|
|
61.
|
Giáo trình văn học Hàn Quốc by Phan, Thị Thu Hiền | Nguyễn, Thị Hiền. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 598.7 GI-108T (1).
|
|
|
62.
|
Our Twisted Hero / Yi Munyol ; Kevin O'rourke translated by Yi, Munyol | Kevin, O'rourke [translated]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Newyork : 세계 의 문학, 2001Other title: Anh hùng xoắn của chúng ta.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 O-93 (1).
|
|
|
63.
|
美 / 심마르시아스지음 by 심, 마르시아스. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 현대문학, 2001Other title: Đẹp | Měi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.735 M499 (1).
|
|
|
64.
|
Không có thần thoại. / Lee Myung Bak ; Choi Young Joo dịch. by Lee, Myung Bak. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Seoul, Korea : Hội Hữu nghị Hàn - Việt, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.78 KH455C (1).
|
|
|
65.
|
Allegory of Survival - The Theater of Kang Baek Lee / Lee Kang Beak ; Alyssa Kim, Hyung-jin Lee Translated by Lee, Kang Beak | Kim, Alyssa [Translated] | Lee, Hyung-jin [Translated]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Cambria Press, 2007Other title: Câu chuyện về sự tồn tại - Nhà hát Kang Baek Lee.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 L791 (1).
|
|
|
66.
|
(배변호사의 법정이야기)이의있습니다 / 배금자 지음 by 배, 금자. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 문예당출판사, 1995Other title: Baebyeonhosaui beobjeong-iyagi) Iuiissseubnida | Câu chuyện tòa án của một luật sư - Có ý kiến phản đối.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.744 I-92 (1).
|
|
|
67.
|
하루가 걸어놓은 시간의 흔적 / 호수문학회지음 by 호수문학회 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 정은출판, 2005Other title: Dấu vết thời gian trôi qua từng ngày | Haluga geol-eonoh-eun sigan-ui heunjeog.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.708 H197 (1).
|
|
|
68.
|
한국고전문학 번역출판의 현재와 미래 / LTI Korea by LTI Korea. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 고영일, 2017Other title: Hiện tại và tương lai của việc dịch và xuất bản văn học cổ điển Hàn Quốc | Hanguggojeonmunhag beon-yeogchulpan-ui hyeonjaewa milae.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 H239 (5).
|
|
|
69.
|
Tìm hiểu Văn học Hàn Quốc thế kỷ 20 / Hoàng Hải Vân dịch giả by Hoàng, Hải Vân [dịch giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn nghệ, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 T310H (1).
|
|
|
70.
|
수필과 비평 / 전 지권 ; 수필과 비평사 by 전, 지권 | 수필과 비평사. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 수필과 비평, 1992Other title: Tiểu luận và phê bình | Supilgwa bipyeong.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 S959 (1).
|
|
|
71.
|
우리들의 일그러진 영웅 / 이문열 by 이, 문열. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2005Other title: Ulideul-ui ilgeuleojin yeong-ung.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 U39 (3).
|
|
|
72.
|
손님 / 황석영 by 황, 석영. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 창비, 2001Other title: Sonnim.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.73 S699 (3).
|
|
|
73.
|
Kẻ sát nhân / Kim Young Ha, Phạm Thị Thanh Thủy dịch giả by Kim, Young Ha [dịch giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Phụ Nữ, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 K200S (1).
|
|
|
74.
|
Nhập môn văn học Hàn Quốc / Nguyễn Long Châu by Nguyễn, Long Châu. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 NH123M (1).
|
|
|
75.
|
영원한 제국 / 이인화 지음 by 이, 인화. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 세계사, 1993Other title: Đế chế vĩnh cửu | Yeongwonhan jeguk.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 Y46 (1).
|
|
|
76.
|
소리, 말할 수 없는 마음을 듣다 / 최승범지음 by 최, 승범. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 이가서, 2007Other title: Nghe giọng nói, lòng khó tả | Soli, malhal su eobsneun ma-eum-eul deudda.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.784 S686 (1).
|
|
|
77.
|
꼴찌들이 떴다! / 양호문 by 양, 호문. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 비룡소, 2008Other title: Những người cuối cùng đã ra ngoài! | Kkoljjideul-i tteossda!.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 K629 (1).
|
|
|
78.
|
고등어 / 공지영 by 공, 지영. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: (주)도서출판 푸른숲 : 경기도 파주, 2009Other title: Cá thu | Godeung-eo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 G582 (1).
|
|
|
79.
|
회색 노트 / 회색 노트 옮긴이 ; 이형미그린이 by 이, 충훈 | 이, 형미 [그린이]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 푸른숲, 2009Other title: Sổ ghi chép màu xám | Hwesaek noteu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 H991 (1).
|
|
|
80.
|
(인간애가 넘치는 서정적 민족시인) 윤동주 / 윤동주 by 윤, 동주. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 예가, 2008Other title: (Ingan-aega neomchineun seojeongjeog minjogsiin) Yundongju | (Một nhà thơ dân tộc trữ tình đầy tính nhân văn) Yun Dong-ju.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.713 Y954 (1).
|