|
|
601.
|
Cuộc cách mạng 10 ngày làm rung chuyển thế giới : những giá trị xuyên thế kỷ (Sách tham khảo) / Nguyễn Quốc Hưng by Nguyễn, Quốc Hùng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 C514C 2012 (1).
|
|
|
602.
|
Văn học Nga thế kỷ XX = Русская литература ХХ века/ Phạm Thị Thu Hà by Phạm, Thị Thu Hà. Material type: Text Language: Russian, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.709 V115H (1).
|
|
|
603.
|
Идти или ходить? Глаголы движения в русском языке/ Л. П. Юдина by Юдина, Л. П. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский университет, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.756 И29 (1).
|
|
|
604.
|
Русский язык. 1 класс: Учеб. для общеобразоват учреждений с приложением на электронном носителе/ В. П. Канакина by Канакина, В. П. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
605.
|
Москва : диалог путеводителей/ Ю. И. Александров by Александров, Ю. И. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский рабочий, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.7312 М82 (1).
|
|
|
606.
|
Интересно? - Обсудим! Темы для дискуссии. Пособие по разговорной практике. Продвинутый этап/ М. В. Гринцевич, И. Б. Череповская, Н. Б. Золкина by Гринцевич, М. В | Золкина, Н. Б | Череповская, И. Б. Material type: Text Language: Russian Publication details: Владивосток: Дальневост. университет, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 И73 (1).
|
|
|
607.
|
Словарь иностранных слов Edition: 7-е изд.Material type: Text Language: Russian, English Publication details: Москва: Русский язык, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.72403 С48 (1).
|
|
|
608.
|
Nước Nga trước thềm thế kỷ 21 / A.P. Côchétcốp ; Lê Thanh Vạn, Trần Văn Cường dịch by Côchétcốp, A.P | Lê, Thanh Vạn [dịch] | Trần,Văn Cường [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947.0863 N557N (1).
|
|
|
609.
|
Очерк русского исторического синтаксиса: Простое предложение/ Я. А. Спринчак by Спринчак, Я. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Киев: Радянська школа, 1960Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.752 О-95 (1).
|
|
|
610.
|
Сборник упражнений по современному русскому языку: Учеб. пособие для студентов пед. ин-тов по специальности "Рус. яз. и литература"/ С. Г. Ильенко by Ильенко, С. Г. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.782 С23 (1).
|
|
|
611.
|
Пособие по анализу художественного текста для иностранных студентов-филологов: третий - пятый годф обучения/ А. Д. Вартаньянц, М. Д. Якубовская by Вартаньянц, А. Д | Якубовская, М. Д. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.707 П61 (1).
|
|
|
612.
|
Văn học Nga và Xô viết. T., Chương trình tối giản dùng cho sinh viên chuyên khoa tiếng Nga/ Nguyễn Bá Hưng by Nguyễn, Bá Hưng. Material type: Text Language: Vietnamese, Russian Publication details: Москва Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.707 V115H (1).
|
|
|
613.
|
Русское народное прикладное искусство/ Ксения Маёрова, Ксения Дубинская by Маёрова, Ксения | Дубинская, Ксения. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.5 Р89 (1).
|
|
|
614.
|
Россия вчера и сегодня : учебное пособие по русскому языку для иностранных студентов гуманитарных специальностей. II сертификационный уровень/ В. М. Шаклеин by Шаклеин, В. М. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: РУДН, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.78 Р76 (1).
|
|
|
615.
|
Дорога в Россию : pамматический комментарий и словарь к учебнику для говорящих на китайском языке (элементарный уровень)/ В. Е. Антонова by Антонова, В. Е | Нахабина, М. М | Сафронова, М. В | Тольстых, А. А. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Д69 (1).
|
|
|
616.
|
Sự hình thành tam giác chiến lược Nga - Trung - Ấn : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Vinh Thông ; Phạm Đức Thành hướng dẫn by Nguyễn, Vinh Thông | Phạm, Đức Thành, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội), Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.95 S550H (1).
|
|
|
617.
|
Quan hệ đối tác chiến lược Việt - Nga : thực trạng và triển vọng : luận văn thạc sĩ : 603140 / Bùi Thị Thúy Nga ; Phạm Thị Ngọc Bích hướng dẫn by Bùi, Thị Thúy Nga | Phạm, Thị Ngọc Bích, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597047 QU105H (1).
|
|
|
618.
|
Пособие по развитию навыков научной речи для иностранных студентов-филологов: Чтение, говорения, письмо/ Г. Ф. Жидкова, С. А. Хавронина by Жидкова, Г. Ф | Хавронина, С. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.78 П61 (1).
|
|
|
619.
|
Адаптационные тесты: Первый уровень общего владения русским языком как иностранным: Практикум/ Т. М. Балыхина, Н. М. Румянцева, Н. Ю. Царёва by Балыхина, Т. М | Румянцева, Н. М | Царёва, Н. Ю. Edition: 6-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 А28 (1).
|
|
|
620.
|
Quan hệ Nga - Trung trong giai đoạn 2000-2008 : luận văn thạc sĩ : 60.31.02.06 / Phùng Duy Hiệp ; Đỗ Thị Thanh Bình hướng dẫn by Phùng, Duy Hiệp | Đỗ, Thị Thanh Bình, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2013 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47051 QU105H (1).
|