|
|
61.
|
Kế hoạch hoá theo lãnh thổ và theo ngành Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Sự thật, 1977Availability: No items available :
|
|
|
62.
|
Tư liệu kinh tế bảy nước thành viên ASEAN( Bru- nây, in-đô- nê- xi- a, Ma-lai-xi-a,Phi-lip-pin, Thái Lan, Việt Nam, Xin-ga- po) by Tổng cục thống kê. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội: NXB Thôống kê, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
63.
|
Toàn cầu hóa / Mantred B. Steger by Steger, Mantred B. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tri Thức, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.1 T406C (1).
|
|
|
64.
|
2040 경제학 스트레칭 = Economics stretching / 이성철지음 by 이, 성철. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 플루토북, 2006Other title: Economics stretching | Kéo dài kinh tế | 2040 Gyeongjehag seuteuleching .Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330 G996 (2).
|
|
|
65.
|
Kinh tế học thời khó nhọc = Good economics for hard times / Abhijit V. Banerjee, Esther Duflo ; Nguyễn Kim Ngọc dịch by Banerjee, Abhijit V | Duflo, Esther | Nguyễn, Thị Kim Ngân [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2023Other title: Good economics for hard times.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9 K312T (1).
|
|
|
66.
|
「マンガ」日本経済入門 Part 4 石ノ森章太郎原作 by 石ノ森, 章太郎, 1938-1998. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 日本経済新聞社 1986-1988Other title: `Manga' nipponkeizai nyūmon.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331 Ma43 (1).
|
|
|
67.
|
Tăng trưởng kinh tế ở châu Á gió mùa nghiên cứu bằng phương pháp so sánh (tập 2) by Harry T. OSHIMA. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: : Viện Châu Á và Thái Bình Dương Hà Nội. , 1989Availability: No items available :
|
|
|
68.
|
Tăng trưởng kinh tế ở châu Á gió mùa nghiên cứu bằng phương pháp so sánh (tập 1) by Harry T. OSHIMA. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Viện Châu Á và Thái Bình Dương Hà Nội., 1989Availability: No items available :
|
|
|
69.
|
Những vấn đề địa lí kinh tế hiện nay trên thế giới (Tập 2) by YU. G. XAUSKIN. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Giáo dục, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
70.
|
Các nước đang phát triển với cuộc cách mạng xanh by Viện hàn lâm khoa học Liên Xô,Viện nghiên cứu Phương Đông. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Nông nghiệp, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
71.
|
Tăng trưởng kinh tế ở châu Á gió mùa nghiên cứu bằng phương pháp so sánh(tập 3) by Harry T. OSHIMA. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Viện Châu Á và Thái Bình Dương Hà Nội. , 1989Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
72.
|
Quản trị xí nghiệp by Nguyễn Văn Lạc. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: S : Lửa Thiêng, 1973Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
73.
|
Thành công của Nhật bản những bài học về phát triển kinh tế by HISAO KANAMORI. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Khoa học xã hội Hà Nội , 1994Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
74.
|
Hoạch định và kiểm soát công việc: Mọi việc trong tầm tay bạn Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
75.
|
VIETNAM경제백서2018 White Book / KOCHAM by KOCHAM. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Thanh niên, 2018Other title: Kinh tế VIỆT NAM 2018 | VIETNAMgyeongjebaegseo2018 White Book.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9597 V666 (3).
|
|
|
76.
|
Trade winds of change : Korea in world trade / Chulsu Kim by Kim, Chulsu. Material type: Text; Format:
print
Original language: English Publication details: Seoul : 좋은땅(G-World), 2014Other title: Làn gió thương mại của sự thay đổi: Hàn Quốc trong thương mại thế giới.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.5195 T763 (1).
|
|
|
77.
|
글로벌경제와 한국경제 / 정갑영 저, sam 기획 by 정, 갑영 | Sam. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 영진미디어, 2007Other title: Nền kinh tế toàn cầu và nền kinh tế Hàn Quốc | Geullobeolgyeongjewa hanguggyeongje.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.95195 G395 (1).
|
|
|
78.
|
Kinh tế các nước Châu Á – Thái Bình Dương / Hoàng Thị Chính by Hoàng, Thị Chính. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP.HCM, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.59 K312T (1).
|
|
|
79.
|
Kinh tế vĩ mô / Trần Nguyễn Ngọc Anh Thư, Phan Nữ Thanh Thủy by Trần, Nguyễn Ngọc Anh Thư | Phan, Nữ Thanh Thủy. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Thống kê, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 339 K312T (1).
|
|
|
80.
|
Hướng dẫn thực hành kinh tế học vi mô / Vũ Kim Dũng by Vũ, Kim Dũng | Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Khoa Kinh tế học. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.5 H561D (1).
|