|
|
61.
|
Phương pháp thể hiện kiến trúc by Đặng, Đức Quang. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Xây dựng, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720 PH561P (1).
|
|
|
62.
|
An analysis of errors in English - Vietnamese translation of modality "should" made by English majors at the HCM University of Social Sciences and Humanities - Problems and solutions by Lê, Công Thiện. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
63.
|
Sổ tay sữa lỗi hành văn : Lỗi ngữ pháp trong câu có trạng ngữ đứng đầu. T.1 / Cao Xuân Hạo, Trần Thị Tuyết Mai by Cao, Xuân Hạo | Trần, Thị Tuyết Mai. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 S450T (1).
|
|
|
64.
|
Tiếng Việt : cú pháp: Tạo ra và dùng câu tiếng Việt. T.3 / Nhóm Cánh Buồm; Minh hoạ:Nguyễn Phương Hoa, Hà Dũng Hiệp by Nhóm Cánh Buồm. Edition: Tái bản lần thứ haiMaterial type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372.6 T306V (1).
|
|
|
65.
|
Vấn đề cấu tạo từ của tiếng Việt hiện đại / Hồ Lê by Hồ, Lê. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1976Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9228 V121Đ (1).
|
|
|
66.
|
Đặc điểm hành vi chất vấn tiếng Việt (so sánh với tiếng Anh) : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Võ Thị Mai Hoa; Nguyễn Đức Dân hướng dẫn by Võ, Thị Mai Hoa | Nguyễn, Đức Dân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2008. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 Đ113Đ (1).
|
|
|
67.
|
Đặc điểm ngữ pháp ngữ nghĩa của câu tồn tại tiếng Việt : luận văn thạc sĩ : 60.22.01 / Trần Thị Thu Nhạn; Dư Ngọc Ngân hướng dẫn by Trần, Thị Thu Nhạn | Dư, Ngọc Ngân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 Đ113Đ (1).
|
|
|
68.
|
So sánh trật tự ngữ động từ Việt - Anh trong câu tỉnh lược : luận văn Thạc sĩ / Huỳnh Văn Có; Nguyễn Kiên Trường hướng dẫn by Huỳnh, Văn Có | Nguyễn, Kiên Trường [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2008. Availability: No items available :
|
|
|
69.
|
Nghiên cứu về ngữ pháp tiếng Việt. .T.2 / Nguyễn Kim Thản by Nguyễn, Kim Thản. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học, 1964Availability: No items available :
|
|
|
70.
|
Ngữ pháp tiếng Việt / Nguyễn Cao Đàm by Nguyễn, Cao Đàm. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (2).
|
|
|
71.
|
Ngữ pháp tiếng Việt / Hồng Dân by Hồng, Dân. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (3).
|
|
|
72.
|
Ngữ pháp tiếng Việt thực hành / Nguyễn Chí Hòa by Nguyễn, Chí Hòa | Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Edition: In lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2006Other title: A practical grammar of Vietnamese.Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (1).
|
|
|
73.
|
Ngữ Pháp Văn bản : hỏi đáp / Nguyễn Kiên Trường, Lý Tùng Hiếu by Nguyễn, Kiên Trường | Lý, Tùng Hiếu. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội , 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 T307X (1).
|
|
|
74.
|
Những vấn đề ngữ pháp tiếng Việt / Lưu Văn Lăng chủ biên by Lưu, Văn Lăng [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NH556V (1).
|
|
|
75.
|
Những vấn đề ngữ pháp tiếng Việt : Loại từ và chỉ thị từ / Nguyễn Phú Phong by Nguyễn, Phú Phong. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NH556V (1).
|
|
|
76.
|
Übungsgrammatik Deutsch / Gerhard Helbig, Joachim Buscha by Helbig, Gerhard | Buscha, Joachim. Edition: 11. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Berlin : Langenscheidt, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 U15 (1).
|
|
|
77.
|
Übungsgrammatik DaF für Fortgeschrittene / Karin Hall, Barbara Scheiner by Hall, Karin | Scheiner, Barbara. Edition: 2. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Ismaning : Verlag für Deutsch, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 U15 (1).
|
|
|
78.
|
Pháp luật du lịch : bài giảng dành cho ngành du lịch / Phan Đăng Thanh, Trương Thị Hòa by Phan, Đăng Thanh | Trương, Thị Hòa. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.72 P534 (1).
|
|
|
79.
|
Những điều cần biết về luật pháp Hoa Kỳ / Phạm Minh biên soạn by Phạm, Minh [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Lao động, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.973 NH556Đ (1).
|
|
|
80.
|
Pháp luật Trung Quốc / Phiên Quốc Bình, Mã Đại Lợi ; Trương Gia Quyền, Trương Lệ Mai dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu. by Phiên, Quốc Bình | Mã, Đại Lợi | Trương, Gia Quyền [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu.] | Trương, Lệ Mai [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.0951 PH109L (1).
|