Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
581. Đại Nam liệt truyện tiền biên / Nguyễn Công Thụy, Nguyễn Đức Ý khảo hiệu

by Nguyễn, Công Thụy [khảo hiệu] | Nguyễn Đức Ý [khảo hiệu ] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南烈傳前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

582. Di tích Hà Tiên

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 D300T (1).

583. Sử học Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa: Những vấn đề lý luận và phương pháp tiếp cận : Hội thảo Khoa học / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội

by Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh) | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội).

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 S550H (1).

584. 日本文化史の整理と演習改訂版 / 神原 一郎

by 神原, 一郎.

Series: 河合塾 seriesEdition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 ; 名古屋 : 河合出版 , 2009Other title: Nihon bunkashi no seiri to enshuu kaiteiban | Tổng hợp và luyện tập Lịch sử Văn hóa Nhật Bản – Phiên bản chỉnh sửa.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0952 N719 (1).

585. 見るだけで楽しめる!平城京のごみ図鑑ー最新研究で見えてくる奈良時代の暮らし / 奈良文化財研究所

by 奈良文化財研究所.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 河出書房新社, 2016Other title: Miru dake de tanoshimeru! Heijoukyou no gomi zukan - Saishin kenkyuu de mietekuru Nara jidai no kurashi | Chỉ cần nhìn cũng thấy thú vị! Bách khoa rác thải Heijou - Cuộc sống thời Nara qua nghiên cứu mới nhất.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 M676 (1).

586. ซินจ่าวเวียดนาม / ไพรัตน์ สูงกิจบูลย์.

by ไพรัตน์ สูงกิจบูลย์.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อทิตตา, 2003Other title: Sin Chao Wiatnam.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 S615 (1).

587. 中國畫學全史 : Lịch sử hội hoạ Trung Quốc / 鄭昶 ; 劉郁君

by 鄭昶 | 劉郁君 [chủ biên].

Edition: Lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 759.951 Z618 (1).

588. 宋史 (冊三十二) / 脱脱

by 脱脱.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.024 S671 (1).

589. Con đường dẫn tới nền kinh tế thị trường / Kornai János ; Nguyễn Quang A dịch.

by János, Kornai | Nguyễn, Quang A [dịch. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9 C430Đ (1).

590. Der Kreativität Freiräume schaffen : zur künftigen Kulturpolitik Europas / Birgit Hohenstein

by Hohenstein, Birgit.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Stuttgart : Institut für Auslandsbeziehungen, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940 K92 (1).

591. Es ist ein gutes Land : Österreich in den neunziger Jahren / Walter Klier

by Klier, Walter.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Wien : Franz Deuticke Verlag, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.6053 E74 (1).

592. Việt Nam xưa = Vietnam in ancient time. T.2 / Nguyễn Mạnh Hùng chủ biên

by Nguyễn, Văn Hùng [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thời đại, 2011Other title: Vietnam in ancient time.Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308N (1).

593. Lịch sử lưu trữ Việt Nam / Nguyễn Văn Thâm ... [và những người khác]

by Nguyễn, Văn Thâm | Vương, Đình Quyền [biên soạn ] | Đào, Thị Diến [biên soạn ] | Nghiêm, Kỳ Hồng [biên soạn].

Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020.9597 L302S (2).

594. Chữ viết trong các nền văn hóa / Đặng Đức Siêu

by Đặng, Đức Siêu.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa, 1982Availability: No items available :

595. Gia Định báo tờ báo Việt ngữ đầu tiên / Nhiều tác giả; Nguyễn Văn Hà ... [và những người khác]

by Nhiều tác giả | Nguyễn, Văn Hà | Ưng, Sơn Ca | Lê, Thị Thanh Nhàn [sưu tầm].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2006Availability: No items available :

596. 人類の宗教の歴史 : 9大潮流の誕生・本質・将来/ フレデリック・ルノワール著 ; 今枝由郎訳

by Lenoir, Frédéric.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: トランスビュー, 2012Other title: Jinrui no shūkyō no rekishi : 9 Dai  chōryū no tanjō honshitsu shōrai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 162 J5649 (1).

597. Việt sử thông giám cương mục : Tập VIII Chính biên / Quốc sử quán; Ban nghiên cứu văn sử địa

by Quốc sử quán.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn sử địa, 1958Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 V308S (1).

598. Đại cương lịch sử Việt Nam. Tập 3, 1945 - 2006 / Lê Mậu Hãn chủ biên ; Trần Bá Đệ, Nguyễn Văn Thư

by Lê, Mậu Hãn [chủ biên] | Trần, Bá Đệ | Nguyễn, Văn Thư.

Edition: Tái bản lần thứ 13Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103C (1).

599. Một số trào lưu triết học và tư tưởng chính trị phương Tây đương đại / Nguyễn Tấn Hùng

by Nguyễn, Tấn Hùng.

Edition: 2017Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 190 M458S 2017 (1).

600. Lịch sử và lý thuyết nhân học : Alan Barnard; Dương Tuấn Anh, Đỗ Thị Thu Hà dịch

by Barnard, Alan.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015Availability: No items available :

Powered by Koha