|
|
61.
|
ตามล่า / ธีโอดอร์ เจ. วอลเดค; ลมุล รัตตากร by ธีโอดอร์ เจ. วอลเดค | ลมุล รัตตากร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พัฒนาศึกษา, 2001Other title: Tam la.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.83 T153 (1). :
|
|
|
62.
|
พลายจำปา / ธีโอดอร์ เจ. วอลเดค; ลมุล รัตตากร by ธีโอดอร์ เจ. วอลเดค | ลมุล รัตตากร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อเดียนสโตร์, 2001Other title: Phlai champa.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.83 T757 (1). :
|
|
|
63.
|
Sự tích Ông Trạng Lợn. Q.1 Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1924Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.209597 S550T (1).
|
|
|
64.
|
เรื่องของช้างพลายมงคลผู้อาภัพ / ม.ล. บุญเหลือ เทพยสุวรรณ by ม.ล. บุญเหลือ เทพยสุวรรณ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : บริษัท สำนักพิมพ์บรรณกิจ (๑๙๙๑) จำกัด, 1994Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 636.961 R918 (1).
|
|
|
65.
|
Sự tích cây nêu : Kho tàng truyện cổ M'nông / Trương Bi, Điểu Kâu sưu tầm và biên soạn by Trương, Bi | Điểu Kâu. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Daklak : Sở Văn hóa - Thông tin Daklak, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.2 S550T (2).
|
|
|
66.
|
日本の昔話5 ねずみのもちつき おざわとしお再話 ; 赤羽末吉画 by おざわとしお | 赤羽末吉画. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 福音館書店 1995Other title: Nihon no mukashibanashi 5 nezumi no mochi-tsuki.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388.1 N77-5 (1).
|
|
|
67.
|
ไกรทอง by บริษัท ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด | บริษัท ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Se-education Public Company Limited, 1999Other title: Krai thong.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 N729 (1). :
|
|
|
68.
|
Tìm hiểu tác phẩm "Takettori Monogatari" (Trúc thủ vật ngữ) : Khóa luận tốt nghiệp / Ngô Trần Thanh Tâm ; Phan Nhật Chiêu hướng dẫn by Ngô, Trần Thanh Tâm | Phan, Nhật Chiêu [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2005 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
69.
|
Басни, сказки, рассказы, кавказский пленник/ Л. Н. Толстой by Толстой, Л. Н. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20947 Б27 (1).
|
|
|
70.
|
นิทานอรุณรุ่ง / ปรมะ ตันเดชาวัฒน์ by ปรมะ ตันเดชาวัฒน์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พ.ศ. พัฒนา จำกัด, 2015Other title: Nithan arunrung.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.2 N729 (3). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 N729 (1).
|
|
|
71.
|
小方壺齋奧地叢鈔(一) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
72.
|
小方壺齋奧地叢鈔(三) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
73.
|
小方壺齋奧地叢鈔 第十帙 (二) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
74.
|
小方壺齋奧地叢鈔(四) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
75.
|
小方壺齋奧地叢鈔(八) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
76.
|
著名古籍保護專家研究文獻目錄 : Danh mục tài liệu nghiên cứu về các cuốn sách cổ nổi tiếng của các chuyên gia bảo vệ / 陳東輝-等 by 陳東輝-等. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.7 Z617 (1).
|
|
|
77.
|
小方壺齋奧地叢鈔(九) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
78.
|
小方壺齋奧地叢鈔(十) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
79.
|
ป่าดงพงพี ตอน โมวกลี by กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: 15Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : กระทรวงศึกษาธิการ, 1994Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.91301 P111 (1).
|
|
|
80.
|
小方壺齋奧地叢鈔(六) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|