|
|
61.
|
Chữ hiếu trong Nho giáo và ảnh hưởng của nó đối với văn hóa gia đình Việt Nam hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Hải Như ; Trương Văn Chung hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hải Như | Trương, Văn Chung, PGS.TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 173 CH550H 2010 (1).
|
|
|
62.
|
Thi cử nho giáo = Royal exams / Hữu Ngọc, Lady Borton chủ biên by Hữu Ngọc | Borton, Lady [chủ biên.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2009Other title: Royal exams.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 TH300C (1).
|
|
|
63.
|
Triết học Nho giáo Tống Minh và những ảnh hưởng của nó đến tư tưởng Việt Nam thời Nguyên : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Ngọc Diệp ; Nguyễn Anh Quốc hướng dẫn by Nguyễn, Thị Ngọc Diệp | Nguyễn, Anh Quốc., TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2015Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 TR308H 2015 (1).
|
|
|
64.
|
周熹 : 世界哲學家叢書 / 陳榮捷 by 陳榮捷 | 傳偉勳 [chủ biên] | 韋政通 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z617 (1).
|
|
|
65.
|
東亞儒家仁學史論 : Lịch sử về người hiền của Nho giáo Đông Á / 黃俊傑 by 黃俊傑. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 D919 (1).
|
|
|
66.
|
中國傳統「國際關係」之論述 : <五倫天下關係論>的規範性理論建構 : Diễn ngôn truyền thống của Trung Quốc trong "Mối quan hệ của đất nước": lí luận và chuẩn mực của "Năm mối quan hệ trong thiên hạ" / 張啟雄 ; 蘇美嬌 by 張啟雄 | 蘇美嬌 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z637 (1).
|
|
|
67.
|
东南亚朱子学史五论 / 郑文泉 by 郑文泉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 D649 (1).
|
|
|
68.
|
桃園明聖經 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 T619 (1).
|
|
|
69.
|
白雲詩集 : Bạch Vân thi tập / Nguyễn Bỉnh Khiêm by Nguyễn, Bỉnh Khiêm [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 B624 (1).
|
|
|
70.
|
聖諭廣訓演義 : Thánh dụ quảng huấn diễn nghĩa Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 S558 (1).
|
|
|
71.
|
詩經正詁 / 余培林 Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 S555 (1).
|
|
|
72.
|
清代學術思想史(上册) / 張麗珠 by 張麗珠. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).
|
|
|
73.
|
清代學術思想史(下册) / 張麗珠 by 張麗珠. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).
|
|
|
74.
|
安南風土話 : An Nam phong thổ thoại / Trần Tất Văn by Trần, Tất Văn [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.09597 N738 (1).
|
|
|
75.
|
女則演音 : Nữ tắc diễn âm Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 170.82 N111 (1).
|
|
|
76.
|
二十四女則演音 : Nhị thập tứ nữ tắc diễn âm / Đào Bá Đoan, Nguyễn Bá Dao by Đào, Bá Đoan [soạn giả] | Nguyễn, Bá Dao [phụng diễn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 170.82 R893 (1).
|