch by Barnard, Alan. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015Availability: No items available :
|