|
|
61.
|
Vấn đề an ninh tài chính tiền tệ trong chính sách của Mỹ đối với khu vực Đông Nam Á sau khủng hoảng 1997 : luận văn thạc sĩ : 60 31 40 / Trần Phương Hà ; Nguyễn Đình Luân hướng dẫn by Trần, Phương Hà | Nguyễn, Đình Luân, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.73059 V121Đ (1).
|
|
|
62.
|
期货市场 Futures Market Studies 陈建华, 欧阳文化 编著. by 陈,建华 [编著.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 新华出版社 1997Other title: Qi huo shi chang = Futures Market Studies.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.70951 Q11 (1).
|
|
|
63.
|
An ninh Đông Nam Á trong thiên niên kỷ mới / Richard J. Ellings, Sheldon W. Simon. by Ellings, Richard J | Simon, Sheldon W. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Nxb. Hà Nội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.59 A105N (1).
|
|
|
64.
|
Thế giới cong = The world is curved / David M. Smick by Smick, David M. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thời đại, 2011Other title: The world is curved .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 TH250G (1).
|
|
|
65.
|
Các quốc gia nghèo khó trong một thế giới thịnh vượng : sách tham khảo / Daniel Cohen ; Trần Đức Bản dịch by Cohen, Daniel | Trần, Đức Bản [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.1 C101Q (1).
|
|
|
66.
|
Chính sách kinh tế Mỹ dưới thời Bill Clinton : Sách tham khảo / Vũ Đăng Hinh by Vũ Đăng Hinh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2002Availability: No items available :
|
|
|
67.
|
ควบคุมต้นทุนเพื่อสร้างกำไร / ซิริล นอร์ทโคท พาร์กินสัน (C. Northcote Parkinson), เอ็ม. เค. รัสทอมจิ (M. K. Rustomji); สมชาย พิทยาอุดมฤกษ์ dịch by ซิริล นอร์ทโคท พาร์กินสัน (C. Northcote Parkinson) | เอ็ม. เค. รัสทอมจิ (M. K. Rustomji) | สมชาย พิทยาอุดมฤกษ์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ซีเอ็ดยูเคชั่น, 2002Other title: Watch Your Figures.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.1552 W324 (1).
|
|
|
68.
|
Luật kinh tế quốc tế. / Nguyễn Bá Sơn chủ biên; Trịnh Đức Hải, Nguyễn Thanh Hà. by Nguyễn, Bá Sơn | Trịnh, Đức Hải | Nguyễn, Thanh Hà. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 1999 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343 L504K (1).
|
|
|
69.
|
Understanding broadcast and cable finance : a primer for the nonfinancial manager / Broadcast Cable Financial Management Association (BCFM) ; edited by Walter McDowell and Alan Batten by McDowell, Walter [editor] | Batten, Alan [editor] | Broadcast Cable Financial Management Association. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Boston : Elsevier/Focal Press, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 384.54 U554 (1).
|
|
|
70.
|
Niên giám thống kê 2001 / Tổng cục Thống kê Việt Nam Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413.03 N305G (1).
|
|
|
71.
|
Niên giám thống kê 2001 / Cục thống kê TP Hồ Chí Minh Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Cục thống kê TP Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413.03 N305G (1).
|
|
|
72.
|
Lập kế hoạch kinh doanh từ A đến Z = How to write a business plan / Mike McKeever ; Trần Phương Minh dịch by McKeever, Mike P | Trần, Phương Minh [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2021Other title: How to write a business plan.Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.1592 L123K (1).
|
|
|
73.
|
Đường tới thịnh vượng toàn cầu. / Michael Mandelbaum ; Nguyễn Hằng dịch. by Mandelbaum, Michael | Nguyễn, Hằng [dịch.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2016. Other title: The road to global prosperity .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 Đ561T (1).
|
|
|
74.
|
Tây Âu trong tiến trình phát triển kinh tế : con đường đưa thế giới đến thịnh vượng : lịch sử tiến trình xã hội, lịch sử tiền tệ và những cuộc khủng hoảng / Ulrike Hermann ; Võ Thị Kim Nga dịch by Hermann, Ulrike | Võ, Thị Kim Nga [dịch.]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.94 T126A (1).
|
|
|
75.
|
Phát triển dịch vụ thông tin - thư viện tại trường Đại học Tài chính - Marketing TP. Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.02.03 / Nguyễn Thị Trúc Hà ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn by Nguyễn, Thị Trúc Hà | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2016Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.2 PH110T (1).
|
|
|
76.
|
Điều chỉnh chính sách kinh tế của Nhật Bản : Sách tham khảo / Dương Phú Hiệp, Nguyễn Duy Dũng, Ngô Xuân Bình, Vũ Văn Hà. by Dương Phú Hiệp [Tác giả] | Ngô Xuân Bình [Tác giả] | Nguyễn Duy Dũng [Tác giả] | Vũ Văn Hà [Tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2002Availability: No items available :
|
|
|
77.
|
Vượt qua khủng hoảng kinh tế / Nguyễn Sơn by Nguyễn, Sơn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.5 N5764 (1).
|
|
|
78.
|
Vượt qua khủng hoảng kinh tế / Nguyễn Sơn by Nguyễn, Sơn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.5 N5764 (1).
|
|
|
79.
|
Labor, capital, and finance : international flows / Assaf Razin, Efraim Sadka by Razin, Assaf | Sadka, Efraim. Material type: Text; Format:
print
Publication details: New York : Cambridge University Press, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332042 L123 (1).
|
|
|
80.
|
Nhìn về toàn cầu hóa = George Soros on globalization / George Soros ; Võ Kiều Linh dịch. by Soros, George | Võ, Kiều Linh [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009Other title: George Soros on globalization .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 NH311V (1).
|