|
|
621.
|
Phát triển nguồn tài nguyên điện tử tại thư viện Học viện Hàng không Việt Nam : Khai thác nguồn học liệu mở : luận văn Thạc sĩ : 60.32.02.03 / Nguyễn Thị Hoan ; Hoàng Thị Thục hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hoan | Hoàng, Thị Thục, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2018Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2018. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.17 PH110T (1).
|
|
|
622.
|
Quy hoạch sử dụng đất đai quận Thủ Đức TP HCM đến năm 2020 trên quan điểm phát triển bền vững by Bùi Văn Hải. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
623.
|
英語で折り紙 山口真著 (Bilingual books, 3) / by 山口真著, 1944-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 講談社インターナショナル 1996Other title: Eigo de origami.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 754.9 E28 (1).
|
|
|
624.
|
Thư mục các công trình khoa học 60 năm hình thành và phát triển Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Tp. HCM / Nguyễn Thị Xuân Anh chủ biên; Bùi Thu Hằng ... [và những người khác] biên soạn by Nguyễn, Thị Xuân Anh [chủ biên] | Nguyễn, Thị Xuân Anh | Lã, Thị Thanh Phụng | Võ, Văn Chí Linh | Nguyễn, Thị Thuý | Bùi, Thu Hằng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.001 TH550M (1).
|
|
|
625.
|
Deutsche Handelskorrespondenz : der Briefwechsel in Export und Import / Rudolf Sachs by Sachs, Rudolf. Edition: 2Material type: Text Language: German Publication details: Dilligen : Max Hueber Verlag, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 439 D486 (1).
|
|
|
626.
|
Từ nghề nghiệp của một số nghề tiểu thủ công nghiệp truyền thống ở Hội An : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Lê Kim Thoa; Huỳnh Bá Lân hướng dẫn by Lê, Kim Thoa | Huỳnh, Bá Lân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2013. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 T550N (1).
|
|
|
627.
|
日本やきものの旅 小林庸浩, 佐藤隆介 [著] / , by 小林庸浩 | 佐藤隆介. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 講談社編 1986Other title: Nihon ya kimono no tabi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 751.1 N77 (1).
|
|
|
628.
|
Công tác văn thư tại Sở Văn hóa - Thông tin tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu - thực trạng và giải pháp : khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Khoa Anh Thư ; Nghiêm Kỳ Hồng hướng dẫn by Nguyễn, Khoa Anh Thư | Nghiêm, Kỳ Hồng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2006Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.1 C455T (2).
|
|
|
629.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 6 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 10Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
630.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 7 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 10Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
631.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 9 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 9Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
632.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 20 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
633.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 23 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2002Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
634.
|
Büro 2.1 - Informationsband Kaufmann/Kauffrau für Büromanagement : 1. Ausbildungsjahr / Dorothea Bartnik, Martin Debus, Gerd Keiser, Holger Kramer, Alexander Schneider, Annika Scholz, Walter Schulte, Monika Steininger-Niederleitner by Bartnik, Dorothea | Debus, Martin | Keiser, Gerd. Edition: 3. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Haan-Gruiten : Verlag Europa-Lehrmittel Nourney, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.3 B863 (1).
|
|
|
635.
|
Xây dựng cổng kiến thức Thư viện trường Đại học Tôn Đức Thắng : luận văn Thạc sĩ : 60.32.02.03 / Tô Sanya Minh Kha ; Đào Thế Long hướng dẫn by Tô, Sanya Minh Kha | Đào, Thế Long, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2015Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --[k.n.x.b.], TP. Hồ Chí Minh, 2015. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020 X126D (3).
|
|
|
636.
|
Vấn đề thực hiện quyền tác giả trong hoạt động thông tin - thư viện trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Bùi Thu Hằng ; Nguyễn Đình Huy hướng dẫn by Bùi, Thu Hằng | Nguyễn, Đình Huy, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2010. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.1 V121Đ (2).
|
|
|
637.
|
Phối hợp hoạt động giữa các thư viện của Trường Đại học Lao Động - Xã hội : luận văn Thạc sĩ / Nguyễn Thị Yến Thu ; Lê Văn Viết hướng dẫn by Nguyễn, Thị Yến Thu | Lê, Văn Viết, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2013. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.2 PH452H (1).
|
|
|
638.
|
Đánh giá mức độ đáp ứng thị trường lao động của sinh viên ngành Thư viện - Thông tin, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ: 60.32.20 / Nguyễn Phương Duy ; Phạm Tấn Hạ hướng dẫn by Nguyễn, Phương Duy | Phạm, Tấn Hạ, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ( Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9597 Đ107G (1).
|
|
|
639.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 2 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 11Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|
|
|
640.
|
สารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว เล่ม 11 by โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว. Edition: 7Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการสารานุกรมไทยสำหรับเยาวชน โดยพระราชประสงค์ในพระบาทสมเด็จพระเจ้าอยู่หัว, 1997Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95911 S243 (1).
|