Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
61. Nhân vật tính thị khảo. T.2/2 / Lê Trọng Phan, Trịnh Luyện biên tập

by Lê, Trọng Phan [biên tập] | Trịnh, Luyện [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1925Other title: 人物姓氏考.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 NH121V (1).

62. Lịch sử Nhật Bản / Lê Văn Quang

by Lê, Văn Quang.

Series: Tủ sách Đông PhươngMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 L302S (33).

63. 国史大辞典 - 第十巻 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社吉川弘文館, 2005Other title: Kokushi daijiten - Daijyukan | Quốc sử đại từ điển - Quyển 10.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

64. 国史大辞典1 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 9Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 1979Other title: Kokushi Daijiten 1. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 1..Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

65. 国史大辞典12 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 1991Other title: Kokushi Daijiten 12. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 12. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

66. 国史大辞典5 / 国史大辞典編集委員会

by 国史大辞典編集委員会.

Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 2005Other title: Kokushi Daijiten 5. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 5. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).

67. 대한민국史. 4 / 한홍구지은

by 한, 홍구.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 한겨레출판, 2008Other title: Lịch sử Hàn Quốc | Daehanmingukssa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 D122 (1).

68. 中國歷史故事. 第一冊 / 吴奚真, 馬國光, 葉德明

by 吴, 奚真 | 葉,德明 | 馬,國光.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: Taipei : Chính Trung Thư Cục, 1999Other title: Zhongguo lishi gushi. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.04 Z63 (1).

69. Thức cùng thiên cổ / Nguyễn Khắc Thuần, Lý Thị Mai

by Nguyễn, Khắc Thuần.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 TH552C (1).

70. Chữ quốc ngữ: sự hình thành, phát triển và đóng góp vào văn hóa Việt Nam / Huỳnh Thị Hồng Hạnh, Nguyễn Thị Thu Trang chủ biên

by Huỳnh, Thị Hồng Hạnh | Trường Đại học Phú Yên.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 CH550Q (1).

71. Gia Định báo - Tờ báo Việt ngữ đầu tiên / Nguyễn Văn Hà ... [và những người khác]

by Nguyễn, Thanh Hà | Nguyễn, Đình Đầu | Huỳnh, Thị Liêm | Nguyễn, Văn Hà.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn hoá Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh, 2017Availability: No items available :

72. Sử ký / Tư Mã Thiên ; Nhữ Thành dịch.

by Tư, Mã Thiên | Nhữ Thành [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 931 S550K (2).

73. Những vấn đề Khoa học Xã hội & Nhân văn - Chuyên đề Lịch sử / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

by Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Thành phố Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 NH556V 2007 (1).

74. Những vấn đề khoa học xã hội và nhân văn : chuyên đề lịch sử / Võ Văn Sen, ... [và những người khác]

by Võ, Văn Sen.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V8721 (1).

75. Lịch sử Liên Xô trên ảnh : sơ lược / Cônxtantin Tarơnốpxki

by Tarơnốpxki, Cônxtantin.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Nôvôxti : Thông tấn xã Nôvôxti, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947.084 L302S (1).

76. Lịch sử Nhật Bản / R. H. P. Mason, J. G. Caiger ; Nguyễn Văn Sỹ dịch

by Mason, R. H. P | Caiger, J. G | Nguyễn, Văn Sỹ [dịch ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Lao động, 2003Other title: A history of Japan .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 L302S (1).

77. Lịch sử Nhật Bản / Nguyễn Quốc Hùng... [và những người khác]

by Nguyễn, Quốc Hùng | Đặng, Xuân Kháng | Phan, Hải Linh | Nguyễn, Văn Kim.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 L302S (1).

78. Đại cương lịch sử Việt Nam : toàn tập : Từ thời nguyên thuỷ đến năm 2000 / Trương Hữu Quýnh

by Trương, Hữu Quýnh.

Edition: Tái bản lần thứ 11Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103C (1).

79. Chiến tranh Nhật - Triều những năm 1592-1598 và quan hệ quốc tế ở Đông Bắc Á cuối thế kỉ XVI - đầu XVII : Luận văn thạc sĩ : 60.31.50 / Cao Mỹ Hiếu ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn ,

by Cao, Mỹ Hiếu | Nguyễn Tiến Lực, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

80. Lịch sử thế giới. T.1, Thời cổ đại / Thôi Liên Trọng chủ biên ; Phong Đảo dịch

by Thôi, Liên Trọng [chủ biên] | Phong Đảo [dịch].

Series: Lịch sử thế giớiMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 930 L302S (1).

Powered by Koha