Refine your search

Your search returned 131 results. Subscribe to this search

| |
61. Lịch sử quan hệ quốc tế từ Chiến tranh Thế giới thứ hai đến Chiến tranh Triều Tiên : giai đoạn 1939-1952 : sách tham khảo / Phạm Giảng

by Phạm, Giảng.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.09 L302S (1).

62. Война и мир: В 4-х томах. Т.3/ Л. Н. Толстой

by Толстой, Л. Н.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Правда, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 В65 (1).

63. Война и мир: В 4-х томах. Т.2/ Л. Н. Толстой

by Толстой, Л. Н.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Правда, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 В65 (1).

64. サイゴンのいちばん長い日 近藤紘一

by 近藤, 紘一, 1940-1986.

Series: 文春文庫Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 サンケイ新聞出版局 1978Other title: Saigon no ichiban nagai hi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

65. ベトナム戦記 開高健著

by 開高, 健, 1930-1989.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京 朝日新聞社 1965Other title: Betonamu senki.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.231 V68 (1).

66. Ngoại giao văn hóa Nhật Bản sau chiến tranh lạnh : Khóa luận tốt nghiệp / Màn Thị Phương Nhung ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn

by Màn, Thị Phương Nhung | Nguyễn, Tiến Lực, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2013 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

67. たたかう北ベトナム 窪田精

by 窪田, 精, 1921-2004.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 飯塚書店 1965Other title: Tatakau kitabetonamu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.233 Ta94 (1).

68. 火の海の中の蓮華 : ベトナムは告発する ニャット・ハン著 ; 日野啓三訳

by 日野, 啓三, 1929-2002 | Nhat Hạnh, 1926-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 読売新聞社 1968Other title: Hi no umi no naka no renge: Betonamu wa kokuhatsu suru.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 312.233 H61 (1).

69. Saddams blutiges Erbe : der wirkliche Krieg steht uns noch bevor / Martin Schwarz, Heinz Erdmann

by Schwarz, Martin | Erdmann, Heinz.

Edition: 2Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Knaur, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 956.70443 S124 (1).

70. Mậu Thân 1968 cuộc đối chiến lịch sử : Sách tham khảo / Nguyễn Phương Tân

by Nguyễn, Phương Tân.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Lao động, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704331 M125T (1).

71. Quan hệ Nga - Mỹ sau chiến tranh lạnh: Sách tham khảo / Hà Mỹ Hương

by Hà, Mỹ Hương.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47073 QU105H (1).

72. 30 năm chiến tranh cách mạng Việt Nam (1945-1975) : hỏi và đáp / Nguyễn Huy Toàn

by Nguyễn, Huy Toàn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Lý luận chính trị, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959704 B100M (1).

73. Zwischen Hitler und Adenauer : Studien zur deutschen Nachkriegsgesellschaft / Wolfgang Benz

by Benz, Wolfgang.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 945.0874 Z98 (1).

74. Pansori / Shim Joon Hee ; Hwang Hee Sook

by Shim, Joon Hee | Hwang, Hee Sook.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Seoul : National Center for Korean Traditional Performing Arts, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 782.062957 P196 (1).

75. 復讐戦 J.C.ポロック著 ; 広瀬順弘訳

by J.C.ポロック [著] | 広瀬順弘 [訳].

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 早川書房 1991Other title: Fukushū-sen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 933 F84-S (1).

76. 戦場の村 本多勝一著

by 本多, 勝一.

Series: 朝日選書, 4Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 朝日新聞社 1974Other title: Senjō no mura.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.233 Se66 (1).

77. アメリカを告発する ハーバート・アプテーカー著 ; 佐藤光訳

by ハーバート・アプテーカー | 佐藤光 [訳].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 東邦出版社 1967Other title: Amerika o kokuhatsu suru.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 A512 (1).

78. 戦争と民衆 写真報告.ベトナム・カンボジア・ラオス 石川文洋著

by 石川, 文洋.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 朝日新聞社 1971Other title: Sensō to minshū Shashin hōkoku. Betonamu Kanbojia Raosu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 S478 (1).

79. ベトナム解放の戦い W.G.バーチェット著 ; 佐藤紀久夫他訳

by Burchett, Wilfred G, 1911-1983 | 佐藤, 紀久夫, 1924-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 時事通信社  1976Other title: Betonamu kaihō notatakai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 223.3 V68 (1).

80. Hợp tác Việt Nam - Hoa Kỳ trong việc giải quyết và khắc phục hậu quả của chiến tranh Việt Nam từ 2005 đến nay : luận văn Thạc sĩ : 60.31.02.06 / Trần Hữu Duy ; Trần Nam Tiến hướng dẫn.

by Trần, Hữu Duy | Trần, Nam Tiến,PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : k.n.x.b.], 2022Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327597 H466T (1).

Powered by Koha