Refine your search

Your search returned 98 results. Subscribe to this search

| |
61. Die Gütebestimmung kommunikativer Tests / Sibylle Bolton

by Bolton, Sibylle.

Material type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Tübingen : Gunter Narr Verlag, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 418.0076 G895 (1).

62. How to design communicative tasks for Non-English Major freshmen at Ho Chi Minh City institute of applied Science and Technology

by Nguyễn, Thùy Minh Trang.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

63. The value of aspects of conneted speech to English majors' oral communication at Le Quý Don High school for the gifted in Binh Dinh

by Võ, Hoàng Thi.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2013Availability: No items available :

64. The value of aspects of conneted speech to English majors' oral communication at Le Quý Don High school for the gifted in Binh Dinh

by Võ, Hoàng Thi.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

65. Phát triển toàn cầu: sử dụng nghi thức xã giao quốc tế để mở rộng các mối quan hệ kinh doanh trên khắp thế giới. / Jan Yager ; Hiền Lê, Vi Thảo Nguyên dịch.

by Yager, Jan | Hiền Lê [dịch.] | Vi Thảo Nguyên [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thời đại ; Đại học Hoa Sen, 2011 Other title: Grow Global.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 395.5 PH110T (1).

66. La communication / Christian Baylon, Xavier Mignot

by Baylon, Christian.

Material type: Text Text; Format: print Language: French Publication details: Paris : Nathan université, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.2072 C734 (1).

67. How to design communicative tasks for Non-English Major freshmen at Ho Chi Minh City institute of applied Science and Technology

by Nguyễn, Thùy Minh Trang.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2012Availability: No items available :

68. Hiện tượng chửi ở người Việt từ góc nhìn văn hóa học : luận văn Thạc sĩ : 60.31.06.40 / Nguyễn Thảo Chi ; Trần Ngọc Thêm hướng dẫn

by Nguyễn, Thảo Chi | Trần, Ngọc Thêm, GS.TSKH [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2016Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 H305T 2016 (1).

69. Communication and organizational behavior : text and cases / William V. Haney

by Haney, William V.

Edition: 3rd ed.Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Homewood, Ill. : R. D. Irwin, 1973Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.45 C734 (1).

70. Lễ tân - công cụ giao tiếp / Louis Dussault ; Lê Hồng Phấn... [và những người khác] dịch.

by Dussault, Louis | Lê, Hồng Phấn [dịch. ] | Vũ, Đình Hòe [dịch.] | Dương, Văn Quảng [hiệu đính. ] | Nguyễn, Quang Chiến.

Edition: Tái bản lần 3 Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.2 L250T (1).

71. Dale Carnegie - bậc thầy của nghệ thuật giao tiếp / Trương Tú Anh, Phùng Chấn Dực ; Tuệ Văn dịch

by Trương, Tú Anh | Phùng, Chấn Dực | Tuệ Văn [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 158.2 D100C (1).

72. การเขียนเอกสารสำนักงาน / ประภัสสร ภัทรนาวิก

by ประภัสสร ภัทรนาวิก.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศูนย์หนังสือแห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2021Other title: Kan khian eksan samnakngan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.066 K161 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.066 K161 (1).

73. Giao tiếp trên truyền hình trước ống kính và sau ống kính camera : sách tham khảo nghiệp vụ / X. A. Muratốp ; Đào Tấn Anh dịch

by Muratốp, X.A | Đào, Tấn Anh [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thông tấn, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.4 M9728 (1).

74. Thai in Daily Life 1 = ภาษาไทยในชีวิตประจำวัน / Pakasri Yenboot, …[et. al.]

by Yenboot, Pakasri.

Material type: Text Text Language: Thai Original language: English Publication details: Thái Lan : Commercial World Media Ltd, 2011Other title: ภาษาไทยในชีวิตประจำวัน.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.91 T364 (1).

75. Tìm hiểu ngôn ngữ giao tiếp trong tòa án thông qua chương trình "Tòa tuyên án" trên kênh VTV6 : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Nguyễn Thanh Vân; Trần Văn Tiếng hướng dẫn

by Nguyễn, Thanh Vân | Trần, Văn Tiếng [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 T310H (2).

76. Hình ảnh nhân loại : lược khảo nhập môn nhân chủng học văn hóa

by Kottak, Conrad Phillip.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 H312A (1).

77. Phương thức biểu thị tình thái trong câu hỏi và câu trả lời tiếng Việt (So sánh với tiếng Anh) : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Lý Thị Kim Thanh; Huỳnh Bá Lân hướng dẫn

by Lý, Thị Kim Thanh | Huỳnh, Bá Lân [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 B309T (2).

78. Hình ảnh nhân loại : lược khảo nhập môn Nhân chủng học văn hóa / Conrad Phillip Kottak ; Nguyễn Hoàng Trung biên soạn

by Kottak, Conrad Phillip | Nguyễn, Hoàng Trung [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa - Thông tin, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 H312A (1).

79. コミュニケーション能力を伸ばす授業づくり/ 清水宗文

by 清水,宗文.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2018Other title: Komyunikēshon nōryoku o nobasu jugyōzukuri.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-K8364 (2).

80. The fine art of small talk : kỹ năng bắt đầu, duy trì cuộc trò chuyện và tạo dựng mạng lưới quan hệ xã hội / Debra Fine ; Mai Trang dịch ; Trần Vũ Nhân hiệu đính

by Fine, Debra | Mai Trang [dịch ] | Trần, Vũ Nhân [hiệu đính].

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.3 F495 (1).

Powered by Koha