Refine your search

Your search returned 76 results. Subscribe to this search

| |
61. Chữ hiếu trong Nho giáo và ảnh hưởng của nó đối với văn hóa gia đình Việt Nam hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Hải Như ; Trương Văn Chung hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Hải Như | Trương, Văn Chung, PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 173 CH550H 2010 (1).

62. Thi cử nho giáo = Royal exams / Hữu Ngọc, Lady Borton chủ biên

by Hữu Ngọc | Borton, Lady [chủ biên.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2009Other title: Royal exams.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 TH300C (1).

63. Triết học Nho giáo Tống Minh và những ảnh hưởng của nó đến tư tưởng Việt Nam thời Nguyên : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Ngọc Diệp ; Nguyễn Anh Quốc hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Ngọc Diệp | Nguyễn, Anh Quốc., TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2015Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 TR308H 2015 (1).

64. 周熹 : 世界哲學家叢書 / 陳榮捷

by 陳榮捷 | 傳偉勳 [chủ biên] | 韋政通 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z617 (1).

65. 東亞儒家仁學史論 : Lịch sử về người hiền của Nho giáo Đông Á / 黃俊傑

by 黃俊傑.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 D919 (1).

66. 中國傳統「國際關係」之論述 : <五倫天下關係論>的規範性理論建構 : Diễn ngôn truyền thống của Trung Quốc trong "Mối quan hệ của đất nước": lí luận và chuẩn mực của "Năm mối quan hệ trong thiên hạ" / 張啟雄 ; 蘇美嬌

by 張啟雄 | 蘇美嬌 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z637 (1).

67. 东南亚朱子学史五论 / 郑文泉

by 郑文泉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 D649 (1).

68. 桃園明聖經

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 T619 (1).

69. 白雲詩集 : Bạch Vân thi tập / Nguyễn Bỉnh Khiêm

by Nguyễn, Bỉnh Khiêm [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 B624 (1).

70. 聖諭廣訓演義 : Thánh dụ quảng huấn diễn nghĩa

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 S558 (1).

71. 詩經正詁 / 余培林

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 S555 (1).

72. 清代學術思想史(上册) / 張麗珠

by 張麗珠.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).

73. 清代學術思想史(下册) / 張麗珠

by 張麗珠.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).

74. 安南風土話 : An Nam phong thổ thoại / Trần Tất Văn

by Trần, Tất Văn [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.09597 N738 (1).

75. 女則演音 : Nữ tắc diễn âm

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 170.82 N111 (1).

76. 二十四女則演音 : Nhị thập tứ nữ tắc diễn âm / Đào Bá Đoan, Nguyễn Bá Dao

by Đào, Bá Đoan [soạn giả] | Nguyễn, Bá Dao [phụng diễn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 170.82 R893 (1).

Powered by Koha