|
|
61.
|
講座・比較文化 第3卷 西ヨーロッパと日本人 伊東俊太郎 by 伊東, 俊太郎, 1930-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 研究社 1976Other title: Kōza hikaku bunka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361.5 Ko98-3 (1).
|
|
|
62.
|
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - liên minh Châu Âu (EVFTA) : một số vấn đề lý luận và thực tiễn / Bùi Hải Đăng, Trần Nam Tiến, Huỳnh Tâm Sáng biên soạn by Bùi, Hải Đăng | Trần, Nam Tiến | Huỳnh, Tâm Sáng. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2023Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.9 H307Đ (1).
|
|
|
63.
|
European studies from Asian perspectives / Piyanate Chuasomboon, Rudeerus Chongussayakul editor by Piyanate, Chuasomboon [editor] | Rudeerus, Chongussayakul [editor]. Series: Monograph series (Chulalongkorn University. Mutidisciplinary Department of European Studies) ; vol. 3Material type: Text; Format:
print
Publication details: Bangkok, Thailand : Multidisciplinary Department of European Studies, Chulalongkorn University, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.4 E89 (1).
|
|
|
64.
|
The reunification of Europe : Anti-totalitarian courage and political renewal / Ludger Kuhnhardt editor by Kuhnhardt, Ludger [editor]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Belgium : European Parliament, Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.142 R444 (1).
|
|
|
65.
|
Liên minh kinh tế Á - Âu : quá trình hình thành và phát triển : sách chuyên khảo / Vũ Thuỵ Trang chủ biên ; Nguyễn Thanh Hương, Nguyễn An Hà,... [và những người khác] by Vũ, Thuỵ Trang [chủ biên] | Đỗ, Hương Lan | Nguyễn, An Hà | Đinh, Mạnh Tuấn | Nguyễn, Thanh Hương. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337504 L305M (1).
|
|
|
66.
|
Hội nhập khu vực : quan điểm của EU & Asean : Kỷ yếu hội thảo quốc tế / Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Khoa Quốc tế học. by Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Khoa Quốc tế học. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.2 H452N (1).
|
|
|
67.
|
Hiệp ước Lisbon và những tác động đến chính sách đối ngoại và an ninh chung châu Âu : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Mạc Như Quỳnh ; Tạ Minh Tuấn hướng dẫn by Mạc, Như Quỳnh | Tạ, Minh Tuấn, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.4 H307U (1).
|
|
|
68.
|
Liên minh Châu Âu hai thập niên đầu thế kỷ XXI : sách chuyên khảo / Đinh Công Tuấn by Đinh, Công Tuấn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.242 L305M (1).
|
|
|
69.
|
Evaluation of higher education in a changing Europe : report from the Unesco seminar on the Evaluation of Higher Education in a changing Europe, Stockholm, May, 1990 / Unesco Seminar on Evaluation of Higher Education in a Changing Europe, Vinayagum Chinapah, Stockholms universitet Institutionen för internationell pedagogik, Unesco Educational Management and Policies Unit by Chinapah, Vinayagum | Unesco Seminar on Evaluation of Higher Education in a Changing Europe | Stockholms universitet Institutionen för internationell pedagogik | Unesco Educational Management and Policies Unit. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Stockholm : Institute of International Education, Stockholm University, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.4 E92 (1).
|
|
|
70.
|
Hợp tác Á - Âu và vai trò của Việt Nam / Nguyễn Duy Quý chủ biên by Nguyễn, Duy Quý [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.504 H466T (1).
|
|
|
71.
|
Tiến trình hợp tác Á - Âu và những đóng góp của Việt Nam / Nguyễn Duy Quý chủ biên by Nguyễn, Duy Quý [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.504 T305T (1).
|
|
|
72.
