|
|
601.
|
빈신의 인형 / 왕멍 지음 ; 전형준 옮김 by 왕,멍 [지음] | 전, 형준 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 문학과지성사, 2004Other title: Búp bê biến hình | Byunsin-ui inhyeongㅠ.Availability: No items available :
|
|
|
602.
|
Đặc điểm phật giáo thời Tùy - Đường và ảnh hưởng của nó tới văn hóa tinh thần ở Trung Quốc : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Trần Ngọc Sơn ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn by Trần, Ngọc Sơn | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Đ113Đ 2014 (1).
|
|
|
603.
|
Tư tưởng đạo đức của Khổng Tử trong tác phẩm " Luận ngữ" : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Trần Kim Oanh ; Nguyễn Sinh Kế hướng dẫn by Trần, Kinh Oanh | Nguyễn, Sinh Kế, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2012 (1).
|
|
|
604.
|
Báo cáo phát triển kinh tế và cải cách thể chế phát triển Trung Quốc : 30 năm cải cách mở cửa của Trung Quốc (1978 - 2008) / Trâu Đông Đào chủ biên ; Lê Quang Lâm dịch ; Trần Khang hiệu đính by Trâu, Đông Đào [chủ biên] | Lê, Quang Lâm [dịch] | Trần, Khang [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338951 B108C (1).
|
|
|
605.
|
Truyền thuyết thần thoại Trung Quốc = 中国神话转说 / Trần Liên Sơn ; Ngô Thị Soa dịch by Trần, Liên Sơn | Ngô, Thị Soa [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Other title: 中国神话转说.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20951 TR527T (1).
|
|
|
606.
|
Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc từ năm 1991 : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Trịnh Thị Hải Yến ; Vũ Dương Huân hướng dẫn by Trịnh, Thị Hải Yến | Vũ, Dương Huân, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597051 QU105H (1).
|
|
|
607.
|
Quan hệ Trung - Nhật sau chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Bùi Lan Phương ; Vũ Dương Huân hướng dẫn by Bùi, Lan Phương | Vũ, Dương Huân, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 QU105H (1).
|
|
|
608.
|
Quần thư khảo biện / Lê Quý Đôn biên soạn ; Chu Bội Liên, Tần Triều Vu, Hồng Khải Hi đề tựa by Lê, Quý Đôn [biên soạn] | Chu, Bội Liên [đề tựa] | Tần, Triều Vu [đề tựa] | Hồng, Khải Hi [đề tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1757Other title: 群書考辨.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 QU121T (1).
|
|
|
609.
|
楹聯大觀 : Doanh liên đại quan Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Y69 (1).
|
|
|
610.
|
閩南文化:國際學術研討會- 論文集 : Mân Nam văn hóa: quốc tế học thuật nghiên tảo hội - Luận văn tập / 陳益源 主編 ; 柯榮三,廖凱蘋 助理編輯 by 陳益源 | 成功大學. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.09511 M699 (1).
|
|
|
611.
|
元代《易》學類型研究 : Nghiên cứu về các loại hình nghiên cứu dịch kinh thời nhà Nguyên / 楊自平 ; 游紫玲, by 楊自平 | 游紫玲 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Y926 (1).
|
|
|
612.
|
先秦神話寓言 / 吳宏一 ; 曾淑正 by 吳宏一. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20951 X6 (1).
|
|
|
613.
|
蘇州彈詞綜詞 / 陳文瑛 by 陳文瑛. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.12 S997 (1).
|
|
|
614.
|
基督教與中國論文論文選集: 從理念與符號談起 / 林治平 by 林治平. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 261 J429 (1).
|
|
|
615.
|
文淵閣四庫全書(弟五八四册) : Văn Uyển các tứ khố toàn thư. Q.584 / 籌海圖 by 籌海圖 [biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.108 W836 (1).
|
|
|
616.
|
文淵閣書目 卷一 : 欽定四庫全書薈要 • 史部 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 W836 (1).
|
|
|
617.
|
芻蕘對話 : Sô nghiêu đối thoại Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 C426 (1).
|
|
|
618.
|
Cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc trong lĩnh vực công nghệ cao. / Bùi Hải Đăng chủ biên … [và những người khác]. by Bùi, Hải Đăng | Nguyễn, Xuân Trung | Trần, Xuân Hiệp | Phan, Thị Hải Yến | Huỳnh, Tâm Sáng. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2023 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.973051 C107T (1).
|
|
|
619.
|
Người Trung Quốc và những hiểu lầm về lịch sử by Kỳ, Ngạn Thần. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 NG558T (1).
|
|
|
620.
|
Một số yếu tố văn hóa vật thể của người Hán ở hai Miền Nam Bắc Trung Quốc : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Trần Phú Huệ Quang ; Trần Ngọc Thêm hướng dẫn by Trần, Phú Huệ Quang | Trần, Ngọc Thêm, GS.TSKH [Hướng dẫn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2005. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.951 M458S 2005 (1).
|