|
|
61.
|
Die Gütebestimmung kommunikativer Tests / Sibylle Bolton by Bolton, Sibylle. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Tübingen : Gunter Narr Verlag, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 418.0076 G895 (1).
|
|
|
62.
|
How to design communicative tasks for Non-English Major freshmen at Ho Chi Minh City institute of applied Science and Technology by Nguyễn, Thùy Minh Trang. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
63.
|
The value of aspects of conneted speech to English majors' oral communication at Le Quý Don High school for the gifted in Binh Dinh by Võ, Hoàng Thi. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2013Availability: No items available :
|
|
|
64.
|
The value of aspects of conneted speech to English majors' oral communication at Le Quý Don High school for the gifted in Binh Dinh by Võ, Hoàng Thi. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
65.
|
Phát triển toàn cầu: sử dụng nghi thức xã giao quốc tế để mở rộng các mối quan hệ kinh doanh trên khắp thế giới. / Jan Yager ; Hiền Lê, Vi Thảo Nguyên dịch. by Yager, Jan | Hiền Lê [dịch.] | Vi Thảo Nguyên [dịch.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thời đại ; Đại học Hoa Sen, 2011 Other title: Grow Global.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 395.5 PH110T (1).
|
|
|
66.
|
La communication / Christian Baylon, Xavier Mignot by Baylon, Christian. Material type: Text; Format:
print
Language: French Publication details: Paris : Nathan université, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.2072 C734 (1).
|
|
|
67.
|
How to design communicative tasks for Non-English Major freshmen at Ho Chi Minh City institute of applied Science and Technology by Nguyễn, Thùy Minh Trang. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2012Availability: No items available :
|
|
|
68.
|
Hiện tượng chửi ở người Việt từ góc nhìn văn hóa học : luận văn Thạc sĩ : 60.31.06.40 / Nguyễn Thảo Chi ; Trần Ngọc Thêm hướng dẫn by Nguyễn, Thảo Chi | Trần, Ngọc Thêm, GS.TSKH [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2016Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 H305T 2016 (1).
|
|
|
69.
|
Communication and organizational behavior : text and cases / William V. Haney by Haney, William V. Edition: 3rd ed.Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Homewood, Ill. : R. D. Irwin, 1973Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.45 C734 (1).
|
|
|
70.
|
Lễ tân - công cụ giao tiếp / Louis Dussault ; Lê Hồng Phấn... [và những người khác] dịch. by Dussault, Louis | Lê, Hồng Phấn [dịch. ] | Vũ, Đình Hòe [dịch.] | Dương, Văn Quảng [hiệu đính. ] | Nguyễn, Quang Chiến. Edition: Tái bản lần 3 Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.2 L250T (1).
|
|
|
71.
|
Dale Carnegie - bậc thầy của nghệ thuật giao tiếp / Trương Tú Anh, Phùng Chấn Dực ; Tuệ Văn dịch by Trương, Tú Anh | Phùng, Chấn Dực | Tuệ Văn [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 158.2 D100C (1).
|
|
|
72.
|
การเขียนเอกสารสำนักงาน / ประภัสสร ภัทรนาวิก by ประภัสสร ภัทรนาวิก. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศูนย์หนังสือแห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2021Other title: Kan khian eksan samnakngan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.066 K161 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.066 K161 (1).
|
|
|
73.
|
Giao tiếp trên truyền hình trước ống kính và sau ống kính camera : sách tham khảo nghiệp vụ / X. A. Muratốp ; Đào Tấn Anh dịch by Muratốp, X.A | Đào, Tấn Anh [dịch.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thông tấn, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.4 M9728 (1).
|
|
|
74.
|
Thai in Daily Life 1 = ภาษาไทยในชีวิตประจำวัน / Pakasri Yenboot, …[et. al.] by Yenboot, Pakasri. Material type: Text Language: Thai Original language: English Publication details: Thái Lan : Commercial World Media Ltd, 2011Other title: ภาษาไทยในชีวิตประจำวัน.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.91 T364 (1).
|
|
|
75.
|
Tìm hiểu ngôn ngữ giao tiếp trong tòa án thông qua chương trình "Tòa tuyên án" trên kênh VTV6 : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Nguyễn Thanh Vân; Trần Văn Tiếng hướng dẫn by Nguyễn, Thanh Vân | Trần, Văn Tiếng [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 T310H (2).
|
|
|
76.
|
Hình ảnh nhân loại : lược khảo nhập môn nhân chủng học văn hóa by Kottak, Conrad Phillip. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 H312A (1).
|
|
|
77.
|
Phương thức biểu thị tình thái trong câu hỏi và câu trả lời tiếng Việt (So sánh với tiếng Anh) : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Lý Thị Kim Thanh; Huỳnh Bá Lân hướng dẫn by Lý, Thị Kim Thanh | Huỳnh, Bá Lân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 B309T (2).
|
|
|
78.
|
Hình ảnh nhân loại : lược khảo nhập môn Nhân chủng học văn hóa / Conrad Phillip Kottak ; Nguyễn Hoàng Trung biên soạn by Kottak, Conrad Phillip | Nguyễn, Hoàng Trung [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa - Thông tin, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 H312A (1).
|
|
|
79.
|
コミュニケーション能力を伸ばす授業づくり/ 清水宗文 by 清水,宗文. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2018Other title: Komyunikēshon nōryoku o nobasu jugyōzukuri.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-K8364 (2).
|
|
|
80.
|
The fine art of small talk : kỹ năng bắt đầu, duy trì cuộc trò chuyện và tạo dựng mạng lưới quan hệ xã hội / Debra Fine ; Mai Trang dịch ; Trần Vũ Nhân hiệu đính by Fine, Debra | Mai Trang [dịch ] | Trần, Vũ Nhân [hiệu đính]. Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.3 F495 (1).
|