|
Thúc đẩy quan hệ thương mại - đầu tư giữa liên hiệp Châu Âu và Việt Nam trong những năm đầu thế kỷ XXI / Bùi Huy Khoát chủ biên ; Trần Kim Dung, Lê Thiền Hạ, Phùng Thị Vân Kiều by Bùi, Huy Khoát [chủ biên] | Trần, Kim Dung | Lê, Thiền Hạ | Phùng, Thị Vân Kiều. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.1597 TH506Đ (1).
|
|
|
73.
|
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - liên minh Châu Âu (EVFTA) : một số vấn đề lý luận và thực tiễn / Bùi Hải Đăng...[và những người khác]. by Bùi, Hải Đăng, TS | Bùi, Việt Hưng, TS | Đặng, Minh Đức, PGS.TS | Đào, Thị Thu Hằng, TS | Dương, Việt Anh, ThS | Hoàng, Thị Chỉnh, GS.TS | Huỳnh, Tâm Sáng, TS | Lê, Tùng Lâm, TS | Nguyễn, Hoàng Phan, ThS | Nguyễn, Ngọc Xuân Thư, ThS | Nguyễn, Thanh Hoàng, TS | Nguyễn, Thị Hồng Vân, ThS | Nguyễn, Tuấn Khanh, TS | Nguyễn, Văn Phái, TS | Phạm, Đỗ Ân | Phan, Văn Tìm | Trần, Nam Tiến, PGS.TS | Trần, Nguyên Khang, TS | Trần, Như Bắc, ThS | Trần, Xuân Hiệp, PGS.TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2022Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.9 H307Đ (1).
|
|
|
74.
|
Mythen der Nationen : 1945 - Arena der Erinnerungen / Monika Flacke ; Deutsches Historisches Museum by Flacke, Monika | Deutsches Historisches Museum. Material type: Text Language: German Publication details: Mainz am Rhein : Zabern, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.53 M999 (1).
|
|
|
75.
|
Last & lost : ein Atlas des verschwindenden Europas / Katharina Raabe, Monika Sznajderman by Raabe, Katharina | Sznajderman, Monika. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Suhrkamp, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09 L349 (1).
|
|
|
76.
|
Mythen der Nationen : 1945 - Arena der Erinnerungen / Monika Flacke ; Deutsches Historisches Museum. by Flacke, Monika | Deutsches Historisches Museum. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Deutsches Historisches Museum, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.53 M999 (1).
|
|
|
77.
|
Die literarische Moderne in Europa. Bd.1, Erscheinungsformen literarischer Prosa um die Jahrhundertwende / Hans Joachim Piechotta, Ralph-Rainer Wurthenow, Sabine Rothemann by Piechotta, Hans Joachim | Wuthenow, Ralph - Rainer | Sabine, Rothemann. Material type: Text Language: German Publication details: Opladen : Westdeutscher Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.04 L776 (1).
|
|
|
78.
|
Die literarische Moderne in Europa. Bd.2, Formationen der literarischen Avantgarde / Hans Joachim Piechotta, Ralph-Rainer Wurthenow, Sabine Rothemann by Piechotta, Hans Joachim | Wuthenow, Ralph - Rainer | Sabine, Rothemann. Material type: Text Language: German Publication details: Opladen : Westdeutscher Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.04 L776 (1).
|
|
|
79.
|
Die literarische Moderne in Europa. Bd.3, Aspekte der Moderne in der Literatur bis zur Gegenwart / Hans Joachim Piechotta, Ralph-Rainer Wurthenow, Sabine Rothemann by Piechotta, Hans Joachim | Wuthenow, Ralph - Rainer | Sabine, Rothemann. Material type: Text Language: German Publication details: Opladen : Westdeutscher Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.04 L776 (1).
|
|
|
80.
|
Die Kunst im Herzen Europas : Aachen, Lüttich, Maastricht und die Euregio Maas-Rhein / Godehard Hoffmann by Hoffmann, Godehard. Material type: Text Language: German Publication details: Köln : Greven, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720.9435511 K96 (1).
|