|
|
581.
|
Tài Nguyên Môi Trường Hệ Sinh Thái Nhân Văn Khu Dự Trữ Sinh Quyển Rừng Ngập Mặn Cần Giờ by TS.Lê Đức Tuấn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Thành Phố Hồ Chí Minh : Khoa Học và Kĩ Thuật, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
582.
|
คัดไทย ก.ไก่ Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสร้างสรรค์บุ๊คส์ จำกัด, 2007Other title: Khatthai ko kai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 K455 (1). :
|
|
|
583.
|
Giới thiệu sơ lược về Thái Lan năm 2006 by Văn phòng Ủy ban Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทประชาช่างจำกัด Other title: Giới thiệu sơ lược về Thái Lan năm 2006.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.93 G495 (5).
|
|
|
584.
|
Forests and Korean culture / Chun Young-woo ; Yi Cheong-ho by Chun, Young-woo | Yi, Cheong-ho. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Seoul : Book's Hill, 2010Other title: Rừng và văn hóa Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 634.9 F718 (1).
|
|
|
585.
|
ไกรทอง by บริษัท ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด | บริษัท ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Se-education Public Company Limited, 1999Other title: Krai thong.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 N729 (1). :
|
|
|
586.
|
ยกเครื่อง by กองบรรณาธิการกรุงเทพธุรกิจ | กองบรรณาธิการกรุงเทพธุรกิจ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ดอกหญ้าวิชาการ, 2001Other title: Reengineering.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 658.4 R327 (1). :
|
|
|
587.
|
Tư tưởng triết học Trần Thái Tông qua tác phẩm "Khóa hư lục" : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Hoài Đông ; Trương Văn Chung hướng dẫn by Nguyễn, Hoài Đông | Trương, Văn Chung, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2007Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2007 (2).
|
|
|
588.
|
การละเล่นของเด็กไทยกับการเรียนการสอน / วิราภรณ์ ปนาทกูล by วิราภรณ์ ปนาทกูล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของคุรุสภา, 1988Other title: Kanlalen khong dek thai kap kanriankanson.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 793 K164 (1). :
|
|
|
589.
|
The grand palace bangkok / Naengnoi Suksri by Naengnoi Suksri. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : พีบีซี Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 728.82 T374 (1). :
|
|
|
590.
|
การแต่งกายของไทย / เอนก นาวิกมูล by เอนก นาวิกมูล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บุรพาสาส้น, 1991Other title: Kan taengkai khong thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 391 K161 (2). :
|
|
|
591.
|
Thái Lan trong tầm tay by Tổng Cục Du lịch Thái Lan. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : พีบีซี Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 TH103L (1). :
|
|
|
592.
|
Văn hóa sinh thái với kinh doanh du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh (Trường hợp các khu công viên văn hóa du lịch) : luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Hồ Trần Vũ ; Huỳnh Quốc Thắng hướng dẫn by Hồ, Trần Vũ | Huỳnh, Quốc Thắng, PGS.TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2013. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.4 V115H 2013 (1).
|
|
|
593.
|
แบบฝึกหักภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๒ เล่ม ๑ by กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมท์บุ็คแบงก์, 2008Other title: Baep fuek hak phasathai chut phuenthan phasa chan prathomsueksa pi thi 2 lem 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 B139 (1). :
|
|
|
594.
|
สารานุกรม ประวัติศาสตร์ไทย / ส. พลายน้อย Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Tourism Authority of Thailand, 2009Other title: Saranukrom prawattisat thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 S243 (1). :
|
|
|
595.
|
วิถีชีวิตไทยในขุนช้างขุนแผนสำหรับผู้เรียนชาวเวียดนาม / Nguyen, Kieu Yen; สุภัค มหาวรากร by Nguyen, Kieu Yen | สุภัค มหาวรากร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พ.ศ. พัฒนา จำกัด, 2015Other title: Đời sống Thái Lan trong Khun Chang Khun Phaen dành cho sinh viên Việt Nam.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 Đ462S (9). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 306 Đ462S (1).
|
|
|
596.
|
รวมเรียงความของ ศศิวิมล ทุติยบรรพ ลำดับสอง / ศศิวิมล by ศศิวิมล. Edition: 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศรีสารา, 1996Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.914 R894 (1).
|
|
|
597.
|
Sự điều chỉnh chiến lược hợp tác khu vực châu Á - Thái Bình Dương trong bối cảnh Quốc tế mới / Nguyễn Xuân Thắng chủ biên by Nguyễn, Xuân Thắng [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 S550Đ (1).
|
|
|
598.
|
Vai trò của Việt Nam trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương : kỷ yếu hội thảo quốc tế Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597 V103T (1).
|
|
|
599.
|
การพูดเพื่อธุรกิจและกิจธุระ / อรวรรณ ปิลันธน์โอวาท by อรวรรณ ปิลันธน์โอวาท. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: จ.ปทุมธานี : สำนักพิมพ์ SKYKIDS Other title: Kan phut phuea thunkit lae kitthura.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.73 K161 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 651.73 K161 (1).
|
|
|
600.
|
อิเหนา / เปรมเสรี by เปรมเสรี. Edition: Lần thứ 8Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Hà Nội : Thế giới, 1997Other title: I nao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.914 I-113 (1). :
|