Your search returned 128 results. Subscribe to this search

| |
61. Giáo trình văn học Hàn Quốc

by Phan, Thị Thu Hiền | Nguyễn, Thị Hiền.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 598.7 GI-108T (1).

62. Our Twisted Hero / Yi Munyol ; Kevin O'rourke translated

by Yi, Munyol | Kevin, O'rourke [translated].

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Newyork : 세계 의 문학, 2001Other title: Anh hùng xoắn của chúng ta.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 O-93 (1).

63. 美 / 심마르시아스지음

by 심, 마르시아스.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 현대문학, 2001Other title: Đẹp | Měi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.735 M499 (1).

64. Không có thần thoại. / Lee Myung Bak ; Choi Young Joo dịch.

by Lee, Myung Bak.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Seoul, Korea : Hội Hữu nghị Hàn - Việt, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.78 KH455C (1).

65. Allegory of Survival - The Theater of Kang Baek Lee / Lee Kang Beak ; Alyssa Kim, Hyung-jin Lee Translated

by Lee, Kang Beak | Kim, Alyssa [Translated] | Lee, Hyung-jin [Translated].

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: New York : Cambria Press, 2007Other title: Câu chuyện về sự tồn tại - Nhà hát Kang Baek Lee.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 L791 (1).

66. (배변호사의 법정이야기)이의있습니다 / 배금자 지음

by 배, 금자.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 문예당출판사, 1995Other title: Baebyeonhosaui beobjeong-iyagi) Iuiissseubnida | Câu chuyện tòa án của một luật sư - Có ý kiến phản đối.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.744 I-92 (1).

67. 하루가 걸어놓은 시간의 흔적 / 호수문학회지음

by 호수문학회 [지음].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 정은출판, 2005Other title: Dấu vết thời gian trôi qua từng ngày | Haluga geol-eonoh-eun sigan-ui heunjeog.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.708 H197 (1).

68. 한국고전문학 번역출판의 현재와 미래 / LTI Korea

by LTI Korea.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 고영일, 2017Other title: Hiện tại và tương lai của việc dịch và xuất bản văn học cổ điển Hàn Quốc | Hanguggojeonmunhag beon-yeogchulpan-ui hyeonjaewa milae.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 H239 (5).

69. Tìm hiểu Văn học Hàn Quốc thế kỷ 20 / Hoàng Hải Vân dịch giả

by Hoàng, Hải Vân [dịch giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn nghệ, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 T310H (1).

70. 수필과 비평 / 전 지권 ; 수필과 비평사

by 전, 지권 | 수필과 비평사.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 수필과 비평, 1992Other title: Tiểu luận và phê bình | Supilgwa bipyeong.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 S959 (1).

71. 우리들의 일그러진 영웅 / 이문열

by 이, 문열.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2005Other title: Ulideul-ui ilgeuleojin yeong-ung.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 U39 (3).

72. 손님 / 황석영

by 황, 석영.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 파주 : 창비, 2001Other title: Sonnim.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.73 S699 (3).

73. Kẻ sát nhân / Kim Young Ha, Phạm Thị Thanh Thủy dịch giả

by Kim, Young Ha [dịch giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Phụ Nữ, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 K200S (1).

74. Nhập môn văn học Hàn Quốc / Nguyễn Long Châu

by Nguyễn, Long Châu.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 NH123M (1).

75. 영원한 제국 / 이인화 지음

by 이, 인화.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 세계사, 1993Other title: Đế chế vĩnh cửu | Yeongwonhan jeguk.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 Y46 (1).

76. 소리, 말할 수 없는 마음을 듣다 / 최승범지음

by 최, 승범.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 이가서, 2007Other title: Nghe giọng nói, lòng khó tả | Soli, malhal su eobsneun ma-eum-eul deudda.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.784 S686 (1).

77. 꼴찌들이 떴다! / 양호문

by 양, 호문.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 비룡소, 2008Other title: Những người cuối cùng đã ra ngoài! | Kkoljjideul-i tteossda!.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 K629 (1).

78. 고등어 / 공지영

by 공, 지영.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: (주)도서출판 푸른숲 : 경기도 파주, 2009Other title: Cá thu | Godeung-eo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 G582 (1).

79. 회색 노트 / 회색 노트 옮긴이 ; 이형미그린이

by 이, 충훈 | 이, 형미 [그린이].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 파주 : 푸른숲, 2009Other title: Sổ ghi chép màu xám | Hwesaek noteu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 H991 (1).

80. (인간애가 넘치는 서정적 민족시인) 윤동주 / 윤동주

by 윤, 동주.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 예가, 2008Other title: (Ingan-aega neomchineun seojeongjeog minjogsiin) Yundongju | (Một nhà thơ dân tộc trữ tình đầy tính nhân văn) Yun Dong-ju.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.713 Y954 (1).

Powered by Koha