|
|
61.
|
Giáo trình thương mại quốc tế / Trần Văn Hòe, Nguyễn Văn Tuấn by Trần Văn Hòe | Nguyễn, Văn Tuấn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Kinh tế quốc dân, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.0711 GI-108T (1).
|
|
|
62.
|
Tổng quan các vấn đề tự do hóa thương mại dịch vụ / Trần Hào Hùng, Triệu Thành Nam, Tô Cẩn.. by Tô Cẩn [Tác giả] | Trần Hào Hùng [Tác giả] | Triệu Thành Nam [Tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : [k.n.x.b.], 2006Availability: No items available :
|
|
|
63.
|
流通総論 / 小宮路雅博 by 小宮路、雅博. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社同文館, 2010Other title: Ryuutsuu Souron | Tổng luận về lưu thông.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.8 R997 (1).
|
|
|
64.
|
Khía cạnh văn hóa trong thương mại điện tử by Phạm, Việt Long, TS | Nguyễn, Thu Linh, TS. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị quốc gia, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.84 KH301C (1).
|
|
|
65.
|
Principles of International Commercial Contracts / UNIDROIT. / . by UNIDROIT. Material type: Text Publication details: : , Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.07 (1).
|
|
|
66.
|
Cán cân thương mại trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa / Nguyễn Văn Lịch by Nguyễn Văn Lịch. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Lao động xã hội, 2006Availability: No items available :
|
|
|
67.
|
Sổ tay về hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO / Bạch Quốc Anh, Phạm Hùng, Lê Thanh Lâm (Dịch giả) by Bạch, Quốc Anh [dịch giả] | Lê, Thanh Lâm [dịch giả] | Phạm, Hùng [dịch giả ]. Edition: Tái bản lần thứ 2 có sửa chữaMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.24 S450T (1).
|
|
|
68.
|
Trở thành nhà kinh doanh trên mạng thành công / Lê Xuân Thành by Lê Xuân Thành. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Lao động xã hội, 2005Availability: No items available :
|
|
|
69.
|
Từ điển chính sách thương mại quốc tế = Dictionary on International Trade Policy Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Dự án Hỗ trợ Thương mại Đa biên : The Ministry of Trade of Vietnam, 2007Other title: Dictionary on International Trade Policy.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.03 T550Đ (1).
|
|
|
70.
|
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - liên minh Châu Âu (EVFTA) : một số vấn đề lý luận và thực tiễn / Bùi Hải Đăng...[và những người khác]. by Bùi, Hải Đăng, TS | Bùi, Việt Hưng, TS | Đặng, Minh Đức, PGS.TS | Đào, Thị Thu Hằng, TS | Dương, Việt Anh, ThS | Hoàng, Thị Chỉnh, GS.TS | Huỳnh, Tâm Sáng, TS | Lê, Tùng Lâm, TS | Nguyễn, Hoàng Phan, ThS | Nguyễn, Ngọc Xuân Thư, ThS | Nguyễn, Thanh Hoàng, TS | Nguyễn, Thị Hồng Vân, ThS | Nguyễn, Tuấn Khanh, TS | Nguyễn, Văn Phái, TS | Phạm, Đỗ Ân | Phan, Văn Tìm | Trần, Nam Tiến, PGS.TS | Trần, Nguyên Khang, TS | Trần, Như Bắc, ThS | Trần, Xuân Hiệp, PGS.TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2022Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.9 H307Đ (1).
|
|
|
71.
|
WTO những quy tắc cơ bản / Nhiệm Tuyền, Nhiệm Dĩnh ; Trịnh Thị Hồng Hạnh dịch by Nhiệm Tuyền | Nhiệm Dĩnh | Trịnh, Thị Hồng Hạnh [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.92 W000T (1).
|
|
|
72.
|
Hội nhập kinh tế quốc tế qua hiện diện thương mại tại Việt Nam = Vietnam's international economic integration through the commercial presence mode / Tổng cục thống kê by Tổng cục thống kê. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.1 H452N (1).
|
|
|
73.
|
Tài trợ thương mại quốc tế : Biên soạn dựa trên tài liệu"International trade finance".. / Nguyễn Anh Minh, Phạm Thái Hưng, Nguyễn Hải Đại by Nguyễn Anh Minh | Nguyễn Hải Đại [Tác giả] | Phạm Thái Hưng [Tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2002Availability: No items available :
|
|
|
74.
|
Các định chế tài chính, tổ chức thương mại quốc tế và thị trường hối đoái / Lê Văn Tư, Lê Tùng Vân, Lê Nam Hải by Lê, Văn Tư | Lê, Tùng Vân | Lê, Nam Hải. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332456 C101Đ (1).
|
|
|
75.
|
Deutsche Handelskorrespondenz : der Briefwechsel in Export und Import / Rudolf Sachs by Sachs, Rudolf. Edition: 2Material type: Text Language: German Publication details: Dilligen : Max Hueber Verlag, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 439 D486 (1).
|
|
|
76.
|
WTO thường thức / Bùi Tất Thắng by Bùi Tất Thắng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Từ điển Bách Khoa, 2006Availability: No items available :
|
|
|
77.
|
Hỏi đáp về tổ chức thương mại thế giới (WTO) Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382 H428Đ (1).
|
|
|
78.
|
An evaluation and recommendation of the English syllabus for the Finance and Accounting students at Van Lang University in Ho Chi Minh City by Cao, Thị Hoàng Yến. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2005Availability: No items available :
|
|
|
79.
|
Kinh tế quốc tế : một số bài học tham khảo / Khoa Quốc tế học by Khoa Quốc tế học. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh Hà Nội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 K312T (1).
|
|
|
80.
|
WTO kinh doanh và tự vệ / Trương Cường (Biên soạn) by Trương Cường [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Nxb. Hà Nội, 2007Availability: No items available :
|