|
|
621.
|
Đại cương Lịch sử triết học phương Tây by Đinh, Ngọc Thạch, PTS. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 190 Đ103C (1).
|
|
|
622.
|
Đại cương văn hóa lịch sử Trung Quốc by Ngô, Vinh Chính, GS. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Đ103C (1).
|
|
|
623.
|
История русского литературного языка/ А. И. Ефимов by Ефимов, А. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1961Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.709 И90 (1).
|
|
|
624.
|
Việt sử thông giám cương mục : Tập VII Chính biên / Quốc sử quán; Ban nghiên cứu văn sử địa by Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn sử địa, 1958Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 V308S (1).
|
|
|
625.
|
Việt sử thông giám cương mục. T. XX, Chính biên ( trọn bộ) / Quốc sử quán by Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sử học, 1960Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 V308S (1).
|
|
|
626.
|
Lịch sử và lý thuyết nhân học : Alan Barnard; Dương Tuấn Anh, Đỗ Thị Thu Hà dịch by Barnard, Alan. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8 L302S (1).
|
|
|
627.
|
Lịch sử, dã sử và kỳ truyện / Giao Hòa by Giao, Hòa. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Nxb. Hà Nội, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L302S (1).
|
|
|
628.
|
Kỷ yếu hội thảo khoa học : 1000 năm vương triều Lý và kinh đô Thăng Long by Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội | Nguyễn Quang Ngọc GS.TS | Nguyễn Ngọc Phúc ThS | Nguyễn Quang Hà | Phan Đại Doãn GS | Thích Minh Trí ThS | Phan Huy Lê GS | Nguyễn Viết Sơn TS | Kunikazu Ueno GS | Tống Trung Tín PGS.TS | Phạm Văn Tuấn TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thế giới, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7023 K600Y (1).
|
|
|
629.
|
Tìm về cội nguồn : Tập 1 / Phan Huy Lê by Phan, Huy Lê. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Thế giới, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 T310V (1).
|
|
|
630.
|
Zhongguo Wenhua Shi. Vol.2 / Tran Ngoc Thuan, Dao Duy Dat, Dao Phuong Chi trans. by Dao, Duy Dat [trans.] | Dao, Phuong Chi [trans.] | Tran, Ngoc Thuan [trans.]. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Ha Noi : Cuture - Information Publishing House, 2000Other title: Lịch sử văn hóa Trung Quốc : ba trăm đề mục. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Z63 (1).
|
|
|
631.
|
교과서를 만든 한국사 인물들 / 송영심 ; 박정제, 오정현 지음 by 송, 영심 | 오, 정현 [지음] | 박, 정제. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 글담출판사, 2007Other title: Gyogwaseoleul mandeun hangugsa inmuldeul.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 G997 (1).
|
|
|
632.
|
현대 북한 이해 / 김기호 by 김, 기호. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 탑북스, 2016Other title: hyeondae bughan ihae.Availability: No items available :
|
|
|
633.
|
한국 근대사 산책. 4 / 강준만지음 by 강, 준만. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 인물과사상사, 2007-2008Other title: Đi dạo quanh lịch sử cận đại Hàn Quốc | Hangug geundaesa sanchaeg.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902221 H239 (1).
|
|
|
634.
|
Lịch sử thế giới cổ đại. / Lương Ninh ... [và những người khác]. by Lương, Ninh | Đinh, Ngọc Bảo | Đặng, Quang Minh | Nguyễn, Gia Phu | Nguyễn, Đình Vỹ. Edition: Xuất bản lần thứ 2 Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục , 1998 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.06 L302S (2).
|
|
|
635.
|
สารานุกรมเศรษฐกิจจีน / วันรักษ์ มิ่งมณีนาคิน by วันรักษ์ มิ่งมณีนาคิน. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ตระกูลพันร์, 2013Other title: Saranukrom setthakit chin.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330.951 S243 (1). :
|
|
|
636.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(1&2) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng, Nguyễn Vĩ, Trần Xán toản tu ; Lê Đình Luyện ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
637.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(3-6) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng, Nguyễn Vĩ, Trần Xán toản tu ; Lê Đình Luyện ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
638.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập. T.(26-29) / Nguyễn Trọng Hợp ... [và những người khác] soạn ; Hồ Đắc Mưu, Hồ Quý Chiểu hiệu đính by Nguyễn, Trọng Hợp [soạn] | Bùi, Ân Niên [soạn] | Trương, Quang Đản [soạn] | Đoàn, Văn Bình [soạn] | Hoàng, Hữu Xứng [soạn] | Hồ, Đắc Mưu [hiệu đính] | Hồ, Quý Chiểu [hiệu đính] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳初集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
639.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện nhị tập. T.(28-30) / Cao Xuân Dục tổng tài ; Lưu Đức Xứng ... [và những người khác] biên tu ; Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu by Cao, Xuân Dục [tổng tài] | Lưu, Đức Xứng [toản tu] | Nguyễn, Vĩ [toản tu] | Trần, Xán [toản tu] | Lê, Đình Luyện [biên tu] | Nguyễn, Thiện Hành [biên tu] | Phạm, Tuân [biên tu] | Phạm, Khắc Doãn [biên tu] | Nguyễn, Đình Điển [biên tu] | Nguyễn, Xuân Thường [biên tu] | Lê, Hoàn [khảo hiệu] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳二集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
640.
|
Đại Nam chính biên liệt truyện. T.1/10 by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南正編烈傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|